(Top Banner Ad)
perfect scenario
B2
Danh từ B2 Chung

perfect scenario

UK: /ˈpɜːfɪkt səˈnɑːriˌəʊ/ • US: /ˈpɜːrfɪkt səˈneriˌoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống lý tưởng kịch bản hoàn hảo điều kiện lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ideal or most desirable sequence of events or situation; the best possible outcome.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi sự kiện hoặc tình huống lý tưởng hoặc mong muốn nhất; kết quả tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a perfect scenario, we would have finished the project last week."

    "Trong một tình huống lý tưởng, chúng ta đã hoàn thành dự án vào tuần trước."

  • "The perfect scenario for us would be to win the lottery and travel the world."

    "Tình huống lý tưởng cho chúng tôi là trúng xổ số và đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "In a perfect scenario, all employees would be highly motivated and productive."

    "Trong một tình huống lý tưởng, tất cả nhân viên sẽ có động lực cao và làm việc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj perfect hoàn hảo, tuyệt vời
Adv perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
N perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
V perfect làm cho hoàn hảo, hoàn thiện
Adj perfectible có thể hoàn thiện được
N scenario kịch bản, viễn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

dream situation (tình huống mơ ước)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect

Nguồn gốc của 'Perfect'

Từ 'perfect' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'perfectus', là quá khứ phân từ của động từ 'perficio', có nghĩa là 'hoàn thành', 'làm cho xong'. Ban đầu, nó ám chỉ một thứ đã được làm xong hoặc hoàn chỉnh. Qua tiếng Pháp cổ ('parfait') và tiếng Anh trung đại ('parfit'), nghĩa của nó dần chuyển sang 'hoàn hảo', 'không có khuyết điểm'.

Nguồn gốc của 'Scenario'

Từ 'scenario' xuất phát từ tiếng Ý 'scenario', có nghĩa là 'phông nền sân khấu', 'kịch bản' hoặc 'bố cục của một vở kịch'. Nó mô tả một chuỗi các sự kiện được hình dung hoặc lên kế hoạch. Khi kết hợp với 'perfect', 'perfect scenario' trở thành một kịch bản lý tưởng, một chuỗi sự kiện hoàn hảo theo mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà mọi thứ diễn ra theo cách mà bạn muốn, thường là không thực tế hoặc khó đạt được trong thực tế. Nó nhấn mạnh tính chất lý tưởng và mong muốn của tình huống.

Prepositions

in for

"in a perfect scenario": Trong một tình huống lý tưởng; "perfect scenario for": Tình huống lý tưởng cho việc gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfect scenario
  • ideal the ideal perfect scenario
    (kịch bản hoàn hảo lý tưởng)
  • ultimate the ultimate perfect scenario
    (kịch bản hoàn hảo tối thượng)
  • dream a dream perfect scenario
    (một kịch bản hoàn hảo như mơ)
  • hypothetical a hypothetical perfect scenario
    (một kịch bản hoàn hảo giả định)
Verb + perfect scenario
  • imagine imagine a perfect scenario
    (tưởng tượng một kịch bản hoàn hảo)
  • create create the perfect scenario
    (tạo ra một kịch bản hoàn hảo)
  • achieve achieve the perfect scenario
    (đạt được kịch bản hoàn hảo)
  • outline outline the perfect scenario
    (phác thảo kịch bản hoàn hảo)
Prepositional phrase + perfect scenario
  • in a in a perfect scenario
    (trong một kịch bản hoàn hảo (giả định))
  • for the for the perfect scenario
    (cho kịch bản hoàn hảo)

Idioms

  • In a perfect scenario...

    Trong một kịch bản lý tưởng nhất / Nếu mọi thứ diễn ra hoàn hảo...

    "In a perfect scenario, we would finish the project by Friday without any issues."

    (Trong một kịch bản hoàn hảo nhất, chúng ta sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.)

  • The perfect scenario would be...

    Kịch bản hoàn hảo sẽ là...

    "The perfect scenario would be to have everyone agree on the proposal immediately."

    (Kịch bản hoàn hảo sẽ là mọi người đồng ý với đề xuất ngay lập tức.)

  • to visualize the perfect scenario

    hình dung/mường tượng kịch bản hoàn hảo

    "Before any big event, she always tries to visualize the perfect scenario for success."

    (Trước bất kỳ sự kiện lớn nào, cô ấy luôn cố gắng hình dung kịch bản hoàn hảo để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect scenario

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi sự kiện hoặc tình huống lý tưởng hoặc mong muốn nhất; kết quả tốt nhất có thể.

"In a perfect scenario, we would have finished the project last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have envisioned the perfect scenario for the product launch, and now it's time to execute.
Chúng ta đã hình dung ra một kịch bản hoàn hảo cho việc ra mắt sản phẩm, và bây giờ là lúc thực hiện.
Phủ định
They haven't experienced the perfect scenario for their business expansion, which is why they're hesitant.
Họ chưa trải nghiệm một kịch bản hoàn hảo cho việc mở rộng kinh doanh của họ, đó là lý do tại sao họ do dự.
Nghi vấn
Has she ever encountered the perfect scenario to finally pursue her dreams?
Cô ấy đã bao giờ gặp phải kịch bản hoàn hảo để cuối cùng theo đuổi ước mơ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect scenario".

Ước muốn về sự hoàn hảo và thực tế

Khái niệm 'perfect scenario' phản ánh ước muốn phổ biến của con người về một kết quả tối ưu hoặc một tình huống không có trở ngại. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và 'phác thảo' một kịch bản hoàn hảo thường là một phần của quá trình tư duy chiến lược, mặc dù thực tế cuộc sống hiếm khi diễn ra hoàn hảo như vậy. Điều này giúp định hình mục tiêu nhưng cũng nhắc nhở về sự khó lường của cuộc sống.

Đánh giá rủi ro và lạc quan

Trong quản lý dự án và ra quyết định, việc xem xét 'perfect scenario' thường đi đôi với 'worst-case scenario' (kịch bản tệ nhất) và 'most likely scenario' (kịch bản khả dĩ nhất). 'Perfect scenario' đại diện cho góc nhìn lạc quan, giúp đặt ra mục tiêu cao và truyền cảm hứng, trong khi các kịch bản khác giúp chuẩn bị cho những tình huống bất lợi hoặc thực tế hơn. Nó là một công cụ để cân bằng giữa hy vọng và sự chuẩn bị.