game call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device used to imitate the sounds of animals in order to attract them, especially for hunting.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để bắt chước âm thanh của động vật nhằm thu hút chúng, đặc biệt là để săn bắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a game call to attract the deer."
"Anh ấy đã sử dụng một thiết bị nhử mồi để thu hút con nai."
-
"He practiced his deer game call until it sounded realistic."
"Anh ấy luyện tập tiếng gọi hươu cho đến khi nó nghe giống thật."
-
"The squad relied on clear game calls to coordinate their attack."
"Cả đội dựa vào các lệnh rõ ràng trong game để phối hợp cuộc tấn công của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong săn bắn để nhử mồi. Nó có thể mô phỏng tiếng kêu của con mồi (ví dụ: tiếng kêu của hươu, nai, vịt) hoặc tiếng kêu của động vật ăn thịt (ví dụ: tiếng sói hú) để thu hút con mồi tiềm năng.
Prepositions
Với 'with', nó chỉ ra loại âm thanh hoặc loài vật mà thiết bị bắt chước. Ví dụ: 'a game call with a deer sound'. Với 'for', nó chỉ ra mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: 'a game call for hunting ducks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective game call (thiết bị/âm thanh gọi thú hiệu quả)
-
realistic realistic game call (thiết bị/âm thanh gọi thú chân thực)
-
electronic electronic game call (thiết bị gọi thú điện tử)
-
manual manual game call (thiết bị gọi thú thủ công)
-
use use a game call (sử dụng thiết bị gọi thú)
-
make make a game call (tạo ra âm thanh gọi thú (bằng miệng hoặc thiết bị))
-
blow blow a game call (thổi thiết bị gọi thú (như còi))
-
master master a game call (thành thạo việc sử dụng thiết bị gọi thú)
Idioms
-
A good game call can work like a charm.
Một thiết bị gọi thú tốt có thể hoạt động rất hiệu quả/thần kỳ.
"I bought a new duck call, and it worked like a charm; we bagged three ducks!"
(Tôi đã mua một chiếc còi gọi vịt mới và nó hoạt động rất hiệu quả; chúng tôi đã bắt được ba con vịt!)
-
Knowing how to use a game call can make or break a hunt.
Biết cách sử dụng thiết bị gọi thú có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một cuộc săn.
"The guide told me, 'Knowing how to use a game call can truly make or break a hunt, so practice hard.'"
(Người hướng dẫn nói với tôi, 'Biết cách sử dụng thiết bị gọi thú thực sự có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một cuộc săn, vì vậy hãy luyện tập chăm chỉ.')
-
It's a game call, not a magic wand.
Đó là một thiết bị gọi thú, không phải cây đũa thần (ám chỉ nó có tác dụng nhưng không phải là phép màu, cần kỹ năng và kiên nhẫn).
"Don't expect instant results; it's a game call, not a magic wand – you still need skill and patience."
(Đừng mong đợi kết quả tức thì; đó là một thiết bị gọi thú, không phải cây đũa thần – bạn vẫn cần kỹ năng và sự kiên nhẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game call
Danh từMột thiết bị được sử dụng để bắt chước âm thanh của động vật nhằm thu hút chúng, đặc biệt là để săn bắn.
"He used a game call to attract the deer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game call".
