(Top Banner Ad)
perfect solution
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

perfect solution

UK: /ˈpɜːfɪkt səˈluːʃən/ • US: /ˈpɜːrfɪkt səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp hoàn hảo phương án tối ưu cách giải quyết triệt để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ideal or flawless answer or method for resolving a problem or difficulty.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời hoặc phương pháp lý tưởng hoặc hoàn hảo để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a perfect solution to the climate crisis is proving to be extremely difficult."

    "Việc tìm ra một giải pháp hoàn hảo cho cuộc khủng hoảng khí hậu đang tỏ ra vô cùng khó khăn."

  • "There's no such thing as a perfect solution; you have to weigh the pros and cons."

    "Không có thứ gì gọi là giải pháp hoàn hảo cả; bạn phải cân nhắc những ưu và nhược điểm."

  • "While not a perfect solution, it's the best option available to us."

    "Mặc dù không phải là một giải pháp hoàn hảo, nhưng nó là lựa chọn tốt nhất hiện có cho chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Verb solve giải quyết (vấn đề)
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus (hoàn thành, không tì vết)
Old French
parfait
Middle English
parfit
Modern English
perfect

Nguồn gốc của 'Perfect'

Từ 'perfect' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'perfectus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đã hoàn thành' hoặc 'không có khuyết điểm'. Nó mô tả điều gì đó đã đạt đến trạng thái tối ưu, không thể tốt hơn được nữa. Từ 'solution' (giải pháp) lại đến từ 'solutio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự nới lỏng, sự hòa tan'. Khi kết hợp lại, 'perfect solution' mang ý nghĩa một giải pháp tối ưu, triệt để giải quyết vấn đề mà không còn bất kỳ nhược điểm nào.

Giải pháp lý tưởng

Cụm từ 'perfect solution' thường được sử dụng để chỉ một câu trả lời hoặc cách giải quyết vấn đề một cách lý tưởng nhất, đáp ứng mọi yêu cầu và không gây ra tác dụng phụ tiêu cực. Nó là mục tiêu mà nhiều người tìm kiếm khi đối mặt với các thách thức phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'perfect solution' thường được sử dụng khi một giải pháp không chỉ hiệu quả mà còn đáp ứng tất cả các yêu cầu và không có nhược điểm rõ ràng. Tuy nhiên, trong thực tế, một giải pháp 'hoàn hảo' hiếm khi tồn tại, và cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hiệu quả và phù hợp của giải pháp đó. Cần lưu ý rằng mức độ 'hoàn hảo' có thể mang tính chủ quan và phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + perfect solution
  • find find a perfect solution
    (tìm ra một giải pháp hoàn hảo)
  • come up with come up with a perfect solution
    (đưa ra một giải pháp hoàn hảo)
  • offer offer a perfect solution
    (cung cấp/đề xuất một giải pháp hoàn hảo)
  • seek seek a perfect solution
    (tìm kiếm một giải pháp hoàn hảo)
Giới từ + perfect solution
  • to a perfect solution to the problem
    (một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề)
  • for a perfect solution for everyone
    (một giải pháp hoàn hảo cho mọi người)
Tính từ + perfect solution
  • the elusive the elusive perfect solution
    (giải pháp hoàn hảo khó nắm bắt/khó tìm được)
  • the ultimate the ultimate perfect solution
    (giải pháp hoàn hảo tối thượng/cuối cùng)

Idioms

  • There's no such thing as a perfect solution.

    Không có cái gọi là giải pháp hoàn hảo tuyệt đối.

    "We have to accept some trade-offs; there's no such thing as a perfect solution."

    (Chúng ta phải chấp nhận một số đánh đổi; không có cái gọi là giải pháp hoàn hảo tuyệt đối.)

  • The pursuit of a perfect solution

    Việc theo đuổi một giải pháp hoàn hảo.

    "Scientists are still in the pursuit of a perfect solution for cold fusion."

    (Các nhà khoa học vẫn đang theo đuổi một giải pháp hoàn hảo cho phản ứng tổng hợp lạnh.)

  • Not a perfect solution, but...

    Không phải là một giải pháp hoàn hảo, nhưng...

    "It's not a perfect solution, but it addresses the most urgent issues."

    (Đây không phải là một giải pháp hoàn hảo, nhưng nó giải quyết được những vấn đề cấp bách nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect solution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một câu trả lời hoặc phương pháp lý tưởng hoặc hoàn hảo để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

"Finding a perfect solution to the climate crisis is proving to be extremely difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a perfect result, you follow all the instructions carefully.
Nếu bạn muốn một kết quả hoàn hảo, bạn làm theo tất cả các hướng dẫn một cách cẩn thận.
Phủ định
If you rush the process, you don't get a perfect solution.
Nếu bạn vội vàng trong quá trình này, bạn sẽ không có được một giải pháp hoàn hảo.
Nghi vấn
If the conditions are ideal, do you always find a perfect solution?
Nếu các điều kiện là lý tưởng, bạn có luôn tìm thấy một giải pháp hoàn hảo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a perfect solution to our problem.
Đây là một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề của chúng ta.
Phủ định
Only in my wildest dreams would I have found so perfect a solution.
Chỉ trong những giấc mơ điên rồ nhất, tôi mới có thể tìm thấy một giải pháp hoàn hảo đến vậy.
Nghi vấn
Had I known how, would I have offered a perfect solution?
Nếu tôi biết cách, liệu tôi có đưa ra một giải pháp hoàn hảo không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been searching for the perfect solution for hours before she finally found it.
Cô ấy đã tìm kiếm giải pháp hoàn hảo hàng giờ trước khi cuối cùng tìm thấy nó.
Phủ định
They hadn't been expecting the perfect solution to come so easily.
Họ đã không mong đợi giải pháp hoàn hảo đến dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Had he been hoping for a perfect solution all along?
Anh ấy đã luôn hy vọng vào một giải pháp hoàn hảo sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect solution".

Văn hóa tìm kiếm sự hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh, việc tìm kiếm 'perfect solution' (giải pháp hoàn hảo) thường được đánh giá cao. Điều này phản ánh tư duy cầu tiến, mong muốn tối ưu hóa và giải quyết triệt để vấn đề để đạt được hiệu quả cao nhất, thúc đẩy sự đổi mới và phát triển.

Sự cân bằng giữa 'Hoàn Hảo' và 'Đủ Tốt'

Mặc dù 'perfect solution' là mục tiêu lý tưởng, nhưng thực tế thường yêu cầu sự cân bằng. Khái niệm 'good enough solution' (giải pháp đủ tốt) hay 'optimal solution' (giải pháp tối ưu) được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt khi thời gian, tài nguyên hoặc chi phí là những yếu tố hạn chế. Việc cố gắng đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối đôi khi có thể dẫn đến sự trì hoãn hoặc lãng phí, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính thực tiễn.