(Top Banner Ad)
ill-advised decision
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung (General)

ill-advised decision

UK: /ˌɪl ədˈvaɪzd/ • US: /ˌɪl ədˈvaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định thiếu khôn ngoan quyết định sai lầm quyết định nông nổi quyết định dại dột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwise or imprudent; showing poor judgment.

Vietnamese Meaning

Không khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng; thể hiện sự phán đoán kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was an ill-advised decision to invest all their money in that company."

    "Đó là một quyết định thiếu khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền của họ vào công ty đó."

  • "Ignoring the warnings turned out to be an ill-advised decision."

    "Việc bỏ qua những cảnh báo hóa ra là một quyết định thiếu khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên bảo
Noun advice lời khuyên
Adjective advised được khuyên, thận trọng
Adverb advisedly một cách thận trọng, có cân nhắc
Adjective well-advised khôn ngoan, được khuyên tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'ill-advised'

Từ 'ill-advised' là một từ ghép. 'Ill-' có nghĩa là 'xấu, không tốt', và 'advised' là dạng quá khứ phân từ của 'advise', có nghĩa là 'khuyên'. Vì vậy, 'ill-advised' có nghĩa đen là 'không được khuyên tốt', hoặc 'được khuyên một cách tồi tệ', dẫn đến hành động hoặc quyết định thiếu suy nghĩ hoặc thông minh. Ý tưởng này đã tồn tại trong tiếng Anh một thời gian dài, phản ánh tầm quan trọng của việc xin lời khuyên tốt trước khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Tính từ "ill-advised" thường được dùng để mô tả một hành động, kế hoạch hoặc quyết định được thực hiện một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ hoặc dựa trên thông tin không đầy đủ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy rằng hành động đó có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So sánh với "unwise": "ill-advised" thường nhấn mạnh đến việc thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, trong khi "unwise" mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự thiếu khôn ngoan chung chung.
Cụm từ "ill-advised decision" được dùng để chỉ một quyết định cụ thể mà người đưa ra đã không suy nghĩ kỹ càng hoặc bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng để phê phán hoặc thể hiện sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra. Khác với "mistake": "ill-advised decision" nhấn mạnh vào quá trình ra quyết định thiếu sót, trong khi "mistake" có thể chỉ một sai lầm đơn thuần, không nhất thiết do phán đoán kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-advised decision
  • clearly a clearly ill-advised decision
    (một quyết định rõ ràng là thiếu khôn ngoan)
  • patently a patently ill-advised decision
    (một quyết định hiển nhiên là thiếu suy nghĩ)
  • thoroughly a thoroughly ill-advised decision
    (một quyết định hoàn toàn thiếu khôn ngoan)
Verb + ill-advised decision
  • make make an ill-advised decision
    (đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan)
  • reverse reverse an ill-advised decision
    (đảo ngược một quyết định thiếu khôn ngoan)
  • criticize criticize an ill-advised decision
    (chỉ trích một quyết định thiếu khôn ngoan)

Idioms

  • Against one's better judgement

    làm trái với lẽ phải, làm điều mà mình biết là không nên

    "He made the ill-advised decision to invest, against his better judgement."

    (Anh ấy đã đưa ra quyết định đầu tư thiếu khôn ngoan, làm trái với lẽ phải của mình.)

  • Jump the gun

    hành động quá sớm, hấp tấp

    "The company jumped the gun with their ill-advised decision to release the product before it was ready."

    (Công ty đã hành động quá sớm với quyết định thiếu khôn ngoan của họ là phát hành sản phẩm trước khi nó sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-advised decision

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng; thể hiện sự phán đoán kém.

"It was an ill-advised decision to invest all their money in that company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made an ill-advised decision to invest all his savings in that company.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty đó.
Phủ định
The manager did not make an ill-advised decision to cut the marketing budget.
Người quản lý đã không đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan là cắt giảm ngân sách tiếp thị.
Nghi vấn
Did she make an ill-advised decision when she quit her job?
Cô ấy có đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan khi cô ấy bỏ việc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has made an ill-advised decision to quit his job.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định dại dột là bỏ việc.
Phủ định
They haven't made such an ill-advised decision before.
Họ chưa từng đưa ra một quyết định dại dột như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has she ever made an ill-advised decision that backfired?
Cô ấy đã bao giờ đưa ra một quyết định dại dột nào mà phản tác dụng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-advised decision".

Tầm quan trọng của lời khuyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm lời khuyên từ người lớn tuổi, người có kinh nghiệm hoặc chuyên gia được coi là dấu hiệu của sự khôn ngoan. Quyết định hấp tấp hoặc tự mãn thường bị coi là 'ill-advised', đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tài chính.