(Top Banner Ad)
suboptimal solution
C1
Tính từ C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kinh doanh, Kỹ thuật

suboptimal solution

UK: /ˌsʌbˈɒptɪməl/ • US: /ˌsʌbˈɑːptɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp không tối ưu giải pháp dưới mức tối ưu giải pháp chưa hoàn hảo giải pháp kém lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less than the best or optimal.

Vietnamese Meaning

Không phải là tốt nhất hoặc tối ưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm produced a suboptimal solution, but it was still useful."

    "Thuật toán đã tạo ra một giải pháp không tối ưu, nhưng nó vẫn hữu ích."

  • "A suboptimal solution was chosen to meet the deadline."

    "Một giải pháp không tối ưu đã được chọn để đáp ứng thời hạn."

  • "The current system is a suboptimal solution and needs to be upgraded."

    "Hệ thống hiện tại là một giải pháp không tối ưu và cần được nâng cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Adverb optimally một cách tối ưu
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimization sự tối ưu hóa
Adjective suboptimal chưa tối ưu, dưới mức tối ưu
Noun suboptimality tình trạng chưa tối ưu
Noun solution giải pháp, lời giải
Verb solve giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

feasible solution (giải pháp khả thi)viable option (lựa chọn khả thi)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
optimus
English
optimal
Latin
solvere
Latin
solutio
Old French
solution
English
solution
English
suboptimal solution

Giải pháp chưa tối ưu: Không phải Tốt Nhất

Cụm từ "suboptimal solution" là sự kết hợp của tiền tố "sub-" và danh từ "optimal solution". Tiền tố "sub-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sub", nghĩa là "dưới, thấp hơn, chưa đạt đến". Còn "optimal" (tối ưu) xuất phát từ tiếng Latin "optimus", nghĩa là "tốt nhất". Khi ghép lại, "suboptimal" mô tả một cái gì đó "chưa đạt đến mức tốt nhất". Vì vậy, "suboptimal solution" là một giải pháp không phải là tối ưu nhất, nhưng có thể chấp nhận được.

Nguồn gốc của 'Solution': Từ Tháo Gỡ đến Giải Quyết

Từ "solution" có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin "solutio", nghĩa là "sự nới lỏng, sự tháo gỡ" (từ động từ "solvere" - nới lỏng, giải phóng). Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học (sự hòa tan) hoặc để chỉ việc tháo gỡ một nút thắt. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra, ám chỉ hành động tìm ra cách giải quyết một vấn đề phức tạp, như "tháo gỡ" một khó khăn hoặc tìm ra câu trả lời cho một bài toán.

Usage Note

Từ 'suboptimal' chỉ một giải pháp hoặc kết quả không đạt được mức tốt nhất có thể, nhưng vẫn chấp nhận được hoặc đủ để đáp ứng một yêu cầu nhất định. Nó thường được sử dụng khi việc tìm ra giải pháp tối ưu là không khả thi, tốn kém hoặc mất thời gian. So với 'optimal' (tối ưu), 'suboptimal' mang ý nghĩa 'dưới mức tối ưu', 'chưa hoàn hảo'. Khác với 'bad' (tệ), 'suboptimal' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn, mà thường chỉ sự thỏa hiệp hoặc chấp nhận một kết quả không lý tưởng.
Khi được dùng như một danh từ (ít phổ biến hơn), 'suboptimal solution' chỉ một giải pháp cụ thể không đạt mức lý tưởng. Nó nhấn mạnh vào bản chất của giải pháp chứ không chỉ tính chất của nó như khi 'suboptimal' được dùng như một tính từ. Ví dụ: 'We had to accept a suboptimal solution due to time constraints.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suboptimal solution
  • clearly a clearly suboptimal solution
    (một giải pháp rõ ràng là chưa tối ưu)
  • potentially a potentially suboptimal solution
    (một giải pháp tiềm ẩn nguy cơ chưa tối ưu)
  • highly a highly suboptimal solution
    (một giải pháp rất chưa tối ưu)
  • poorly designed a poorly designed suboptimal solution
    (một giải pháp chưa tối ưu do thiết kế kém)
Verb + suboptimal solution
  • accept accept a suboptimal solution
    (chấp nhận một giải pháp chưa tối ưu)
  • settle for settle for a suboptimal solution
    (bằng lòng với một giải pháp chưa tối ưu)
  • implement implement a suboptimal solution
    (thực hiện một giải pháp chưa tối ưu)
  • identify identify a suboptimal solution
    (xác định một giải pháp chưa tối ưu)
  • result in result in a suboptimal solution
    (dẫn đến một giải pháp chưa tối ưu)

Idioms

  • to settle for a suboptimal solution

    chấp nhận một giải pháp chưa tối ưu (vì không còn lựa chọn nào tốt hơn hoặc vì giới hạn nguồn lực)

    "Due to budget constraints, we had to settle for a suboptimal solution."

    (Do những hạn chế về ngân sách, chúng tôi đành phải chấp nhận một giải pháp chưa tối ưu.)

  • to be left with a suboptimal solution

    bị mắc kẹt/chỉ còn lại một giải pháp chưa tối ưu (sau khi các lựa chọn tốt hơn đã bị loại bỏ hoặc không khả thi)

    "After exploring all viable options, we were left with a suboptimal solution."

    (Sau khi xem xét mọi lựa chọn khả thi, chúng tôi chỉ còn lại một giải pháp chưa tối ưu.)

  • to propose a suboptimal solution

    đề xuất một giải pháp chưa tối ưu (thường vì thiếu thông tin hoặc nguồn lực, hoặc do áp lực thời gian)

    "The team proposed a suboptimal solution due to immense time pressure."

    (Nhóm đã đề xuất một giải pháp chưa tối ưu do áp lực thời gian rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suboptimal solution

Tính từ
Lật mặt

Không phải là tốt nhất hoặc tối ưu.

"The algorithm produced a suboptimal solution, but it was still useful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suboptimal solution".

Sự cân bằng giữa Tối ưu và Khả thi

Trong văn hóa kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và ra quyết định, thuật ngữ "suboptimal solution" thường được dùng để chỉ rằng một giải pháp không đạt đến mức lý tưởng nhất do các yếu tố hạn chế như thời gian, ngân sách, hoặc nguồn lực. Điều này phản ánh tư duy thực dụng, chấp nhận rằng đôi khi một "giải pháp đủ tốt" (good enough solution) có thể hiệu quả hơn là theo đuổi một "giải pháp tối ưu" không thể đạt được hoặc quá tốn kém.

Lý thuyết 'Satisficing' của Herbert Simon

Khái niệm "suboptimal solution" có liên quan mật thiết đến lý thuyết "satisficing" của nhà kinh tế học đoạt giải Nobel, Herbert Simon. "Satisficing" là sự kết hợp giữa "satisfy" (thỏa mãn) và "suffice" (đủ), mô tả việc ra quyết định chọn giải pháp đầu tiên đáp ứng đủ các tiêu chí cơ bản, thay vì tìm kiếm giải pháp tối ưu nhất (mà có thể tốn rất nhiều thời gian và công sức). Điều này thường dẫn đến các "giải pháp chưa tối ưu" nhưng lại thực tế và hiệu quả trong nhiều tình huống, phản ánh cách con người đưa ra quyết định trong thế giới thực với thông tin và nguồn lực hạn chế.