ill-advised decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unwise or imprudent; showing poor judgment.
Vietnamese Meaning
Không khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng; thể hiện sự phán đoán kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was an ill-advised decision to invest all their money in that company."
"Đó là một quyết định thiếu khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền của họ vào công ty đó."
-
"Ignoring the warnings turned out to be an ill-advised decision."
"Việc bỏ qua những cảnh báo hóa ra là một quyết định thiếu khôn ngoan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advise | khuyên bảo |
| Noun | advice | lời khuyên |
| Adjective | advised | được khuyên, thận trọng |
| Adverb | advisedly | một cách thận trọng, có cân nhắc |
| Adjective | well-advised | khôn ngoan, được khuyên tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ "ill-advised" thường được dùng để mô tả một hành động, kế hoạch hoặc quyết định được thực hiện một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ hoặc dựa trên thông tin không đầy đủ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy rằng hành động đó có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So sánh với "unwise": "ill-advised" thường nhấn mạnh đến việc thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, trong khi "unwise" mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự thiếu khôn ngoan chung chung.
Cụm từ "ill-advised decision" được dùng để chỉ một quyết định cụ thể mà người đưa ra đã không suy nghĩ kỹ càng hoặc bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng để phê phán hoặc thể hiện sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra. Khác với "mistake": "ill-advised decision" nhấn mạnh vào quá trình ra quyết định thiếu sót, trong khi "mistake" có thể chỉ một sai lầm đơn thuần, không nhất thiết do phán đoán kém.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly a clearly ill-advised decision (một quyết định rõ ràng là thiếu khôn ngoan)
-
patently a patently ill-advised decision (một quyết định hiển nhiên là thiếu suy nghĩ)
-
thoroughly a thoroughly ill-advised decision (một quyết định hoàn toàn thiếu khôn ngoan)
-
make make an ill-advised decision (đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan)
-
reverse reverse an ill-advised decision (đảo ngược một quyết định thiếu khôn ngoan)
-
criticize criticize an ill-advised decision (chỉ trích một quyết định thiếu khôn ngoan)
Idioms
-
Against one's better judgement
làm trái với lẽ phải, làm điều mà mình biết là không nên
"He made the ill-advised decision to invest, against his better judgement."
(Anh ấy đã đưa ra quyết định đầu tư thiếu khôn ngoan, làm trái với lẽ phải của mình.)
-
Jump the gun
hành động quá sớm, hấp tấp
"The company jumped the gun with their ill-advised decision to release the product before it was ready."
(Công ty đã hành động quá sớm với quyết định thiếu khôn ngoan của họ là phát hành sản phẩm trước khi nó sẵn sàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-advised decision
Tính từ (Adjective)Không khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng; thể hiện sự phán đoán kém.
"It was an ill-advised decision to invest all their money in that company."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made an ill-advised decision to invest all his savings in that company. |
Anh ấy đã đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty đó. |
| Phủ định | The manager did not make an ill-advised decision to cut the marketing budget. |
Người quản lý đã không đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan là cắt giảm ngân sách tiếp thị. |
| Nghi vấn | Did she make an ill-advised decision when she quit her job? |
Cô ấy có đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan khi cô ấy bỏ việc không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has made an ill-advised decision to quit his job. |
Anh ấy đã đưa ra một quyết định dại dột là bỏ việc. |
| Phủ định | They haven't made such an ill-advised decision before. |
Họ chưa từng đưa ra một quyết định dại dột như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has she ever made an ill-advised decision that backfired? |
Cô ấy đã bao giờ đưa ra một quyết định dại dột nào mà phản tác dụng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-advised decision".
