(Top Banner Ad)
intellectual conformity
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

intellectual conformity

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl kənˈfɔːməti/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl kənˈfɔrməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuân thủ trí tuệ sự đồng nhất về mặt trí tuệ khuynh hướng tuân thủ trong tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of aligning one's thoughts, beliefs, and opinions with those of a dominant group or authority, even when it contradicts one's own genuine reasoning or critical thinking.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thói quen điều chỉnh suy nghĩ, niềm tin và quan điểm của một người sao cho phù hợp với nhóm hoặc quyền lực thống trị, ngay cả khi nó mâu thuẫn với lý luận hoặc tư duy phản biện chân thật của chính người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intellectual conformity can stifle creativity and innovation in academic settings."

    "Sự tuân thủ trí tuệ có thể kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới trong môi trường học thuật."

  • "The professor warned against intellectual conformity, urging students to challenge established ideas."

    "Giáo sư cảnh báo về sự tuân thủ trí tuệ, khuyến khích sinh viên thách thức những ý tưởng đã được thiết lập."

  • "In some cultures, intellectual conformity is highly valued, while in others, independent thought is encouraged."

    "Ở một số nền văn hóa, sự tuân thủ trí tuệ được đánh giá cao, trong khi ở những nền văn hóa khác, tư duy độc lập được khuyến khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, khả năng nhận thức
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ
Noun intellectual Người trí thức
Adverb intellectually Về mặt trí tuệ, bằng trí óc
Verb conform Tuân thủ, làm theo, thích nghi
Noun conformist Người tuân thủ, người theo lề thói
Adjective conformist Có tính tuân thủ, theo lề thói
Noun nonconformity Sự không tuân thủ, sự khác biệt
Noun nonconformist Người không tuân thủ, người khác biệt

Synonyms

groupthink (tư duy bầy đàn)herd mentality (tâm lý đám đông)unquestioning acceptance (chấp nhận không cần thắc mắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter (between) + legere (to gather, choose)
Latin
intellegere (to understand)
Latin
intellectus (understanding, perception)
Old French
intellectuel
English
intellectual (c. 1400s)
Latin
con- (with, together) + forma (form, shape)
Latin
conformare (to form into the same shape)
Late Latin
conformitas (likeness, agreement)
Old French
conformité
English
conformity (c. 1500s)
English
intellectual conformity (combination)

Nguồn gốc 'Intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Inter' có nghĩa là 'giữa' và 'legere' có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'thu thập'. Khi kết hợp lại, 'intellegere' ban đầu mang nghĩa 'lựa chọn giữa các ý tưởng', từ đó phát triển thành 'hiểu biết' hay 'nhận thức'. Vì vậy, một người 'intellectual' là người có khả năng suy nghĩ, phân tích và hiểu sâu sắc.

Nguồn gốc 'Conformity'

Từ 'conformity' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Con-' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'giống nhau' và 'forma' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu'. 'Conformare' có nghĩa là 'tạo thành cùng một hình dạng'. Do đó, 'conformity' mang ý nghĩa 'sự tuân thủ, sự phù hợp' với một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc hình thức chung của nhóm hoặc xã hội.

Usage Note

Chỉ sự tuân thủ một cách thụ động và thiếu tư duy độc lập trong lĩnh vực trí tuệ. Khác với 'agreement' (sự đồng ý) vốn dựa trên sự đồng thuận thực sự, 'intellectual conformity' thường xuất phát từ áp lực xã hội, sợ bị cô lập, hoặc mong muốn được chấp nhận.

Prepositions

to with

'Intellectual conformity to' nhấn mạnh sự tuân thủ đối với một hệ thống, quy tắc, hoặc lý thuyết cụ thể. 'Intellectual conformity with' nhấn mạnh sự phù hợp với một nhóm, một tư tưởng phổ biến, hoặc một trào lưu trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intellectual conformity
  • promote promote intellectual conformity
    (thúc đẩy sự tuân thủ trí tuệ)
  • encourage encourage intellectual conformity
    (khuyến khích sự tuân thủ trí tuệ)
  • enforce enforce intellectual conformity
    (áp đặt, buộc sự tuân thủ trí tuệ)
  • challenge challenge intellectual conformity
    (thách thức sự tuân thủ trí tuệ)
  • resist resist intellectual conformity
    (chống lại sự tuân thủ trí tuệ)
  • foster foster intellectual conformity
    (nuôi dưỡng sự tuân thủ trí tuệ)
Adjective + intellectual conformity
  • rigid rigid intellectual conformity
    (sự tuân thủ trí tuệ cứng nhắc)
  • strict strict intellectual conformity
    (sự tuân thủ trí tuệ nghiêm ngặt)
  • ideological ideological intellectual conformity
    (sự tuân thủ trí tuệ về hệ tư tưởng)
  • academic academic intellectual conformity
    (sự tuân thủ trí tuệ trong học thuật)
  • social social intellectual conformity
    (sự tuân thủ trí tuệ trong xã hội)
Noun + intellectual conformity
  • pressure for pressure for intellectual conformity
    (áp lực yêu cầu sự tuân thủ trí tuệ)
  • a culture of a culture of intellectual conformity
    (một nền văn hóa của sự tuân thủ trí tuệ)

Idioms

  • succumb to intellectual conformity

    khuất phục trước sự tuân thủ trí tuệ

    "Many scholars fear they might succumb to intellectual conformity in highly politicized environments."

    (Nhiều học giả lo sợ họ có thể khuất phục trước sự tuân thủ trí tuệ trong các môi trường chính trị hóa cao.)

  • break free from intellectual conformity

    thoát khỏi sự tuân thủ trí tuệ

    "True innovators often need to break free from intellectual conformity to achieve breakthroughs."

    (Những nhà đổi mới thực sự thường cần thoát khỏi sự tuân thủ trí tuệ để đạt được những đột phá.)

  • a bastion of intellectual conformity

    một thành trì của sự tuân thủ trí tuệ

    "The university, once a hub of diverse ideas, had become a bastion of intellectual conformity."

    (Trường đại học, từng là trung tâm của các ý tưởng đa dạng, đã trở thành một thành trì của sự tuân thủ trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual conformity

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thói quen điều chỉnh suy nghĩ, niềm tin và quan điểm của một người sao cho phù hợp với nhóm hoặc quyền lực thống trị, ngay cả khi nó mâu thuẫn với lý luận hoặc tư duy phản biện chân thật của chính người đó.

"Intellectual conformity can stifle creativity and innovation in academic settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual conformity".

Tư duy tập thể (Groupthink)

Sự tuân thủ trí tuệ thường liên quan đến hiện tượng 'groupthink' (tư duy tập thể), nơi các cá nhân trong một nhóm cố gắng đạt được sự đồng thuận mà không phê phán các ý tưởng một cách khách quan. Điều này có thể dẫn đến việc đàn áp các ý kiến bất đồng và ngăn cản tư duy độc lập, làm suy yếu khả năng đưa ra quyết định tốt nhất của nhóm.

Tự do học thuật và áp lực xã hội

Trong môi trường học thuật, sự tuân thủ trí tuệ có thể đối lập với nguyên tắc 'tự do học thuật' (academic freedom). Tự do học thuật khuyến khích việc khám phá và tranh luận các ý tưởng mới mà không sợ bị trừng phạt. Tuy nhiên, áp lực từ đồng nghiệp, nhà tài trợ, hoặc các hệ tư tưởng chính trị có thể tạo ra một môi trường nơi các học giả cảm thấy buộc phải tuân theo một quan điểm đã được chấp nhận, hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.