(Top Banner Ad)
identification document
B2
noun B2 Pháp luật, Hành chính

identification document

UK: aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən ˈdɒkjʊmənt • US: aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən ˈdɑkjumənt

Nghĩa tiếng Việt

giấy tờ tùy thân chứng từ nhận dạng giấy chứng minh nhân thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document used to prove a person's identity.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức được sử dụng để chứng minh danh tính của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please present a valid identification document at the security checkpoint."

    "Vui lòng xuất trình một giấy tờ tùy thân hợp lệ tại trạm kiểm soát an ninh."

  • "The bank requires an identification document to open a new account."

    "Ngân hàng yêu cầu một giấy tờ tùy thân để mở một tài khoản mới."

  • "I lost my identification document and need to apply for a replacement."

    "Tôi bị mất giấy tờ tùy thân và cần phải làm đơn xin cấp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify nhận diện, xác định
Noun identity danh tính
Adjective identifiable có thể nhận diện
Noun documentation tài liệu
Verb document ghi lại bằng văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
identitas
Latin
identificare
Middle English
identifien
English
identify
English
document
English
identification document

Nguồn gốc của 'Identification'

Từ 'identification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'identitas', có nghĩa là 'sự đồng nhất'. Nó dần du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp và mang ý nghĩa là hành động xác định hoặc chứng minh ai đó là ai.

Sự phát triển của 'Document'

Từ 'document' cũng có gốc Latinh, 'documentum', nghĩa là 'bằng chứng' hoặc 'bài học'. Ban đầu, nó chỉ các văn bản viết tay quan trọng, nhưng giờ đây bao gồm cả tài liệu kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc khi cần xác minh danh tính. Nó bao gồm các loại giấy tờ tùy thân như chứng minh nhân dân/căn cước công dân, hộ chiếu, bằng lái xe, v.v. Thái nghĩa của 'identification document' nhấn mạnh tính chính thức và được công nhận của giấy tờ. So với 'ID', 'identification document' trang trọng và cụ thể hơn.

Prepositions

for as

* 'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của tài liệu. Ví dụ: 'Use this identification document for verification.' (Sử dụng tài liệu chứng minh này để xác minh.)
* 'as': Dùng để chỉ vai trò của tài liệu. Ví dụ: 'Accept this identification document as proof of age.' (Chấp nhận tài liệu chứng minh này như là bằng chứng về độ tuổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + identification document
  • valid identification document
    (giấy tờ tùy thân hợp lệ)
  • official identification document
    (giấy tờ tùy thân chính thức)
  • fake identification document
    (giấy tờ tùy thân giả mạo)
Động từ + identification document
  • show identification document
    (xuất trình giấy tờ tùy thân)
  • check identification document
    (kiểm tra giấy tờ tùy thân)
  • provide identification document
    (cung cấp giấy tờ tùy thân)
identification document + Giới từ
  • identification document for verification
    (giấy tờ tùy thân để xác minh)
  • identification document on file
    (giấy tờ tùy thân được lưu trữ)

Idioms

  • without identification document

    không có giấy tờ tùy thân

    "He was arrested because he was traveling without identification document."

    (Anh ta bị bắt vì đi lại mà không có giấy tờ tùy thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identification document

noun
Lật mặt

Một tài liệu chính thức được sử dụng để chứng minh danh tính của một người.

"Please present a valid identification document at the security checkpoint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identification document".

Tầm quan trọng của giấy tờ tùy thân

Ở nhiều quốc gia, việc mang theo giấy tờ tùy thân (identification document) là bắt buộc theo luật. Điều này giúp chính phủ và cơ quan chức năng xác định danh tính công dân và duy trì trật tự xã hội.

Ngày thế giới nhận dạng danh tính (ID Day)

Ngày 16 tháng 9 hàng năm được Liên Hợp Quốc công nhận là ngày quốc tế nhận dạng danh tính (ID Day). Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc có danh tính hợp pháp cho mọi người trên toàn thế giới.