sickest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of 'sick'. 1. Most ill. 2. (Slang) Extremely good or impressive.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'sick'. 1. Ốm yếu nhất. 2. (Tiếng lóng) Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was the sickest guitar solo I've ever heard!"
"Đó là đoạn solo guitar крутая nhất tôi từng nghe!"
-
"The sickest part was when he landed the double backflip."
"Phần крутая nhất là khi anh ấy thực hiện cú nhào lộn ngược đôi."
-
"Dude, that new track is sickest!"
"Ê, bài nhạc mới đó chất nhất đấy!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sick | Ốm, bệnh; buồn nôn; (lóng) tuyệt vời, ngầu |
| Noun | sickness | Bệnh tật, sự ốm yếu |
| Verb | sicken | Làm ai đó ốm/buồn nôn; làm ai đó ghê tởm/chán ghét |
| Adjective | sickly | Ốm yếu, xanh xao; (mùi vị) khó chịu, buồn nôn |
| Adjective | sickening | Gây ghê tởm, buồn nôn; đáng buồn |
| Adjective | sickest | Ốm yếu nhất; (lóng) tuyệt vời nhất, đỉnh nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa thông thường, 'sickest' dùng để chỉ trạng thái bệnh tật nặng nhất. Tuy nhiên, trong tiếng lóng, 'sickest' mang nghĩa hoàn toàn trái ngược, thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi điều gì đó cực kỳ xuất sắc, thú vị, hoặc крутая (cool). Cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the sickest person in the hospital (người bệnh nặng nhất trong bệnh viện)
-
the the sickest beat (nhịp điệu đỉnh nhất/cuốn hút nhất (lóng))
-
the the sickest trick (màn biểu diễn/kỹ thuật đỉnh nhất (lóng))
-
the the sickest party (bữa tiệc vui nhất/hoành tráng nhất (lóng))
-
looks looks the sickest (trông có vẻ ốm yếu nhất; trông ngầu nhất/đỉnh nhất (lóng))
-
feels feels the sickest (cảm thấy ốm yếu nhất/khó chịu nhất)
-
pulled off pulled off the sickest stunt (thực hiện một pha nguy hiểm đỉnh nhất (lóng))
-
one of one of the sickest days (một trong những ngày ốm yếu nhất)
-
one of one of the sickest tracks this year (một trong những bài hát đỉnh nhất năm nay (lóng))
Idioms
-
the sickest of the sick
Những người ốm yếu nhất (thường là để nói về những người cần được chăm sóc đặc biệt nhất)
"The hospital wing was dedicated to caring for the sickest of the sick."
(Khu bệnh viện này được dành riêng để chăm sóc những bệnh nhân ốm yếu nhất.)
-
pull off the sickest trick/move/stunt
Thực hiện một chiêu trò/động tác/pha nguy hiểm đỉnh cao nhất, cực kỳ ấn tượng (lóng)
"He pulled off the sickest skateboard trick, everyone was cheering."
(Anh ấy đã thực hiện một cú trượt ván đỉnh cao nhất, mọi người đều reo hò.)
-
the sickest beat/drop
Nhịp điệu/đoạn nhạc tuyệt vời nhất, cực kỳ hay và gây nghiện (lóng, trong ngữ cảnh âm nhạc)
"Did you hear that new song? It has the sickest beat!"
(Bạn đã nghe bài hát mới đó chưa? Nó có đoạn nhạc nền cực đỉnh!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sickest
Tính từSo sánh nhất của 'sick'. 1. Ốm yếu nhất. 2. (Tiếng lóng) Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng.
"That was the sickest guitar solo I've ever heard!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickest".
