(Top Banner Ad)
game call
B1
Danh từ B1 Săn bắn/Điện tử (tùy ngữ cảnh)

game call

UK: /ˈɡeɪm kɔːl/ • US: /ˈɡeɪm kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị nhử mồi tiếng gọi trong game lệnh trong game
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to imitate the sounds of animals in order to attract them, especially for hunting.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để bắt chước âm thanh của động vật nhằm thu hút chúng, đặc biệt là để săn bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a game call to attract the deer."

    "Anh ấy đã sử dụng một thiết bị nhử mồi để thu hút con nai."

  • "He practiced his deer game call until it sounded realistic."

    "Anh ấy luyện tập tiếng gọi hươu cho đến khi nó nghe giống thật."

  • "The squad relied on clear game calls to coordinate their attack."

    "Cả đội dựa vào các lệnh rõ ràng trong game để phối hợp cuộc tấn công của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Trò chơi; thú săn
Noun call Tiếng gọi; lời kêu gọi
Verb call Gọi; kêu; liên lạc
Noun caller Người gọi
Noun calling Tiếng gọi (nghề nghiệp); sự mời gọi
Noun hunter Thợ săn
Verb hunt Săn bắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn/Điện tử (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamanō (root for 'game')
Old English
gamen (for 'game', meaning joy, sport)
Middle English
game (sense of hunted animals develops)
Proto-Germanic
*kallojan (root for 'call')
Old Norse
kalla (for 'call', meaning to shout, summon)
Old English
ceallian (for 'call', meaning to shout, summon)
Modern English
game call (compound noun formed)

Tiếng Gọi Của Thiên Nhiên

Từ 'game' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là niềm vui, giải trí hoặc trò chơi. Mãi đến sau này, nghĩa của nó mới mở rộng để chỉ động vật hoang dã bị săn bắt. Từ 'call' có nghĩa là gọi, kêu. Khi ghép lại thành 'game call', nó mô tả một công cụ hoặc âm thanh được thiết kế đặc biệt để bắt chước tiếng kêu của động vật, nhằm thu hút chúng cho mục đích săn bắn hoặc quan sát. Đây là một khái niệm hiện đại được tạo nên từ hai từ cổ điển, phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa con người và thế giới tự nhiên.

Usage Note

Thường được sử dụng trong săn bắn để nhử mồi. Nó có thể mô phỏng tiếng kêu của con mồi (ví dụ: tiếng kêu của hươu, nai, vịt) hoặc tiếng kêu của động vật ăn thịt (ví dụ: tiếng sói hú) để thu hút con mồi tiềm năng.

Prepositions

with for

Với 'with', nó chỉ ra loại âm thanh hoặc loài vật mà thiết bị bắt chước. Ví dụ: 'a game call with a deer sound'. Với 'for', nó chỉ ra mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: 'a game call for hunting ducks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game call
  • effective effective game call
    (thiết bị/âm thanh gọi thú hiệu quả)
  • realistic realistic game call
    (thiết bị/âm thanh gọi thú chân thực)
  • electronic electronic game call
    (thiết bị gọi thú điện tử)
  • manual manual game call
    (thiết bị gọi thú thủ công)
Verb + game call
  • use use a game call
    (sử dụng thiết bị gọi thú)
  • make make a game call
    (tạo ra âm thanh gọi thú (bằng miệng hoặc thiết bị))
  • blow blow a game call
    (thổi thiết bị gọi thú (như còi))
  • master master a game call
    (thành thạo việc sử dụng thiết bị gọi thú)

Idioms

  • A good game call can work like a charm.

    Một thiết bị gọi thú tốt có thể hoạt động rất hiệu quả/thần kỳ.

    "I bought a new duck call, and it worked like a charm; we bagged three ducks!"

    (Tôi đã mua một chiếc còi gọi vịt mới và nó hoạt động rất hiệu quả; chúng tôi đã bắt được ba con vịt!)

  • Knowing how to use a game call can make or break a hunt.

    Biết cách sử dụng thiết bị gọi thú có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một cuộc săn.

    "The guide told me, 'Knowing how to use a game call can truly make or break a hunt, so practice hard.'"

    (Người hướng dẫn nói với tôi, 'Biết cách sử dụng thiết bị gọi thú thực sự có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một cuộc săn, vì vậy hãy luyện tập chăm chỉ.')

  • It's a game call, not a magic wand.

    Đó là một thiết bị gọi thú, không phải cây đũa thần (ám chỉ nó có tác dụng nhưng không phải là phép màu, cần kỹ năng và kiên nhẫn).

    "Don't expect instant results; it's a game call, not a magic wand – you still need skill and patience."

    (Đừng mong đợi kết quả tức thì; đó là một thiết bị gọi thú, không phải cây đũa thần – bạn vẫn cần kỹ năng và sự kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game call

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để bắt chước âm thanh của động vật nhằm thu hút chúng, đặc biệt là để săn bắn.

"He used a game call to attract the deer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game call".

Nghệ Thuật Săn Bắn và Kỹ Năng Bắt Chước

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và Bắc Mỹ, 'game call' không chỉ là một công cụ săn bắn mà còn là một phần của nghệ thuật và kỹ năng. Thợ săn dành nhiều thời gian để luyện tập bắt chước tiếng kêu của các loài vật như vịt, ngỗng, hươu để thu hút chúng. Có cả những cuộc thi gọi vịt, gọi ngỗng chuyên nghiệp rất phổ biến, nơi các thí sinh thể hiện khả năng tạo ra âm thanh chân thực và phức tạp nhất để giành giải thưởng.

Thủ Công Tinh Xảo và Giá Trị Sưu Tầm

Nhiều 'game call' được chế tác thủ công từ gỗ quý, xương hoặc sừng, trở thành những tác phẩm nghệ thuật có giá trị sưu tầm cao. Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những chiếc 'game call' cổ điển hoặc được làm bởi những nghệ nhân nổi tiếng, thể hiện sự kết hợp giữa chức năng và vẻ đẹp. Chúng không chỉ là công cụ mà còn là di sản của một truyền thống săn bắn và chế tác thủ công lâu đời, đôi khi được truyền từ đời này sang đời khác.