illest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The superlative form of "ill" used in slang to mean "best" or "most excellent".
Vietnamese Meaning
Dạng so sánh nhất của "ill" được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ "tốt nhất" hoặc "xuất sắc nhất".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's the illest beat I've ever heard!"
"Đó là một đoạn beat chất nhất mà tôi từng nghe!"
-
"He's the illest rapper in the game right now."
"Anh ấy là rapper chất nhất trong giới hiện tại."
-
"That was the illest party I've ever been to."
"Đó là bữa tiệc tuyệt vời nhất mà tôi từng tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ill | ốm yếu, bệnh tật; tồi tệ; (tiếng lóng) tuyệt vời, đỉnh |
| Noun | illness | bệnh tật, sự ốm yếu |
| Adjective | ill-advised | không khôn ngoan, thiếu suy nghĩ |
| Adjective | ill-fated | số phận hẩm hiu, xấu số |
| Noun | ill-will | ác ý, ác tâm |
| Noun | ill-treatment | sự ngược đãi, đối xử tồi tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Illest" là một từ lóng, có nguồn gốc từ cộng đồng hip-hop, và thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao một điều gì đó. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Sự chuyển đổi nghĩa từ 'ốm yếu' sang 'tuyệt vời' là một ví dụ về đảo nghĩa (semantic inversion) trong ngôn ngữ lóng. So với "best", "illest" mang tính chất đường phố, gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
track the illest track (bản nhạc đỉnh nhất)
-
rhyme the illest rhyme (vần điệu chất nhất)
-
party the illest party (bữa tiệc hoành tráng nhất)
-
outfit the illest outfit (bộ trang phục chất nhất)
-
style the illest style (phong cách đỉnh nhất)
-
is He is the illest. (Anh ấy là người giỏi nhất/đỉnh nhất.)
-
to be She wants to be the illest. (Cô ấy muốn trở thành người đỉnh nhất.)
Idioms
-
the illest of the ill
người/vật tuyệt vời nhất trong số những thứ tuyệt vời; tinh hoa của sự 'chất'
"That DJ is truly the illest of the ill, always bringing fresh beats."
(DJ đó thực sự là người đỉnh nhất trong số những người đỉnh, luôn mang đến những bản nhạc mới mẻ.)
-
to be the illest
là người giỏi nhất, đỉnh nhất, xuất sắc nhất (thường trong một lĩnh vực cụ thể)
"With his new album, he proved he's still the illest in the game."
(Với album mới của mình, anh ấy đã chứng minh mình vẫn là người đỉnh nhất trong ngành (âm nhạc).)
-
rock the illest [something]
trình diễn/mặc/sử dụng cái gì đó 'chất' nhất, ấn tượng nhất
"She always rocks the illest sneakers at school."
(Cô ấy luôn đi những đôi giày thể thao chất nhất ở trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illest
Tính từDạng so sánh nhất của "ill" được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ "tốt nhất" hoặc "xuất sắc nhất".
"That's the illest beat I've ever heard!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illest".
