(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ perfect scenario
B2

perfect scenario

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tình huống lý tưởng kịch bản hoàn hảo điều kiện lý tưởng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Perfect scenario'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chuỗi sự kiện hoặc tình huống lý tưởng hoặc mong muốn nhất; kết quả tốt nhất có thể.

Definition (English Meaning)

An ideal or most desirable sequence of events or situation; the best possible outcome.

Ví dụ Thực tế với 'Perfect scenario'

  • "In a perfect scenario, we would have finished the project last week."

    "Trong một tình huống lý tưởng, chúng ta đã hoàn thành dự án vào tuần trước."

  • "The perfect scenario for us would be to win the lottery and travel the world."

    "Tình huống lý tưởng cho chúng tôi là trúng xổ số và đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "In a perfect scenario, all employees would be highly motivated and productive."

    "Trong một tình huống lý tưởng, tất cả nhân viên sẽ có động lực cao và làm việc hiệu quả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Perfect scenario'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

dream situation(tình huống mơ ước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Perfect scenario'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà mọi thứ diễn ra theo cách mà bạn muốn, thường là không thực tế hoặc khó đạt được trong thực tế. Nó nhấn mạnh tính chất lý tưởng và mong muốn của tình huống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

"in a perfect scenario": Trong một tình huống lý tưởng; "perfect scenario for": Tình huống lý tưởng cho việc gì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Perfect scenario'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have envisioned the perfect scenario for the product launch, and now it's time to execute.
Chúng ta đã hình dung ra một kịch bản hoàn hảo cho việc ra mắt sản phẩm, và bây giờ là lúc thực hiện.
Phủ định
They haven't experienced the perfect scenario for their business expansion, which is why they're hesitant.
Họ chưa trải nghiệm một kịch bản hoàn hảo cho việc mở rộng kinh doanh của họ, đó là lý do tại sao họ do dự.
Nghi vấn
Has she ever encountered the perfect scenario to finally pursue her dreams?
Cô ấy đã bao giờ gặp phải kịch bản hoàn hảo để cuối cùng theo đuổi ước mơ của mình chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)