ideally positioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located or situated in the most suitable or advantageous place or condition.
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc được đặt ở vị trí hoặc điều kiện thích hợp hoặc thuận lợi nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel is ideally positioned for exploring the city center."
"Khách sạn nằm ở vị trí lý tưởng để khám phá trung tâm thành phố."
-
"The new office building is ideally positioned to attract top talent."
"Tòa nhà văn phòng mới có vị trí lý tưởng để thu hút nhân tài hàng đầu."
-
"The island is ideally positioned for observing marine life."
"Hòn đảo có vị trí lý tưởng để quan sát sinh vật biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó có lợi thế lớn do vị trí của nó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, bất động sản, du lịch và địa lý.
Prepositions
Ví dụ: 'ideally positioned for growth' nghĩa là có vị trí lý tưởng để phát triển. 'Ideally positioned to succeed' nghĩa là có vị trí lý tưởng để thành công. Giới từ 'for' thường liên quan đến mục đích, còn 'to' thường liên quan đến một hành động hoặc kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly ideally positioned (được định vị một cách hoàn hảo tuyệt đối)
-
strategically strategically ideally positioned (được định vị một cách chiến lược)
-
being being ideally positioned (đang được định vị một cách lý tưởng)
-
are are ideally positioned (được định vị một cách lý tưởng)
-
for ideally positioned for success (được định vị lý tưởng để thành công)
-
for ideally positioned for growth (được định vị lý tưởng để phát triển)
Idioms
-
In an ideal position
ở một vị trí lý tưởng
"The company is in an ideal position to expand into new markets."
(Công ty đang ở một vị trí lý tưởng để mở rộng sang các thị trường mới.)
-
Well-positioned
có vị trí tốt, được định vị tốt
"The new product is well-positioned to compete with existing brands."
(Sản phẩm mới được định vị tốt để cạnh tranh với các thương hiệu hiện có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideally positioned
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từNằm hoặc được đặt ở vị trí hoặc điều kiện thích hợp hoặc thuận lợi nhất.
"The hotel is ideally positioned for exploring the city center."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new office building was being ideally positioned to attract potential clients. |
Tòa nhà văn phòng mới đang được định vị một cách lý tưởng để thu hút khách hàng tiềm năng. |
| Phủ định | The marketing campaign wasn't positioning the product ideally to the target demographic. |
Chiến dịch marketing đã không định vị sản phẩm một cách lý tưởng cho đối tượng mục tiêu. |
| Nghi vấn | Were they positioning themselves ideally for the upcoming negotiation? |
Họ có đang tự định vị bản thân một cách lý tưởng cho cuộc đàm phán sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideally positioned".
