linger away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay longer than necessary or expected, typically because of a reluctance to leave; to delay leaving a place or person.
Vietnamese Meaning
Nán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết hoặc dự kiến, thường là do không muốn rời đi; trì hoãn việc rời khỏi một nơi hoặc một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lingered away from the party, not wanting the night to end."
"Cô ấy nán lại bữa tiệc, không muốn đêm tàn."
-
"He lingered away from the office, hoping to catch a glimpse of her."
"Anh ấy nán lại văn phòng, hy vọng thoáng thấy cô ấy."
-
"They lingered away from the beach, savoring the last moments of their vacation."
"Họ nán lại bãi biển, tận hưởng những khoảnh khắc cuối cùng của kỳ nghỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'linger away from' diễn tả hành động cố tình ở lại gần một nơi nào đó hoặc một người nào đó lâu hơn mức cần thiết, thường là vì người nói cảm thấy thoải mái, thích thú, hoặc không muốn rời đi. Nó nhấn mạnh sự trì hoãn và đôi khi là sự miễn cưỡng khi phải rời khỏi.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người hoặc vật đang nán lại, không muốn rời xa. Ví dụ, 'linger away from the desk' có nghĩa là nán lại, không muốn rời khỏi bàn làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly reluctantly linger away from (miễn cưỡng rời xa)
-
slowly slowly linger away from (từ từ rời xa)
-
hesitate to hesitate to linger away from (ngần ngại rời xa)
-
begin to begin to linger away from (bắt đầu rời xa)
Idioms
-
linger in the mind
ám ảnh trong tâm trí
"The memory of that day will linger in my mind forever."
(Kỷ niệm về ngày đó sẽ ám ảnh trong tâm trí tôi mãi mãi.)
-
linger on
tiếp tục tồn tại, kéo dài
"The smell of smoke lingered on for days."
(Mùi khói kéo dài trong nhiều ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linger away from
Động từNán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết hoặc dự kiến, thường là do không muốn rời đi; trì hoãn việc rời khỏi một nơi hoặc một người.
"She lingered away from the party, not wanting the night to end."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linger away from".
