perfect solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu trả lời hoặc phương pháp lý tưởng hoặc hoàn hảo để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a perfect solution to the climate crisis is proving to be extremely difficult."
"Việc tìm ra một giải pháp hoàn hảo cho cuộc khủng hoảng khí hậu đang tỏ ra vô cùng khó khăn."
-
"There's no such thing as a perfect solution; you have to weigh the pros and cons."
"Không có thứ gì gọi là giải pháp hoàn hảo cả; bạn phải cân nhắc những ưu và nhược điểm."
-
"While not a perfect solution, it's the best option available to us."
"Mặc dù không phải là một giải pháp hoàn hảo, nhưng nó là lựa chọn tốt nhất hiện có cho chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Verb | solve | giải quyết (vấn đề) |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'perfect solution' thường được sử dụng khi một giải pháp không chỉ hiệu quả mà còn đáp ứng tất cả các yêu cầu và không có nhược điểm rõ ràng. Tuy nhiên, trong thực tế, một giải pháp 'hoàn hảo' hiếm khi tồn tại, và cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hiệu quả và phù hợp của giải pháp đó. Cần lưu ý rằng mức độ 'hoàn hảo' có thể mang tính chủ quan và phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a perfect solution (tìm ra một giải pháp hoàn hảo)
-
come up with come up with a perfect solution (đưa ra một giải pháp hoàn hảo)
-
offer offer a perfect solution (cung cấp/đề xuất một giải pháp hoàn hảo)
-
seek seek a perfect solution (tìm kiếm một giải pháp hoàn hảo)
-
to a perfect solution to the problem (một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề)
-
for a perfect solution for everyone (một giải pháp hoàn hảo cho mọi người)
-
the elusive the elusive perfect solution (giải pháp hoàn hảo khó nắm bắt/khó tìm được)
-
the ultimate the ultimate perfect solution (giải pháp hoàn hảo tối thượng/cuối cùng)
Idioms
-
There's no such thing as a perfect solution.
Không có cái gọi là giải pháp hoàn hảo tuyệt đối.
"We have to accept some trade-offs; there's no such thing as a perfect solution."
(Chúng ta phải chấp nhận một số đánh đổi; không có cái gọi là giải pháp hoàn hảo tuyệt đối.)
-
The pursuit of a perfect solution
Việc theo đuổi một giải pháp hoàn hảo.
"Scientists are still in the pursuit of a perfect solution for cold fusion."
(Các nhà khoa học vẫn đang theo đuổi một giải pháp hoàn hảo cho phản ứng tổng hợp lạnh.)
-
Not a perfect solution, but...
Không phải là một giải pháp hoàn hảo, nhưng...
"It's not a perfect solution, but it addresses the most urgent issues."
(Đây không phải là một giải pháp hoàn hảo, nhưng nó giải quyết được những vấn đề cấp bách nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect solution
Tính từ + Danh từMột câu trả lời hoặc phương pháp lý tưởng hoặc hoàn hảo để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.
"Finding a perfect solution to the climate crisis is proving to be extremely difficult."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want a perfect result, you follow all the instructions carefully. |
Nếu bạn muốn một kết quả hoàn hảo, bạn làm theo tất cả các hướng dẫn một cách cẩn thận. |
| Phủ định | If you rush the process, you don't get a perfect solution. |
Nếu bạn vội vàng trong quá trình này, bạn sẽ không có được một giải pháp hoàn hảo. |
| Nghi vấn | If the conditions are ideal, do you always find a perfect solution? |
Nếu các điều kiện là lý tưởng, bạn có luôn tìm thấy một giải pháp hoàn hảo không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a perfect solution to our problem. |
Đây là một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề của chúng ta. |
| Phủ định | Only in my wildest dreams would I have found so perfect a solution. |
Chỉ trong những giấc mơ điên rồ nhất, tôi mới có thể tìm thấy một giải pháp hoàn hảo đến vậy. |
| Nghi vấn | Had I known how, would I have offered a perfect solution? |
Nếu tôi biết cách, liệu tôi có đưa ra một giải pháp hoàn hảo không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been searching for the perfect solution for hours before she finally found it. |
Cô ấy đã tìm kiếm giải pháp hoàn hảo hàng giờ trước khi cuối cùng tìm thấy nó. |
| Phủ định | They hadn't been expecting the perfect solution to come so easily. |
Họ đã không mong đợi giải pháp hoàn hảo đến dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Had he been hoping for a perfect solution all along? |
Anh ấy đã luôn hy vọng vào một giải pháp hoàn hảo sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect solution".
