(Top Banner Ad)
impossible goal
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

impossible goal

UK: /ɪmˈpɒsɪbəl ɡəʊl/ • US: /ɪmˈpɑːsəbəl ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu bất khả thi mục tiêu không tưởng mục tiêu xa vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal that is not possible to achieve.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu không thể đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trying to finish the project in one day is an impossible goal."

    "Cố gắng hoàn thành dự án trong một ngày là một mục tiêu không thể."

  • "Setting an impossible goal can be demotivating."

    "Đặt ra một mục tiêu không thể có thể gây mất động lực."

  • "The company's target of doubling profits in a year seemed like an impossible goal."

    "Mục tiêu tăng gấp đôi lợi nhuận trong một năm của công ty có vẻ là một mục tiêu không thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective possible có thể, khả thi
Noun possibility khả năng, điều có thể xảy ra
Noun impossibility sự bất khả thi, điều không thể
Adverb possibly có lẽ, có thể
Noun goal mục tiêu, bàn thắng
Noun goalkeeper thủ môn
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*potis
Latin
posse (to be able), possibilis (possible), impossibilis (impossible)
Old French
impossible
Middle English
impossible
Old English/Old Norse
(ambiguous origin for 'goal', possibly related to 'limit' or 'boundary')
Middle English
gol (mark, limit, objective)
Modern English
impossible goal

Nguồn gốc của 'Impossible' (Bất khả thi)

Từ 'impossible' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'impossibilis', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại') và 'possibilis' (nghĩa là 'có thể'). Vì vậy, 'impossible' nghĩa đen là 'không thể thực hiện được'. Điều thú vị là, dù một mục tiêu có vẻ bất khả thi đến đâu, lịch sử đã chứng minh nhiều điều từng được cho là 'impossible' lại trở thành hiện thực nhờ ý chí và sự nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mục tiêu quá khó khăn, vượt quá khả năng hoặc nguồn lực hiện có. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất bại hoặc vô ích khi cố gắng đạt được mục tiêu đó. Khác với 'difficult goal' (mục tiêu khó khăn), 'impossible goal' nhấn mạnh tính bất khả thi, không có cơ hội thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + impossible goal
  • pursue pursue an impossible goal
    (theo đuổi một mục tiêu bất khả thi)
  • achieve achieve an impossible goal
    (đạt được một mục tiêu bất khả thi)
  • set set an impossible goal
    (đặt ra một mục tiêu bất khả thi)
  • overcome overcome an impossible goal
    (vượt qua một mục tiêu bất khả thi (tức là làm được điều tưởng chừng không thể))
  • abandon abandon an impossible goal
    (từ bỏ một mục tiêu bất khả thi)
Adjectives + impossible goal
  • seemingly a seemingly impossible goal
    (một mục tiêu dường như bất khả thi)
  • truly a truly impossible goal
    (một mục tiêu thực sự bất khả thi)
  • virtually a virtually impossible goal
    (một mục tiêu gần như bất khả thi)

Idioms

  • A Sisyphean task

    Một nhiệm vụ Sisyphean (ám chỉ một nhiệm vụ vô vọng, không bao giờ kết thúc, giống như mục tiêu bất khả thi)

    "Trying to please everyone is a Sisyphean task."

    (Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người là một nhiệm vụ Sisyphean.)

  • Chasing windmills

    Đuổi theo cối xay gió (ám chỉ việc theo đuổi một mục tiêu hão huyền, không thực tế hoặc chiến đấu với kẻ thù không tồn tại)

    "He's always chasing windmills, trying to solve problems that don't exist."

    (Anh ấy lúc nào cũng đuổi theo cối xay gió, cố gắng giải quyết những vấn đề không tồn tại.)

  • A pipe dream

    Giấc mơ hão huyền (một kế hoạch hoặc hy vọng không thể thực hiện được, giống như một mục tiêu bất khả thi)

    "For many, owning a house in the city is just a pipe dream."

    (Đối với nhiều người, sở hữu một căn nhà trong thành phố chỉ là một giấc mơ hão huyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impossible goal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu không thể đạt được.

"Trying to finish the project in one day is an impossible goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though achieving that goal seemed impossible, she never gave up.
Mặc dù việc đạt được mục tiêu đó dường như là không thể, cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Phủ định
Unless we work together, reaching our goal will not be possible.
Trừ khi chúng ta cùng nhau làm việc, việc đạt được mục tiêu của chúng ta sẽ không thể thực hiện được.
Nghi vấn
If we put in enough effort, is it possible that we will achieve this goal?
Nếu chúng ta nỗ lực đủ, liệu có khả năng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving world peace seems like an impossible goal.
Đạt được hòa bình thế giới có vẻ như là một mục tiêu bất khả thi.
Phủ định
Why isn't reaching Mars considered an impossible goal by some?
Tại sao việc đặt chân lên sao Hỏa không được coi là một mục tiêu bất khả thi bởi một số người?
Nghi vấn
What makes climbing Mount Everest without oxygen an impossible goal for many?
Điều gì khiến việc leo lên đỉnh Everest không có oxy trở thành một mục tiêu bất khả thi đối với nhiều người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impossible goal".

Giấc mơ bất khả thi (The Impossible Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thông qua vở nhạc kịch 'Man of La Mancha' và bài hát 'The Impossible Dream', khái niệm 'impossible goal' thường được nhìn nhận một cách tích cực. Nó đại diện cho lý tưởng cao cả, lòng dũng cảm theo đuổi những điều tưởng chừng không thể, không ngại khó khăn hay thất bại. Đây là một thông điệp mạnh mẽ về việc giữ vững niềm tin và hy vọng.

Phá vỡ giới hạn và thiết lập kỷ lục

Nhiều thành tựu vĩ đại của nhân loại, từ việc bay lên bầu trời đến việc chữa khỏi những căn bệnh hiểm nghèo, từng được coi là 'impossible goals'. Văn hóa phương Tây thường tôn vinh những cá nhân và tập thể dám thách thức các giới hạn, phá vỡ kỷ lục và biến những điều 'bất khả thi' thành 'có thể', qua đó truyền cảm hứng cho sự tiến bộ và đổi mới.