ill-fated individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số phận hẩm hiu, bất hạnh; không may mắn; обречённый.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ill-fated Titanic sank on its maiden voyage."
"Con tàu Titanic bất hạnh đã bị chìm trong chuyến đi đầu tiên của nó."
-
"The play tells the story of an ill-fated individual who loses everything."
"Vở kịch kể về câu chuyện của một cá nhân bất hạnh, người đã mất tất cả."
-
"He felt like an ill-fated individual, constantly facing setbacks."
"Anh cảm thấy mình như một người bất hạnh, liên tục đối mặt với những thất bại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "ill-fated" thường được sử dụng để mô tả những người hoặc sự kiện được định sẵn để gặp phải những điều tồi tệ. Nó mang sắc thái bi kịch và thường liên quan đến những câu chuyện cổ điển hoặc những sự kiện lịch sử.
"Individual" ở đây chỉ một người, được nhấn mạnh thêm bằng tính từ "ill-fated" để chỉ một cá nhân có số phận không may mắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor ill-fated individual (người bất hạnh, xấu số đáng thương)
-
unlucky unlucky ill-fated individual (người xấu số, không may mắn)
-
pity pity the ill-fated individual (thương xót người xấu số)
-
help help the ill-fated individual (giúp đỡ người có số phận không may mắn)
Idioms
-
born under a bad sign
sinh ra dưới một ngôi sao xấu (ý chỉ người không may mắn từ khi sinh ra)
"He was born under a bad sign; everything he touched seemed to go wrong."
(Anh ta sinh ra dưới một ngôi sao xấu; mọi thứ anh ta chạm vào dường như đều trở nên tồi tệ.)
-
down on one's luck
gặp vận rủi, đang trong thời kỳ đen tối
"After losing his job, he was really down on his luck."
(Sau khi mất việc, anh ấy thực sự đang gặp vận rủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-fated individual
Tính từSố phận hẩm hiu, bất hạnh; không may mắn; обречённый.
"The ill-fated Titanic sank on its maiden voyage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-fated individual".
