ill-advised opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unlikely to produce a good result; unwise.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng mang lại kết quả tốt; thiếu khôn ngoan, dại dột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing all your savings in that venture was an ill-advised decision."
"Đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào dự án đó là một quyết định dại dột."
-
"Entering that market without proper research was an ill-advised opportunity."
"Bước vào thị trường đó mà không có nghiên cứu đầy đủ là một cơ hội dại dột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ill | xấu, tệ, không khỏe |
| Verb | advise | khuyên bảo |
| Noun | advice | lời khuyên |
| Adjective | advised | được khuyên bảo |
| Noun | opportunity | cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "ill-advised" thường được sử dụng để mô tả một hành động, kế hoạch, hoặc quyết định mà người ta tin là sai lầm hoặc không khôn ngoan, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc tư vấn trước khi hành động. So sánh với "unwise": "ill-advised" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng và có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng hơn so với "unwise" đơn thuần.
Cụm từ "ill-advised opportunity" ám chỉ một cơ hội bề ngoài có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất lại tiềm ẩn rủi ro lớn hoặc không phù hợp. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá cẩn thận trước khi hành động, tránh bị cám dỗ bởi những lợi ích ngắn hạn mà bỏ qua những hậu quả lâu dài. Khác với "good opportunity", "ill-advised opportunity" là một cơ hội nên tránh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Risky risky ill-advised opportunity (cơ hội dại dột đầy rủi ro)
-
Dangerous dangerous ill-advised opportunity (cơ hội dại dột nguy hiểm)
-
Seize seize an ill-advised opportunity (nắm bắt một cơ hội dại dột)
-
Decline decline an ill-advised opportunity (từ chối một cơ hội dại dột)
Idioms
-
Missed opportunity
Cơ hội bị bỏ lỡ
"He realized too late that he had missed a great opportunity."
(Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời.)
-
A golden opportunity
Một cơ hội vàng
"This is a golden opportunity to invest in the company."
(Đây là một cơ hội vàng để đầu tư vào công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-advised opportunity
Tính từKhông có khả năng mang lại kết quả tốt; thiếu khôn ngoan, dại dột.
"Investing all your savings in that venture was an ill-advised decision."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He seized the ill-advised opportunity that presented itself, which led to significant losses. |
Anh ta nắm lấy cơ hội dại dột xuất hiện, điều này dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Phủ định | The company did not pursue the ill-advised opportunity which was presented to them, realizing the potential risks. |
Công ty đã không theo đuổi cơ hội dại dột được trình bày cho họ, nhận ra những rủi ro tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Was it the ill-advised opportunity that she pursued, which ultimately caused her downfall? |
Có phải cơ hội dại dột mà cô ấy theo đuổi, cuối cùng đã gây ra sự sụp đổ của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-advised opportunity".
