imitatable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể bắt chước được; có khả năng sao chép hoặc mô phỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unique style is not easily imitable."
"Phong cách độc đáo của anh ấy không dễ bắt chước."
-
"The artist's technique is highly imitable, making it popular among beginners."
"Kỹ thuật của nghệ sĩ rất dễ bắt chước, khiến nó trở nên phổ biến với người mới bắt đầu."
-
"This design is imitable but achieving the same quality is difficult."
"Thiết kế này có thể bắt chước được nhưng để đạt được chất lượng tương tự thì rất khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | imitate | Bắt chước, mô phỏng |
| Noun | imitation | Sự bắt chước, vật mô phỏng, hàng nhái |
| Adjective | imitative | Có tính bắt chước, mô phỏng |
| Noun | imitator | Người hoặc vật bắt chước |
| Adjective | inimitable | Không thể bắt chước, độc đáo, vô song |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imitatable' nhấn mạnh khả năng hoặc tính chất của một cái gì đó mà người khác có thể sao chép hoặc mô phỏng. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động, phong cách, kỹ năng hoặc sản phẩm mà người khác có thể học hỏi và làm theo. Khác với 'copyable' có nghĩa đơn thuần là 'có thể sao chép', 'imitatable' mang sắc thái về việc học hỏi và làm theo một cách có ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily imitatable (dễ dàng bắt chước được)
-
hardly hardly imitatable (gần như không thể bắt chước được)
-
perfectly perfectly imitatable (có thể bắt chước một cách hoàn hảo)
-
be be imitatable (có thể bắt chước được)
-
remain remain imitatable (vẫn có thể bắt chước được)
Idioms
-
an easily imitatable style
một phong cách dễ dàng bị bắt chước
"His simple painting technique resulted in an easily imitatable style, which many students adopted."
(Kỹ thuật vẽ đơn giản của anh ấy tạo ra một phong cách dễ bị bắt chước, nhiều học sinh đã áp dụng nó.)
-
a hardly imitatable quality
một chất lượng gần như không thể bắt chước được
"The craftsmanship of the antique vase possesses a hardly imitatable quality that makes it truly unique."
(Nghệ thuật thủ công của chiếc bình cổ này sở hữu một chất lượng gần như không thể bắt chước được, khiến nó thực sự độc đáo.)
-
a readily imitatable design
một thiết kế dễ dàng bị bắt chước
"The company quickly patented the idea because it was a readily imitatable design that competitors could copy."
(Công ty nhanh chóng đăng ký bằng sáng chế ý tưởng vì đó là một thiết kế dễ dàng bị bắt chước mà các đối thủ có thể sao chép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imitatable
adjectiveCó thể bắt chước được; có khả năng sao chép hoặc mô phỏng.
"His unique style is not easily imitable."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my style were more imitable so others could easily find inspiration. |
Tôi ước phong cách của tôi dễ bắt chước hơn để người khác có thể dễ dàng tìm thấy nguồn cảm hứng. |
| Phủ định | If only his actions weren't so easily imitated; then maybe there would be less trouble. |
Giá mà những hành động của anh ta không dễ bị bắt chước như vậy; thì có lẽ sẽ ít rắc rối hơn. |
| Nghi vấn | If only they could imitate the way she delivered the speech? |
Giá mà họ có thể bắt chước cách cô ấy đọc bài phát biểu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitatable".
