(Top Banner Ad)
linger away from
B2
Động từ B2 Tổng quát

linger away from

UK: /ˈlɪŋɡə əˈweɪ frɒm/ • US: /ˈlɪŋɡər əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

nán lại lưu luyến không rời chần chừ không muốn rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay longer than necessary or expected, typically because of a reluctance to leave; to delay leaving a place or person.

Vietnamese Meaning

Nán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết hoặc dự kiến, thường là do không muốn rời đi; trì hoãn việc rời khỏi một nơi hoặc một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lingered away from the party, not wanting the night to end."

    "Cô ấy nán lại bữa tiệc, không muốn đêm tàn."

  • "He lingered away from the office, hoping to catch a glimpse of her."

    "Anh ấy nán lại văn phòng, hy vọng thoáng thấy cô ấy."

  • "They lingered away from the beach, savoring the last moments of their vacation."

    "Họ nán lại bãi biển, tận hưởng những khoảnh khắc cuối cùng của kỳ nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb linger nán lại, chần chừ
Noun lingerer người nán lại, người chần chừ
Adjective lingering kéo dài, dai dẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc Của 'Linger'

Từ 'linger' có nghĩa là nán lại, kéo dài. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'langan', có nghĩa là 'delay' hoặc 'extend'. Ý tưởng cơ bản là sự chậm trễ hoặc kéo dài thời gian ở một nơi hoặc trạng thái nào đó. Còn cụm 'away from' bổ sung ý nghĩa rời xa, trốn tránh.

Usage Note

Cụm động từ 'linger away from' diễn tả hành động cố tình ở lại gần một nơi nào đó hoặc một người nào đó lâu hơn mức cần thiết, thường là vì người nói cảm thấy thoải mái, thích thú, hoặc không muốn rời đi. Nó nhấn mạnh sự trì hoãn và đôi khi là sự miễn cưỡng khi phải rời khỏi.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người hoặc vật đang nán lại, không muốn rời xa. Ví dụ, 'linger away from the desk' có nghĩa là nán lại, không muốn rời khỏi bàn làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + linger away from
  • reluctantly reluctantly linger away from
    (miễn cưỡng rời xa)
  • slowly slowly linger away from
    (từ từ rời xa)
Verb + linger away from
  • hesitate to hesitate to linger away from
    (ngần ngại rời xa)
  • begin to begin to linger away from
    (bắt đầu rời xa)

Idioms

  • linger in the mind

    ám ảnh trong tâm trí

    "The memory of that day will linger in my mind forever."

    (Kỷ niệm về ngày đó sẽ ám ảnh trong tâm trí tôi mãi mãi.)

  • linger on

    tiếp tục tồn tại, kéo dài

    "The smell of smoke lingered on for days."

    (Mùi khói kéo dài trong nhiều ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linger away from

Động từ
Lật mặt

Nán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết hoặc dự kiến, thường là do không muốn rời đi; trì hoãn việc rời khỏi một nơi hoặc một người.

"She lingered away from the party, not wanting the night to end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linger away from".

Tạm Biệt Và Sự Luyến Tiếc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nán lại khi tạm biệt, đặc biệt là với người thân yêu, thể hiện sự luyến tiếc và tình cảm sâu sắc. Hành động này thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích, vì nó cho phép mọi người tận hưởng những khoảnh khắc cuối cùng bên nhau.