ideal solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The perfect or most desirable way to solve a problem or situation.
Vietnamese Meaning
Giải pháp lý tưởng, cách hoàn hảo hoặc mong muốn nhất để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ideal solution to the traffic problem is to invest in public transportation."
"Giải pháp lý tưởng cho vấn đề giao thông là đầu tư vào giao thông công cộng."
-
"Finding an ideal solution is not always possible, but we should strive for it."
"Tìm ra một giải pháp lý tưởng không phải lúc nào cũng có thể, nhưng chúng ta nên cố gắng hướng tới nó."
-
"The company is looking for an ideal solution to reduce its carbon footprint."
"Công ty đang tìm kiếm một giải pháp lý tưởng để giảm lượng khí thải carbon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giải pháp đáp ứng tất cả các yêu cầu và mang lại kết quả tốt nhất có thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các lựa chọn khác nhau và xác định lựa chọn tốt nhất. Nó nhấn mạnh tính hoàn hảo và hiệu quả của giải pháp. Cần phân biệt với 'good solution' (giải pháp tốt) hoặc 'workable solution' (giải pháp khả thi), vì 'ideal solution' mang sắc thái tốt nhất, toàn diện nhất, không có (hoặc rất ít) điểm yếu.
Prepositions
- 'ideal solution to something': giải pháp lý tưởng cho vấn đề gì đó (nhấn mạnh việc giải quyết vấn đề).
- 'ideal solution for someone/something': giải pháp lý tưởng cho ai đó/cái gì đó (nhấn mạnh sự phù hợp với đối tượng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect ideal solution (giải pháp lý tưởng hoàn hảo)
-
simple simple ideal solution (giải pháp lý tưởng đơn giản)
-
elegant elegant ideal solution (giải pháp lý tưởng thanh lịch)
-
find find an ideal solution (tìm ra một giải pháp lý tưởng)
-
offer offer an ideal solution (đưa ra một giải pháp lý tưởng)
-
propose propose an ideal solution (đề xuất một giải pháp lý tưởng)
Idioms
-
There's no ideal solution.
Không có giải pháp nào là hoàn hảo cả.
"We have to make a decision, but there's no ideal solution."
(Chúng ta phải đưa ra quyết định, nhưng không có giải pháp nào là hoàn hảo cả.)
-
Striving for the ideal solution.
Nỗ lực để đạt được giải pháp lý tưởng.
"The team is striving for the ideal solution to the problem."
(Cả đội đang nỗ lực để đạt được giải pháp lý tưởng cho vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal solution
Noun PhraseGiải pháp lý tưởng, cách hoàn hảo hoặc mong muốn nhất để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.
"The ideal solution to the traffic problem is to invest in public transportation."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we implement this new software, it will be the ideal solution to our current problem. |
Nếu chúng ta triển khai phần mềm mới này, nó sẽ là giải pháp lý tưởng cho vấn đề hiện tại của chúng ta. |
| Phủ định | If we don't address the root cause, this measure won't be the ideal solution. |
Nếu chúng ta không giải quyết nguyên nhân gốc rễ, biện pháp này sẽ không phải là giải pháp lý tưởng. |
| Nghi vấn | Will this new strategy be the ideal solution if we invest enough resources? |
Liệu chiến lược mới này có phải là giải pháp lý tưởng nếu chúng ta đầu tư đủ nguồn lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal solution".
