(Top Banner Ad)
problem-solving session
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Quản lý

problem-solving session

UK: /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ ˈseʃən/ • US: /ˈprɑːbləm ˌsɑːlvɪŋ ˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi giải quyết vấn đề phiên giải quyết vấn đề cuộc họp giải quyết vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or workshop dedicated to finding solutions to specific problems.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp hoặc buổi hội thảo chuyên để tìm ra các giải pháp cho những vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team participated in a problem-solving session to address the declining sales figures."

    "Nhóm đã tham gia vào một buổi giải quyết vấn đề để giải quyết tình trạng doanh số bán hàng giảm sút."

  • "We need to organize a problem-solving session to tackle this issue."

    "Chúng ta cần tổ chức một buổi giải quyết vấn đề để giải quyết vấn đề này."

  • "The problem-solving session was very productive and we came up with several innovative solutions."

    "Buổi giải quyết vấn đề rất hiệu quả và chúng tôi đã đưa ra một vài giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối
Noun solution giải pháp, lời giải
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver người giải quyết (vấn đề)
Adjective solvable có thể giải quyết được
Adjective problematic có vấn đề, khó khăn
Noun session buổi họp, phiên họp, khóa học
Adjective sessional thuộc về một phiên họp, theo phiên
Noun problem-solving sự giải quyết vấn đề (kỹ năng hoặc quá trình)
Noun problem-solver người giải quyết vấn đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
próblema (something thrown forward, a task, a problem)
Latin
problema
Old French
problème
Middle English
probleme (a riddle, an enigma)
English
problem (from 14th century, modern sense from 16th century)
Latin
solvere (to loosen, unbind, release, explain)
Old French
soudre (to loosen, dissolve)
English
solve (from 15th century)
Latin
sessio (a sitting)
Old French
session
English
session (from 14th century)
English
problem-solving (compound noun/adjective, late 19th/early 20th century)
English
problem-solving session (modern compound, mid-20th century onwards)

Nguồn gốc từ 'Problem'

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblema', có nghĩa đen là 'cái gì đó được ném ra phía trước'. Ban đầu, nó có thể chỉ một chướng ngại vật hoặc một nhiệm vụ được đặt ra để giải quyết. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ một vấn đề khó khăn cần được giải quyết hoặc một câu hỏi cần được trả lời.

Nguồn gốc từ 'Solve'

Từ 'solve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solvere', mang ý nghĩa 'tháo gỡ, làm lỏng, giải phóng'. Trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề, nó gợi lên hình ảnh việc tháo gỡ các nút thắt hoặc làm sáng tỏ một sự việc phức tạp để tìm ra lời giải đáp. Cả hai từ 'problem' và 'solve' khi kết hợp đã tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về việc đối mặt và vượt qua thử thách.

Sự ra đời của 'Problem-solving session'

Khái niệm 'problem-solving session' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó phản ánh xu hướng trong xã hội công nghiệp và học thuật về việc tổ chức các cuộc họp hoặc buổi làm việc chuyên biệt, có cấu trúc để nhiều người cùng nhau tập trung phân tích, thảo luận và tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề cụ thể, thay vì chỉ giải quyết vấn đề một cách cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc, giáo dục hoặc đào tạo để chỉ một buổi làm việc có cấu trúc nhằm mục đích giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh tính chủ động, hợp tác và tập trung vào kết quả.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'a problem-solving session on project delays' (một buổi giải quyết vấn đề về sự chậm trễ của dự án) hoặc 'a problem-solving session in the marketing department' (một buổi giải quyết vấn đề tại phòng marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + problem-solving session
  • hold hold a problem-solving session
    (tổ chức một phiên giải quyết vấn đề)
  • conduct conduct a problem-solving session
    (tiến hành một phiên giải quyết vấn đề)
  • facilitate facilitate a problem-solving session
    (điều phối một phiên giải quyết vấn đề)
  • attend attend a problem-solving session
    (tham dự một phiên giải quyết vấn đề)
  • schedule schedule a problem-solving session
    (lên lịch một phiên giải quyết vấn đề)
Adjectives + problem-solving session
  • effective an effective problem-solving session
    (một phiên giải quyết vấn đề hiệu quả)
  • productive a productive problem-solving session
    (một phiên giải quyết vấn đề năng suất)
  • intensive an intensive problem-solving session
    (một phiên giải quyết vấn đề chuyên sâu)
  • dedicated a dedicated problem-solving session
    (một phiên giải quyết vấn đề chuyên biệt)
  • brainstorming a brainstorming problem-solving session
    (một phiên động não giải quyết vấn đề)
Phrases involving problem-solving session
  • during during a problem-solving session
    (trong suốt một phiên giải quyết vấn đề)
  • outcome of the outcome of a problem-solving session
    (kết quả của một phiên giải quyết vấn đề)
  • agenda for the agenda for a problem-solving session
    (chương trình nghị sự cho một phiên giải quyết vấn đề)

Idioms

  • kick off a problem-solving session

    bắt đầu/khởi động một phiên giải quyết vấn đề

    "Let's kick off our problem-solving session by defining the core issue."

    (Chúng ta hãy bắt đầu phiên giải quyết vấn đề của mình bằng cách xác định vấn đề cốt lõi.)

  • a hands-on problem-solving session

    một phiên giải quyết vấn đề thực hành/thực tế

    "The team benefited greatly from a hands-on problem-solving session where everyone contributed directly."

    (Nhóm đã gặt hái được nhiều lợi ích từ một phiên giải quyết vấn đề thực hành, nơi mọi người trực tiếp đóng góp.)

  • wrap up a problem-solving session

    kết thúc/tổng kết một phiên giải quyết vấn đề

    "We need to wrap up this problem-solving session with clear action points for next week."

    (Chúng ta cần kết thúc phiên giải quyết vấn đề này với các điểm hành động rõ ràng cho tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem-solving session

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp hoặc buổi hội thảo chuyên để tìm ra các giải pháp cho những vấn đề cụ thể.

"The team participated in a problem-solving session to address the declining sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem-solving session".

Văn hóa hội thảo (Workshop Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và giáo dục, việc tổ chức các 'problem-solving session' là một phần không thể thiếu của văn hóa làm việc nhóm và học tập. Thay vì chỉ giao phó việc giải quyết vấn đề cho một cá nhân, các tổ chức khuyến khích sự hợp tác, nơi mọi người cùng nhau đóng góp ý tưởng và kinh nghiệm để tìm ra giải pháp tối ưu. Điều này thúc đẩy sự tham gia và tinh thần trách nhiệm tập thể.

Tầm quan trọng của Động não (Brainstorming) và Phân tích

Các 'problem-solving session' thường bắt đầu bằng các kỹ thuật động não để thu thập nhiều ý tưởng nhất có thể mà không phán xét. Sau đó, quá trình phân tích và đánh giá được thực hiện một cách có cấu trúc để chọn lọc và phát triển các giải pháp khả thi. Điều này phản ánh giá trị của tư duy phản biện, sự cởi mở trong giao tiếp và phương pháp tiếp cận có hệ thống để đối phó với thách thức trong văn hóa phương Tây.