(Top Banner Ad)
uninformed about
B2
Tính từ B2 Chung

uninformed about

UK: /ˌʌnɪnˈfɔːmd/ • US: /ˌʌnɪnˈfɔrmd/

Nghĩa tiếng Việt

không biết về thiếu thông tin về không có thông tin về không nắm được thông tin về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing awareness or understanding of the facts.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện sự nhận thức hoặc hiểu biết về các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are uninformed about the dangers of climate change."

    "Nhiều người không biết về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu."

  • "The public is largely uninformed about the new regulations."

    "Công chúng phần lớn không biết về các quy định mới."

  • "He admitted that he was uninformed about the details of the contract."

    "Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy không biết về các chi tiết của hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin, kiến thức
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, có tính chất thông tin
Adjective misinformed bị cung cấp thông tin sai lệch
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Latin
informare
Old English
un-
Old French
enformer
Middle English
enformen
Modern English
uninformed

Nguồn gốc của 'uninformed'

Từ 'uninformed' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại' (từ tiếng Anh cổ 'un-'), và động từ 'informed' (quá khứ phân từ của 'inform'). Gốc của 'inform' đến từ tiếng Latin 'informare', mang ý nghĩa 'tạo hình, định hình' hoặc 'hướng dẫn, chỉ dẫn'. Qua tiếng Pháp cổ ('enformer') và tiếng Anh trung đại ('enformen'), nó phát triển nghĩa là 'cung cấp kiến thức, thông báo'. Khi kết hợp lại, 'uninformed' có nghĩa là 'không được cung cấp thông tin' hoặc 'thiếu hiểu biết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu thông tin về một chủ đề cụ thể. Nó ngụ ý rằng người được mô tả không biết những thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc phán đoán đúng đắn. 'Uninformed' khác với 'misinformed' (bị thông tin sai lệch) vì 'uninformed' đơn giản chỉ là thiếu thông tin, trong khi 'misinformed' là có thông tin sai.

Prepositions

about

Giới từ 'about' được sử dụng để chỉ rõ chủ đề hoặc vấn đề mà người đó thiếu thông tin về. Ví dụ: 'He is uninformed about the risks involved.' (Anh ta không biết về những rủi ro liên quan.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uninformed about
  • largely largely uninformed about
    (phần lớn/chủ yếu thiếu thông tin về)
  • completely completely uninformed about
    (hoàn toàn thiếu thông tin về)
  • totally totally uninformed about
    (hoàn toàn thiếu thông tin về)
  • woefully woefully uninformed about
    (thiếu thông tin một cách đáng tiếc/tồi tệ về)
  • sadly sadly uninformed about
    (đáng buồn là thiếu thông tin về)
Verb + uninformed about
  • remain remain uninformed about
    (vẫn thiếu thông tin về)
  • keep someone keep someone uninformed about
    (giữ cho ai đó không được thông báo/biết về)
  • leave someone leave someone uninformed about
    (để ai đó thiếu thông tin về)

Idioms

  • be left uninformed about something

    bị bỏ lại trong tình trạng không được thông báo về điều gì đó

    "The employees were left uninformed about the upcoming changes."

    (Các nhân viên bị bỏ lại trong tình trạng không được thông báo về những thay đổi sắp tới.)

  • keep someone uninformed about something

    giữ cho ai đó không biết/không được thông báo về điều gì đó

    "The management decided to keep the public uninformed about the true extent of the problem."

    (Ban quản lý đã quyết định giữ cho công chúng không được thông báo về mức độ thực sự của vấn đề.)

  • remain uninformed about the details

    vẫn thiếu thông tin về các chi tiết

    "Despite the news reports, many citizens remained uninformed about the details of the new policy."

    (Bất chấp các bản tin, nhiều công dân vẫn thiếu thông tin về các chi tiết của chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninformed about

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện sự nhận thức hoặc hiểu biết về các sự kiện.

"Many people are uninformed about the dangers of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in that company, they would be uninformed about the market risks now.
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó, bây giờ họ sẽ không biết gì về các rủi ro thị trường.
Phủ định
If she weren't so uninformed about the project's timeline, she wouldn't have missed the deadline.
Nếu cô ấy không quá thiếu thông tin về tiến độ dự án, cô ấy đã không bỏ lỡ thời hạn.
Nghi vấn
If he had studied the manual, would he be uninformed about how to operate the machine?
Nếu anh ta đã nghiên cứu hướng dẫn sử dụng, liệu anh ta có không biết cách vận hành máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninformed about".

Tầm quan trọng của việc có thông tin trong xã hội hiện đại

Trong các xã hội dân chủ hiện đại, việc người dân được thông tin đầy đủ về các vấn đề chính trị, kinh tế và xã hội là vô cùng quan trọng. Một công dân 'uninformed' có thể dễ bị thao túng, đưa ra các quyết định sai lầm hoặc không thể tham gia hiệu quả vào quá trình dân chủ. Việc thiếu thông tin cũng có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng vào các thể chế và sự phân cực trong xã hội.

Hiệu ứng 'echo chamber' và nguy cơ thiếu thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, hiện tượng 'echo chamber' (phòng vọng) và 'filter bubble' (bong bóng lọc) trên mạng xã hội có thể khiến cá nhân chỉ tiếp cận những thông tin xác nhận niềm tin sẵn có của họ, dẫn đến tình trạng 'uninformed' về các quan điểm khác hoặc thông tin khách quan. Điều này tạo ra rào cản cho đối thoại và hiểu biết lẫn nhau, gây ra sự chia rẽ trong cộng đồng.