(Top Banner Ad)
image enlargement
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

image enlargement

UK: /ˈɪmɪdʒ ɪnˈlɑːdʒmənt/ • US: /ɪˈmɪdʒ ɪnˈlɑːrdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phóng to ảnh mở rộng ảnh tăng kích thước ảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of making an image larger.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một hình ảnh lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image enlargement revealed details that were not visible in the original photo."

    "Việc phóng to hình ảnh đã cho thấy những chi tiết mà không thể nhìn thấy trong ảnh gốc."

  • "This software is capable of high-quality image enlargement."

    "Phần mềm này có khả năng phóng to ảnh chất lượng cao."

  • "Excessive image enlargement can result in a loss of detail."

    "Việc phóng to ảnh quá mức có thể dẫn đến mất chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb to image hình dung, phản ánh, chụp ảnh
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng
Verb to enlarge phóng to, mở rộng
Noun enlarger máy phóng ảnh, thiết bị phóng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

pixelation (sự vỡ hình, hiện tượng pixel hóa)resolution (độ phân giải)dpi (số chấm trên mỗi inch (đơn vị đo độ phân giải))

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
imagene
Middle English
image
Latin
largus
Old French
large
Old French
en- + large
Middle English
enlarge
English
enlargement
English
image enlargement

Nguồn gốc của 'Image' và 'Enlargement'

Từ 'image' (hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago', mang ý nghĩa 'sự giống nhau, bản sao'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'enlargement' (sự phóng to) là sự kết hợp của tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, đưa vào') và từ 'large' (lớn), mà 'large' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'largus' nghĩa là 'rộng rãi, hào phóng'. Cả 'image' và 'enlargement' đều đã phát triển mạnh mẽ trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, và khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả hành động làm cho một hình ảnh trở nên lớn hơn hoặc rõ ràng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của chỉnh sửa ảnh, in ấn hoặc trình chiếu hình ảnh. Nó đề cập đến việc tăng kích thước của hình ảnh mà không làm mất đi quá nhiều chi tiết (mặc dù việc phóng to quá mức có thể dẫn đến hiện tượng pixel hóa). Cần phân biệt với 'image enhancement' (nâng cao chất lượng ảnh), là cải thiện chất lượng ảnh nói chung, có thể bao gồm tăng độ sắc nét, giảm nhiễu, điều chỉnh màu sắc, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image enlargement
  • digital digital image enlargement
    (phóng to ảnh kỹ thuật số)
  • optical optical image enlargement
    (phóng to ảnh quang học)
  • high-quality high-quality image enlargement
    (phóng to ảnh chất lượng cao)
  • lossless lossless image enlargement
    (phóng to ảnh không mất dữ liệu)
  • significant significant image enlargement
    (phóng to ảnh đáng kể)
Verb + image enlargement
  • perform perform image enlargement
    (thực hiện phóng to ảnh)
  • achieve achieve image enlargement
    (đạt được sự phóng to ảnh)
  • require require image enlargement
    (yêu cầu phóng to ảnh)
  • enable enable image enlargement
    (cho phép phóng to ảnh)
  • apply apply image enlargement
    (áp dụng phóng to ảnh)

Idioms

  • achieve greater detail through image enlargement

    đạt được chi tiết rõ hơn thông qua việc phóng to hình ảnh

    "Forensic experts often achieve greater detail through image enlargement to analyze tiny clues."

    (Các chuyên gia pháp y thường đạt được chi tiết rõ hơn thông qua việc phóng to hình ảnh để phân tích các manh mối nhỏ.)

  • the need for image enlargement

    nhu cầu phóng to hình ảnh

    "In some scientific analyses, there is a clear need for image enlargement to observe cellular structures."

    (Trong một số phân tích khoa học, có một nhu cầu rõ ràng về việc phóng to hình ảnh để quan sát cấu trúc tế bào.)

  • image enlargement and reduction features

    các tính năng phóng to và thu nhỏ hình ảnh

    "Modern photo editing software offers comprehensive image enlargement and reduction features."

    (Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện đại cung cấp các tính năng phóng to và thu nhỏ hình ảnh toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image enlargement

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một hình ảnh lớn hơn.

"The image enlargement revealed details that were not visible in the original photo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image enlargement".

Ứng dụng trong Nghệ thuật và Thiết kế

Việc phóng to hình ảnh đã cách mạng hóa cách các nghệ sĩ và nhà thiết kế tiếp cận công việc của họ. Nó cho phép họ khám phá và làm nổi bật những chi tiết nhỏ nhất, tạo ra các tác phẩm nghệ thuật quy mô lớn từ những hình ảnh gốc khiêm tốn, hoặc phân tích sâu hơn các tác phẩm nghệ thuật hiện có mà không làm hỏng bản gốc, mở ra những góc nhìn và sự sáng tạo mới.

Công cụ không thể thiếu trong Khoa học và Điều tra

Trong các lĩnh vực như y học, khoa học vật liệu, hoặc pháp y, khả năng phóng to hình ảnh là tối quan trọng. Nó giúp các nhà khoa học và điều tra viên phân tích cấu trúc vi mô, nhận dạng các đối tượng nhỏ, hoặc làm rõ bằng chứng không thể nhìn thấy bằng mắt thường, từ đó đưa ra những kết luận chính xác và đáng tin cậy. Công nghệ này đóng góp to lớn vào việc phát hiện và giải quyết nhiều vấn đề phức tạp.