(Top Banner Ad)
ideally positioned
B2
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ B2 Tổng quát (General)

ideally positioned

UK: /aɪˈdɪəli pəˈzɪʃənd/ • US: /aɪˈdiːəli pəˈzɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí lý tưởng nằm ở vị trí đắc địa có vị trí thuận lợi nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or situated in the most suitable or advantageous place or condition.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc được đặt ở vị trí hoặc điều kiện thích hợp hoặc thuận lợi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is ideally positioned for exploring the city center."

    "Khách sạn nằm ở vị trí lý tưởng để khám phá trung tâm thành phố."

  • "The new office building is ideally positioned to attract top talent."

    "Tòa nhà văn phòng mới có vị trí lý tưởng để thu hút nhân tài hàng đầu."

  • "The island is ideally positioned for observing marine life."

    "Hòn đảo có vị trí lý tưởng để quan sát sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal lý tưởng
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Adverb ideally một cách lý tưởng
Verb position định vị, đặt vào vị trí
Noun position vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
idealis
English
ideal
English
positioned

Nguồn gốc của 'ideally'

Từ 'ideally' bắt nguồn từ ý tưởng về một trạng thái hoàn hảo hoặc một mục tiêu mà chúng ta hướng tới. Nó ám chỉ một điều gì đó tốt nhất có thể, phù hợp nhất có thể. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'một cách lý tưởng' hoặc 'hoàn hảo nhất'.

Nguồn gốc của 'positioned'

Từ 'positioned' bắt nguồn từ hành động đặt một vật hoặc một người vào một vị trí cụ thể. Nó thường liên quan đến việc sắp xếp hoặc bố trí một cách có chủ ý để đạt được một mục tiêu nhất định. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'được định vị' hoặc 'được đặt ở vị trí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó có lợi thế lớn do vị trí của nó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, bất động sản, du lịch và địa lý.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'ideally positioned for growth' nghĩa là có vị trí lý tưởng để phát triển. 'Ideally positioned to succeed' nghĩa là có vị trí lý tưởng để thành công. Giới từ 'for' thường liên quan đến mục đích, còn 'to' thường liên quan đến một hành động hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideally positioned
  • perfectly perfectly ideally positioned
    (được định vị một cách hoàn hảo tuyệt đối)
  • strategically strategically ideally positioned
    (được định vị một cách chiến lược)
Verb + ideally positioned
  • being being ideally positioned
    (đang được định vị một cách lý tưởng)
  • are are ideally positioned
    (được định vị một cách lý tưởng)
Ideally positioned + for
  • for ideally positioned for success
    (được định vị lý tưởng để thành công)
  • for ideally positioned for growth
    (được định vị lý tưởng để phát triển)

Idioms

  • In an ideal position

    ở một vị trí lý tưởng

    "The company is in an ideal position to expand into new markets."

    (Công ty đang ở một vị trí lý tưởng để mở rộng sang các thị trường mới.)

  • Well-positioned

    có vị trí tốt, được định vị tốt

    "The new product is well-positioned to compete with existing brands."

    (Sản phẩm mới được định vị tốt để cạnh tranh với các thương hiệu hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideally positioned

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc được đặt ở vị trí hoặc điều kiện thích hợp hoặc thuận lợi nhất.

"The hotel is ideally positioned for exploring the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office building was being ideally positioned to attract potential clients.
Tòa nhà văn phòng mới đang được định vị một cách lý tưởng để thu hút khách hàng tiềm năng.
Phủ định
The marketing campaign wasn't positioning the product ideally to the target demographic.
Chiến dịch marketing đã không định vị sản phẩm một cách lý tưởng cho đối tượng mục tiêu.
Nghi vấn
Were they positioning themselves ideally for the upcoming negotiation?
Họ có đang tự định vị bản thân một cách lý tưởng cho cuộc đàm phán sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideally positioned".

Tầm quan trọng của vị trí

Trong nhiều nền văn hóa, vị trí địa lý có tầm quan trọng lớn đối với sự phát triển kinh tế và xã hội. Ví dụ, các thành phố cảng thường phát triển mạnh mẽ nhờ lợi thế giao thương. Khái niệm 'ideally positioned' nhấn mạnh lợi thế này.

Chiến lược và vị trí

Trong kinh doanh và quân sự, việc 'ideally positioned' có nghĩa là đạt được một lợi thế chiến lược quan trọng. Điều này có thể liên quan đến việc đặt một sản phẩm trên thị trường đúng thời điểm hoặc triển khai quân đội ở một vị trí có lợi.