(Top Banner Ad)
ill-manneredness
C1
danh từ C1 Hành vi, Xã hội học

ill-manneredness

UK: /ˌɪlˈmænərdnəs/ • US: /ˌɪlˈmænərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô lễ sự thiếu lịch sự tính cách thô lỗ tính cách khiếm nhã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being ill-mannered; rudeness or impoliteness.

Vietnamese Meaning

Sự vô lễ, sự thiếu lịch sự; tính cách thô lỗ, khiếm nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ill-manneredness at the dinner table was embarrassing to his family."

    "Sự vô lễ của anh ta tại bàn ăn khiến gia đình anh cảm thấy xấu hổ."

  • "I was shocked by the ill-manneredness of some of the guests at the party."

    "Tôi đã bị sốc bởi sự vô lễ của một số vị khách tại bữa tiệc."

  • "The teacher addressed the students' ill-manneredness in class."

    "Giáo viên đã nhắc nhở về sự thiếu lịch sự của học sinh trong lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ill-mannered Vô lễ, thiếu lịch sự
Noun manner Cách cư xử, thái độ
Adverb ill Một cách tồi tệ, không tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill-mannered
English
-ness (suffix)
English
ill-manneredness

Nguồn gốc của 'ill-manneredness'

Từ 'ill-manneredness' được hình thành từ việc ghép 'ill-mannered' (vô lễ, thiếu lịch sự) với hậu tố '-ness' để tạo thành một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái. Ý tưởng về việc cư xử không đúng mực đã tồn tại lâu đời, nhưng từ này cho thấy một cách cụ thể để gọi tên hành vi đó.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến hành vi xấu do thiếu ý thức về phép tắc và sự tôn trọng đối với người khác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực và chỉ trích. So với "rudeness", "ill-manneredness" có thể bao gồm một phạm vi hành vi rộng hơn, từ những lỗi nhỏ nhặt trong giao tiếp đến những hành động cố ý gây xúc phạm. Ví dụ, việc ngắt lời người khác có thể được xem là "rudeness", nhưng việc cố ý làm ồn ào hoặc nói những điều xúc phạm có thể được xem là "ill-manneredness".

Prepositions

of in

"of": thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự vô lễ (ví dụ: "an act of ill-manneredness"). "in": ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để mô tả bối cảnh hoặc phạm vi của sự vô lễ (ví dụ: "ill-manneredness in public").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-manneredness
  • extreme extreme ill-manneredness
    (sự vô lễ tột độ)
  • blatant blatant ill-manneredness
    (sự vô lễ trắng trợn)
Verb + ill-manneredness
  • excuse excuse ill-manneredness
    (tha thứ cho sự vô lễ)
  • display display ill-manneredness
    (thể hiện sự vô lễ)

Idioms

  • There is no excuse for ill-manneredness

    Không có lý do gì để biện minh cho sự vô lễ.

    "Even if you're having a bad day, there is no excuse for ill-manneredness."

    (Ngay cả khi bạn có một ngày tồi tệ, cũng không có lý do gì để biện minh cho sự vô lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-manneredness

danh từ
Lật mặt

Sự vô lễ, sự thiếu lịch sự; tính cách thô lỗ, khiếm nhã.

"His ill-manneredness at the dinner table was embarrassing to his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-manneredness".

Văn hóa phương Tây và sự lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lịch sự được đánh giá cao. 'Please' và 'thank you' là những từ ngữ quan trọng, và việc thể hiện sự tôn trọng đối với người khác được coi là tiêu chuẩn. Sự 'ill-manneredness' (vô lễ) có thể bị xem là rất xúc phạm.