(Top Banner Ad)
imitatable
B2
adjective B2 Tổng quát

imitatable

UK: /ˈɪmɪˌteɪtəbəl/ • US: /ˈɪmɪˌteɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bắt chước dễ bắt chước có khả năng sao chép có thể mô phỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being imitated; able to be copied or emulated.

Vietnamese Meaning

Có thể bắt chước được; có khả năng sao chép hoặc mô phỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unique style is not easily imitable."

    "Phong cách độc đáo của anh ấy không dễ bắt chước."

  • "The artist's technique is highly imitable, making it popular among beginners."

    "Kỹ thuật của nghệ sĩ rất dễ bắt chước, khiến nó trở nên phổ biến với người mới bắt đầu."

  • "This design is imitable but achieving the same quality is difficult."

    "Thiết kế này có thể bắt chước được nhưng để đạt được chất lượng tương tự thì rất khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imitate Bắt chước, mô phỏng
Noun imitation Sự bắt chước, vật mô phỏng, hàng nhái
Adjective imitative Có tính bắt chước, mô phỏng
Noun imitator Người hoặc vật bắt chước
Adjective inimitable Không thể bắt chước, độc đáo, vô song

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imitari
English (15th Century)
imitate
English (17th Century)
imitatable

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'imitatable' có nguồn gốc sâu xa từ động từ La-tinh 'imitari', mang ý nghĩa 'sao chép' hoặc 'mô phỏng'. Khi được thêm hậu tố '-able' (có thể), nó trở thành tính từ chỉ 'có khả năng bị sao chép hoặc bắt chước'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, sau khi động từ 'imitate' đã được sử dụng rộng rãi và phổ biến.

Usage Note

Từ 'imitatable' nhấn mạnh khả năng hoặc tính chất của một cái gì đó mà người khác có thể sao chép hoặc mô phỏng. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động, phong cách, kỹ năng hoặc sản phẩm mà người khác có thể học hỏi và làm theo. Khác với 'copyable' có nghĩa đơn thuần là 'có thể sao chép', 'imitatable' mang sắc thái về việc học hỏi và làm theo một cách có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + imitatable
  • easily easily imitatable
    (dễ dàng bắt chước được)
  • hardly hardly imitatable
    (gần như không thể bắt chước được)
  • perfectly perfectly imitatable
    (có thể bắt chước một cách hoàn hảo)
Verb (linking) + imitatable
  • be be imitatable
    (có thể bắt chước được)
  • remain remain imitatable
    (vẫn có thể bắt chước được)

Idioms

  • an easily imitatable style

    một phong cách dễ dàng bị bắt chước

    "His simple painting technique resulted in an easily imitatable style, which many students adopted."

    (Kỹ thuật vẽ đơn giản của anh ấy tạo ra một phong cách dễ bị bắt chước, nhiều học sinh đã áp dụng nó.)

  • a hardly imitatable quality

    một chất lượng gần như không thể bắt chước được

    "The craftsmanship of the antique vase possesses a hardly imitatable quality that makes it truly unique."

    (Nghệ thuật thủ công của chiếc bình cổ này sở hữu một chất lượng gần như không thể bắt chước được, khiến nó thực sự độc đáo.)

  • a readily imitatable design

    một thiết kế dễ dàng bị bắt chước

    "The company quickly patented the idea because it was a readily imitatable design that competitors could copy."

    (Công ty nhanh chóng đăng ký bằng sáng chế ý tưởng vì đó là một thiết kế dễ dàng bị bắt chước mà các đối thủ có thể sao chép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imitatable

adjective
Lật mặt

Có thể bắt chước được; có khả năng sao chép hoặc mô phỏng.

"His unique style is not easily imitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my style were more imitable so others could easily find inspiration.
Tôi ước phong cách của tôi dễ bắt chước hơn để người khác có thể dễ dàng tìm thấy nguồn cảm hứng.
Phủ định
If only his actions weren't so easily imitated; then maybe there would be less trouble.
Giá mà những hành động của anh ta không dễ bị bắt chước như vậy; thì có lẽ sẽ ít rắc rối hơn.
Nghi vấn
If only they could imitate the way she delivered the speech?
Giá mà họ có thể bắt chước cách cô ấy đọc bài phát biểu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitatable".

Sự Độc đáo và Bắt chước trong Nghệ thuật

Trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật, sự bắt chước thường được dùng như một phương pháp học hỏi ban đầu (ví dụ, học viên sao chép các tác phẩm của bậc thầy để rèn luyện kỹ năng). Tuy nhiên, giá trị thực sự của một nghệ sĩ và tác phẩm thường nằm ở sự độc đáo, khả năng sáng tạo ra những điều 'không thể bắt chước' (inimitable), thay vì chỉ đơn thuần sao chép.

Quyền Sở hữu Trí tuệ

Trong thế giới hiện đại, các sản phẩm, ý tưởng và thiết kế 'có thể bắt chước được' (imitatable) thường được bảo vệ chặt chẽ bởi luật sở hữu trí tuệ. Các công cụ như bằng sáng chế (patent), bản quyền (copyright) và nhãn hiệu (trademark) được sử dụng để ngăn chặn việc sao chép trái phép, bảo vệ quyền lợi và khuyến khích sự đổi mới từ những người tạo ra chúng.