(Top Banner Ad)
image carrier
B2
Noun B2 In ấn, Sao chụp, Công nghệ hình ảnh

image carrier

UK: /ˈɪmɪdʒ ˈkæriə(r)/ • US: /ˈɪmɪdʒ ˈkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận mang hình ảnh vật mang hình ảnh khâu trung gian chứa hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component in a printing or copying system that holds the image to be transferred to the final substrate (e.g., paper).

Vietnamese Meaning

Một thành phần trong hệ thống in ấn hoặc sao chụp, có chức năng giữ hình ảnh sẽ được chuyển lên vật liệu in cuối cùng (ví dụ: giấy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photoreceptor drum acts as the image carrier in a laser printer."

    "Trống cảm quang hoạt động như một bộ phận mang hình ảnh trong máy in laser."

  • "The quality of the image carrier greatly affects the final print resolution."

    "Chất lượng của bộ phận mang hình ảnh ảnh hưởng lớn đến độ phân giải bản in cuối cùng."

  • "Maintenance of the image carrier is crucial for optimal printing performance."

    "Việc bảo trì bộ phận mang hình ảnh là rất quan trọng để có hiệu suất in ấn tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, ảnh
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Verb carry mang, vác, chuyên chở
Noun carrier người/vật mang, hãng vận chuyển, vật liệu mang

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Sao chụp, Công nghệ hình ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
Middle English
ymage
Modern English
image
Latin
carrus
Vulgar Latin
carricare
Old French
cariier
Middle English
cariere
Modern English
carrier

Nguồn gốc 'Image Carrier'

'Image carrier' là một danh từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'image' (hình ảnh) và 'carrier' (vật mang, người vận chuyển). 'Image' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago' (có nghĩa là hình ảnh, bản sao) thông qua tiếng Pháp cổ 'image'. Còn 'carrier' xuất phát từ tiếng Latin 'carrus' (nghĩa là xe ngựa, cỗ xe), từ đó phát triển thành động từ tiếng Pháp cổ 'cariier' (mang, vác). Do đó, 'image carrier' theo nghĩa đen là 'vật mang hình ảnh' và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như in ấn, nhiếp ảnh hoặc công nghệ hiển thị để chỉ vật liệu hoặc thiết bị có chức năng chứa đựng, hiển thị hoặc truyền tải hình ảnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'image carrier' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, liên quan đến các thiết bị in ấn, sao chụp, hoặc các công nghệ tạo ảnh khác. Nó ám chỉ vật liệu hoặc bộ phận mang hình ảnh tạm thời trước khi hình ảnh đó được chuyển sang vật liệu cuối cùng. Ví dụ, trong máy photocopy, trống từ (photoreceptor drum) là một image carrier. Cần phân biệt với các thuật ngữ chung chung hơn như 'medium' (phương tiện) hoặc 'support' (vật liệu đỡ), vì 'image carrier' có chức năng cụ thể là *mang* hình ảnh, không chỉ đơn thuần là vật liệu để in lên.

Prepositions

on in

'Image carrier on...' chỉ vị trí hình ảnh nằm trên bộ phận mang hình ảnh. 'Image carrier in...' chỉ việc một thành phần cụ thể hoạt động như bộ phận mang hình ảnh trong một hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image carrier
  • digital digital image carrier
    (vật mang hình ảnh số)
  • flexible flexible image carrier
    (vật mang hình ảnh linh hoạt)
  • photo-sensitive photo-sensitive image carrier
    (vật mang hình ảnh nhạy sáng)
  • printing printing image carrier
    (vật mang hình ảnh dùng trong in ấn)
Verb + image carrier
  • create create an image carrier
    (tạo vật mang hình ảnh)
  • transfer transfer to an image carrier
    (chuyển sang vật mang hình ảnh)
  • process process the image carrier
    (xử lý vật mang hình ảnh)
  • expose expose an image carrier
    (phơi sáng vật mang hình ảnh)

Idioms

  • direct-to-image carrier technology

    công nghệ ghi hình ảnh trực tiếp lên vật mang

    "Modern printing presses utilize direct-to-image carrier technology for efficiency and speed."

    (Các máy in hiện đại sử dụng công nghệ ghi hình ảnh trực tiếp lên vật mang để đạt hiệu quả và tốc độ cao.)

  • reusable image carrier plate

    tấm vật mang hình ảnh có thể tái sử dụng

    "Many eco-friendly printing solutions involve using reusable image carrier plates to minimize waste."

    (Nhiều giải pháp in ấn thân thiện môi trường bao gồm việc sử dụng các tấm vật mang hình ảnh có thể tái sử dụng để giảm thiểu chất thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image carrier

Noun
Lật mặt

Một thành phần trong hệ thống in ấn hoặc sao chụp, có chức năng giữ hình ảnh sẽ được chuyển lên vật liệu in cuối cùng (ví dụ: giấy).

"The photoreceptor drum acts as the image carrier in a laser printer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printing press, which is a crucial image carrier, revolutionized the dissemination of information.
Máy in, một thiết bị mang hình ảnh quan trọng, đã cách mạng hóa việc phổ biến thông tin.
Phủ định
This technology, which is not an image carrier, focuses on audio processing.
Công nghệ này, cái mà không phải là một thiết bị mang hình ảnh, tập trung vào xử lý âm thanh.
Nghi vấn
Is the photographic film, which functions as an image carrier, still widely used in the digital age?
Phim ảnh, cái mà hoạt động như một thiết bị mang hình ảnh, vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong thời đại kỹ thuật số này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printing press uses an image carrier to transfer ink to paper.
Máy in sử dụng một bộ phận mang hình ảnh để chuyển mực lên giấy.
Phủ định
This new technology does not require an image carrier for printing.
Công nghệ mới này không yêu cầu bộ phận mang hình ảnh để in.
Nghi vấn
Does the laser printer utilize an image carrier?
Máy in laser có sử dụng bộ phận mang hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image carrier".

Vật mang hình ảnh trong lịch sử truyền thông

Trong suốt lịch sử, con người đã sử dụng nhiều loại 'vật mang hình ảnh' khác nhau để lưu giữ và truyền tải thông tin, từ các bức vẽ trên hang đá, cuộn giấy cổ, sách in, đến phim ảnh và ngày nay là màn hình điện tử. Mỗi sự tiến hóa của vật mang hình ảnh đều cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, học hỏi và bảo tồn văn hóa, cho phép ý tưởng và nghệ thuật được chia sẻ rộng rãi hơn và bền vững hơn, đóng góp vào sự phát triển của xã hội loài người.

Màn hình số - Vật mang hình ảnh của kỷ nguyên hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, các màn hình của điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính và TV đã trở thành những 'vật mang hình ảnh' phổ biến nhất. Chúng không chỉ hiển thị hình ảnh mà còn cho phép tương tác tức thì, chia sẻ toàn cầu và tạo ra một nền văn hóa thị giác phong phú trên internet. Điều này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tiếp nhận thông tin, giải trí và tương tác xã hội, khiến hình ảnh trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.