image enlargement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một hình ảnh lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The image enlargement revealed details that were not visible in the original photo."
"Việc phóng to hình ảnh đã cho thấy những chi tiết mà không thể nhìn thấy trong ảnh gốc."
-
"This software is capable of high-quality image enlargement."
"Phần mềm này có khả năng phóng to ảnh chất lượng cao."
-
"Excessive image enlargement can result in a loss of detail."
"Việc phóng to ảnh quá mức có thể dẫn đến mất chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | image | hình ảnh, hình tượng |
| Verb | to image | hình dung, phản ánh, chụp ảnh |
| Adjective | imaginary | tưởng tượng, không có thật |
| Adjective | imaginative | giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
| Noun | imagination | sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Noun | enlargement | sự phóng to, sự mở rộng |
| Verb | to enlarge | phóng to, mở rộng |
| Noun | enlarger | máy phóng ảnh, thiết bị phóng đại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của chỉnh sửa ảnh, in ấn hoặc trình chiếu hình ảnh. Nó đề cập đến việc tăng kích thước của hình ảnh mà không làm mất đi quá nhiều chi tiết (mặc dù việc phóng to quá mức có thể dẫn đến hiện tượng pixel hóa). Cần phân biệt với 'image enhancement' (nâng cao chất lượng ảnh), là cải thiện chất lượng ảnh nói chung, có thể bao gồm tăng độ sắc nét, giảm nhiễu, điều chỉnh màu sắc, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital image enlargement (phóng to ảnh kỹ thuật số)
-
optical optical image enlargement (phóng to ảnh quang học)
-
high-quality high-quality image enlargement (phóng to ảnh chất lượng cao)
-
lossless lossless image enlargement (phóng to ảnh không mất dữ liệu)
-
significant significant image enlargement (phóng to ảnh đáng kể)
-
perform perform image enlargement (thực hiện phóng to ảnh)
-
achieve achieve image enlargement (đạt được sự phóng to ảnh)
-
require require image enlargement (yêu cầu phóng to ảnh)
-
enable enable image enlargement (cho phép phóng to ảnh)
-
apply apply image enlargement (áp dụng phóng to ảnh)
Idioms
-
achieve greater detail through image enlargement
đạt được chi tiết rõ hơn thông qua việc phóng to hình ảnh
"Forensic experts often achieve greater detail through image enlargement to analyze tiny clues."
(Các chuyên gia pháp y thường đạt được chi tiết rõ hơn thông qua việc phóng to hình ảnh để phân tích các manh mối nhỏ.)
-
the need for image enlargement
nhu cầu phóng to hình ảnh
"In some scientific analyses, there is a clear need for image enlargement to observe cellular structures."
(Trong một số phân tích khoa học, có một nhu cầu rõ ràng về việc phóng to hình ảnh để quan sát cấu trúc tế bào.)
-
image enlargement and reduction features
các tính năng phóng to và thu nhỏ hình ảnh
"Modern photo editing software offers comprehensive image enlargement and reduction features."
(Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện đại cung cấp các tính năng phóng to và thu nhỏ hình ảnh toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image enlargement
Danh từQuá trình hoặc kết quả của việc làm cho một hình ảnh lớn hơn.
"The image enlargement revealed details that were not visible in the original photo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image enlargement".
