(Top Banner Ad)
hurry towards
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

hurry towards

UK: /ˈhʌri təˈwɔːdz/ • US: /ˈhɜːri təˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

vội vã về phía nhanh chóng hướng về tấp tưởi về phía
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or go quickly in the direction of someone or something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi nhanh về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hurried towards the train, hoping to catch it before it left."

    "Cô ấy vội vã chạy về phía tàu hỏa, hy vọng bắt kịp nó trước khi nó rời đi."

  • "The children hurried towards the ice cream truck."

    "Bọn trẻ vội vã chạy về phía xe kem."

  • "He hurried towards the door when he heard the knock."

    "Anh ấy vội vã đến cửa khi nghe thấy tiếng gõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurry vội vã, nhanh chóng (ví dụ: She hurried home.)
Noun hurry sự vội vàng, sự gấp rút (ví dụ: in a hurry - đang vội)
Adjective hurried vội vàng, gấp gáp (ví dụ: a hurried departure - một sự ra đi vội vã)
Adverb hurriedly một cách vội vã, gấp gáp (ví dụ: He left hurriedly. - Anh ấy rời đi một cách vội vã.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hurien

Nguồn gốc từ 'hurry'

Từ 'hurry' bắt nguồn từ 'hurien' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'vội vã, thúc giục'. Dù nguồn gốc chính xác còn có một số tranh cãi, nhưng nó luôn gắn liền với ý nghĩa của sự di chuyển nhanh chóng hoặc hành động gấp rút. Khi kết hợp với 'towards', nó nhấn mạnh hành động tiến về phía một điều gì đó với tốc độ hoặc sự khẩn trương.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự khẩn trương và mục tiêu rõ ràng. Nó khác với 'hurry up' (nhanh lên) vốn chỉ đơn thuần yêu cầu tăng tốc mà không chỉ rõ hướng đi. 'Rush towards' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, gợi ý sự vội vã mạnh mẽ hơn và có thể bao hàm sự thiếu kiểm soát.

Prepositions

towards

'Towards' chỉ hướng di chuyển. Trong cụm 'hurry towards', 'towards' xác định đối tượng hoặc địa điểm mà chủ thể đang vội vã hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hurry towards
  • eagerly eagerly hurry towards (a new opportunity)
    (háo hức tiến về phía (một cơ hội mới))
  • quickly quickly hurry towards (the exit)
    (nhanh chóng tiến về phía (lối ra))
  • hastily hastily hurry towards (a decision)
    (vội vàng, hấp tấp tiến về phía (một quyết định))
  • reluctantly reluctantly hurry towards (their fate)
    (miễn cưỡng tiến về phía (số phận của họ))

Idioms

  • hurry towards a deadline/goal

    Nhanh chóng tiến đến hoặc hoàn thành một hạn chót/mục tiêu.

    "We need to hurry towards the project deadline if we want to finish on time."

    (Chúng ta cần nhanh chóng hoàn thành dự án đúng hạn chót nếu muốn kết thúc đúng giờ.)

  • hurry towards a decision/conclusion

    Vội vàng đưa ra một quyết định hoặc kết luận mà không cân nhắc kỹ lưỡng.

    "Don't hurry towards a decision; take your time to evaluate all options."

    (Đừng vội vàng đưa ra quyết định; hãy dành thời gian đánh giá tất cả các lựa chọn.)

  • hurry towards disaster/catastrophe

    Nhanh chóng tiến đến một tình huống rất xấu, thảm họa hoặc tai ương.

    "Without immediate changes, the company is hurrying towards disaster."

    (Nếu không có những thay đổi ngay lập tức, công ty đang nhanh chóng lao tới thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurry towards

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi nhanh về phía ai đó hoặc cái gì đó.

"She hurried towards the train, hoping to catch it before it left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurry towards".

Áp lực 'tốc độ' trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, có một áp lực lớn phải 'hurry towards' (nhanh chóng tiến tới) các mục tiêu, deadline và thành công. Điều này phản ánh giá trị về hiệu quả và năng suất, nhưng đôi khi cũng dẫn đến căng thẳng và các quyết định vội vã, thiếu suy nghĩ.

Châm ngôn 'Haste makes waste'

Mặc dù có áp lực phải nhanh chóng, văn hóa phương Tây cũng có những lời răn dạy về sự cẩn trọng. Câu châm ngôn nổi tiếng 'Haste makes waste' (Dục tốc bất đạt - vội vàng sinh ra lãng phí) cảnh báo về hậu quả của việc 'hurry towards' mọi thứ mà không suy nghĩ kỹ, dẫn đến sai lầm hoặc kết quả không mong muốn.