(Top Banner Ad)
sickest
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Văn hóa đại chúng (Slang)

sickest

UK: /ˈsɪkɪst/ • US: /ˈsɪkɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất nhất ngầu nhất tuyệt vời nhất đỉnh nhất ốm nặng nhất (nghĩa gốc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of 'sick'. 1. Most ill. 2. (Slang) Extremely good or impressive.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'sick'. 1. Ốm yếu nhất. 2. (Tiếng lóng) Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was the sickest guitar solo I've ever heard!"

    "Đó là đoạn solo guitar крутая nhất tôi từng nghe!"

  • "The sickest part was when he landed the double backflip."

    "Phần крутая nhất là khi anh ấy thực hiện cú nhào lộn ngược đôi."

  • "Dude, that new track is sickest!"

    "Ê, bài nhạc mới đó chất nhất đấy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick Ốm, bệnh; buồn nôn; (lóng) tuyệt vời, ngầu
Noun sickness Bệnh tật, sự ốm yếu
Verb sicken Làm ai đó ốm/buồn nôn; làm ai đó ghê tởm/chán ghét
Adjective sickly Ốm yếu, xanh xao; (mùi vị) khó chịu, buồn nôn
Adjective sickening Gây ghê tởm, buồn nôn; đáng buồn
Adjective sickest Ốm yếu nhất; (lóng) tuyệt vời nhất, đỉnh nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn hóa đại chúng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*siukaz
Old English
seoc
Middle English
sek
Modern English
sick
Modern English
sickest

Nguồn gốc từ 'sick'

Từ 'sick' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*siukaz', mang nghĩa 'ốm yếu, bệnh tật'. Qua tiếng Anh cổ ('seoc') và tiếng Anh trung đại ('sek'), nghĩa cơ bản này được giữ vững. Điều thú vị là, vào thế kỷ 20, từ 'sick' bắt đầu phát triển thêm nghĩa lóng là 'tuyệt vời, rất ngầu', đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. 'Sickest' là dạng so sánh nhất, có thể chỉ 'ốm yếu nhất' hoặc 'tuyệt vời nhất, đỉnh nhất' theo nghĩa lóng.

Usage Note

Trong nghĩa thông thường, 'sickest' dùng để chỉ trạng thái bệnh tật nặng nhất. Tuy nhiên, trong tiếng lóng, 'sickest' mang nghĩa hoàn toàn trái ngược, thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi điều gì đó cực kỳ xuất sắc, thú vị, hoặc крутая (cool). Cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + sickest + Noun
  • the the sickest person in the hospital
    (người bệnh nặng nhất trong bệnh viện)
  • the the sickest beat
    (nhịp điệu đỉnh nhất/cuốn hút nhất (lóng))
  • the the sickest trick
    (màn biểu diễn/kỹ thuật đỉnh nhất (lóng))
  • the the sickest party
    (bữa tiệc vui nhất/hoành tráng nhất (lóng))
Verb + the sickest
  • looks looks the sickest
    (trông có vẻ ốm yếu nhất; trông ngầu nhất/đỉnh nhất (lóng))
  • feels feels the sickest
    (cảm thấy ốm yếu nhất/khó chịu nhất)
  • pulled off pulled off the sickest stunt
    (thực hiện một pha nguy hiểm đỉnh nhất (lóng))
One of the sickest + Noun
  • one of one of the sickest days
    (một trong những ngày ốm yếu nhất)
  • one of one of the sickest tracks this year
    (một trong những bài hát đỉnh nhất năm nay (lóng))

Idioms

  • the sickest of the sick

    Những người ốm yếu nhất (thường là để nói về những người cần được chăm sóc đặc biệt nhất)

    "The hospital wing was dedicated to caring for the sickest of the sick."

    (Khu bệnh viện này được dành riêng để chăm sóc những bệnh nhân ốm yếu nhất.)

  • pull off the sickest trick/move/stunt

    Thực hiện một chiêu trò/động tác/pha nguy hiểm đỉnh cao nhất, cực kỳ ấn tượng (lóng)

    "He pulled off the sickest skateboard trick, everyone was cheering."

    (Anh ấy đã thực hiện một cú trượt ván đỉnh cao nhất, mọi người đều reo hò.)

  • the sickest beat/drop

    Nhịp điệu/đoạn nhạc tuyệt vời nhất, cực kỳ hay và gây nghiện (lóng, trong ngữ cảnh âm nhạc)

    "Did you hear that new song? It has the sickest beat!"

    (Bạn đã nghe bài hát mới đó chưa? Nó có đoạn nhạc nền cực đỉnh!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sickest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'sick'. 1. Ốm yếu nhất. 2. (Tiếng lóng) Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng.

"That was the sickest guitar solo I've ever heard!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickest".

Sự thay đổi nghĩa lóng của 'sick' và 'sickest'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ, từ 'sick' và 'sickest' đã trải qua một sự thay đổi nghĩa đáng kể. Ngoài nghĩa gốc 'ốm yếu', chúng còn được dùng như tiếng lóng để diễn tả điều gì đó 'tuyệt vời', 'ấn tượng', 'ngầu' hoặc 'đỉnh cao'. Ví dụ, 'That's sick!' có nghĩa là 'Thật tuyệt vời!' chứ không phải 'Thật đáng ghê tởm!'. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và sáng tạo trong các cộng đồng trẻ.

Sức khỏe và lòng trắc ẩn

Mặc dù 'sickest' có nghĩa lóng tích cực, nghĩa gốc 'ốm yếu nhất' vẫn là một phần quan trọng của từ này. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chăm sóc 'the sickest' (những người bệnh nặng nhất) là một biểu hiện của lòng trắc ẩn và trách nhiệm cộng đồng. Các bệnh viện và tổ chức từ thiện thường ưu tiên nguồn lực để hỗ trợ những người có tình trạng sức khỏe nghiêm trọng nhất.