(Top Banner Ad)
ideal solution
B2
Noun Phrase B2 General

ideal solution

UK: /aɪˈdɪəl səˈluːʃən/ • US: /aɪˈdiːəl səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp lý tưởng phương án tối ưu cách giải quyết hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perfect or most desirable way to solve a problem or situation.

Vietnamese Meaning

Giải pháp lý tưởng, cách hoàn hảo hoặc mong muốn nhất để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideal solution to the traffic problem is to invest in public transportation."

    "Giải pháp lý tưởng cho vấn đề giao thông là đầu tư vào giao thông công cộng."

  • "Finding an ideal solution is not always possible, but we should strive for it."

    "Tìm ra một giải pháp lý tưởng không phải lúc nào cũng có thể, nhưng chúng ta nên cố gắng hướng tới nó."

  • "The company is looking for an ideal solution to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang tìm kiếm một giải pháp lý tưởng để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Noun idealist người theo chủ nghĩa duy tâm, người lý tưởng hóa
Verb solve giải quyết
Noun solution giải pháp
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idealis
English
ideal
English
solution

Nguồn gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'idealis', liên quan đến 'idea' (ý tưởng). Người Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại tin rằng có những hình mẫu hoàn hảo cho mọi thứ, và 'ideal' dùng để chỉ những hình mẫu đó. Sau này, nó mang nghĩa là 'hoàn hảo' hoặc 'mong muốn nhất'.

Nguồn gốc của 'Solution'

Từ 'solution' xuất phát từ tiếng Latin 'solutio', có nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự gỡ rối'. Nó ban đầu được dùng để chỉ hành động giải phóng ai đó khỏi một ràng buộc, và sau đó mở rộng để chỉ sự giải quyết một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giải pháp đáp ứng tất cả các yêu cầu và mang lại kết quả tốt nhất có thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các lựa chọn khác nhau và xác định lựa chọn tốt nhất. Nó nhấn mạnh tính hoàn hảo và hiệu quả của giải pháp. Cần phân biệt với 'good solution' (giải pháp tốt) hoặc 'workable solution' (giải pháp khả thi), vì 'ideal solution' mang sắc thái tốt nhất, toàn diện nhất, không có (hoặc rất ít) điểm yếu.

Prepositions

to for

- 'ideal solution to something': giải pháp lý tưởng cho vấn đề gì đó (nhấn mạnh việc giải quyết vấn đề).
- 'ideal solution for someone/something': giải pháp lý tưởng cho ai đó/cái gì đó (nhấn mạnh sự phù hợp với đối tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal solution
  • perfect perfect ideal solution
    (giải pháp lý tưởng hoàn hảo)
  • simple simple ideal solution
    (giải pháp lý tưởng đơn giản)
  • elegant elegant ideal solution
    (giải pháp lý tưởng thanh lịch)
Verb + ideal solution
  • find find an ideal solution
    (tìm ra một giải pháp lý tưởng)
  • offer offer an ideal solution
    (đưa ra một giải pháp lý tưởng)
  • propose propose an ideal solution
    (đề xuất một giải pháp lý tưởng)

Idioms

  • There's no ideal solution.

    Không có giải pháp nào là hoàn hảo cả.

    "We have to make a decision, but there's no ideal solution."

    (Chúng ta phải đưa ra quyết định, nhưng không có giải pháp nào là hoàn hảo cả.)

  • Striving for the ideal solution.

    Nỗ lực để đạt được giải pháp lý tưởng.

    "The team is striving for the ideal solution to the problem."

    (Cả đội đang nỗ lực để đạt được giải pháp lý tưởng cho vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal solution

Noun Phrase
Lật mặt

Giải pháp lý tưởng, cách hoàn hảo hoặc mong muốn nhất để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

"The ideal solution to the traffic problem is to invest in public transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we implement this new software, it will be the ideal solution to our current problem.
Nếu chúng ta triển khai phần mềm mới này, nó sẽ là giải pháp lý tưởng cho vấn đề hiện tại của chúng ta.
Phủ định
If we don't address the root cause, this measure won't be the ideal solution.
Nếu chúng ta không giải quyết nguyên nhân gốc rễ, biện pháp này sẽ không phải là giải pháp lý tưởng.
Nghi vấn
Will this new strategy be the ideal solution if we invest enough resources?
Liệu chiến lược mới này có phải là giải pháp lý tưởng nếu chúng ta đầu tư đủ nguồn lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal solution".

Chủ nghĩa Hoàn Hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một xu hướng theo đuổi chủ nghĩa hoàn hảo. Điều này có thể dẫn đến việc đặt ra những tiêu chuẩn quá cao và cảm thấy thất vọng khi không đạt được chúng. Quan niệm về 'ideal solution' thường liên quan đến chủ nghĩa này.

Giải pháp 'Win-Win'

Trong đàm phán và giải quyết xung đột, khái niệm 'win-win solution' (giải pháp đôi bên cùng có lợi) thường được coi là một 'ideal solution'. Đây là một giải pháp mà tất cả các bên liên quan đều cảm thấy hài lòng và đạt được những gì họ mong muốn.