(Top Banner Ad)
impostor leader
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị học, Tâm lý học

impostor leader

UK: /ɪmˈpɒstə ˈliːdə/ • US: /ɪmˈpɑːstər ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo giả mạo kẻ lãnh đạo giả tạo người lãnh đạo lừa dối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who has gained their position through deceit, manipulation, or by falsely presenting themselves as having qualities or skills they do not possess. They often lack genuine leadership abilities or integrity.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo đạt được vị trí của mình thông qua sự lừa dối, thao túng, hoặc bằng cách thể hiện sai lệch bản thân là có những phẩm chất hoặc kỹ năng mà họ không có. Họ thường thiếu khả năng lãnh đạo thực sự hoặc sự chính trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees soon realized that their new CEO was an impostor leader, as he made promises he couldn't keep and lacked any real vision for the company."

    "Các nhân viên sớm nhận ra rằng CEO mới của họ là một nhà lãnh đạo giả mạo, vì ông ta đưa ra những lời hứa mà ông ta không thể giữ và thiếu bất kỳ tầm nhìn thực sự nào cho công ty."

  • "The politician was exposed as an impostor leader when his past lies were revealed."

    "Chính trị gia bị vạch trần là một nhà lãnh đạo giả mạo khi những lời nói dối trong quá khứ của ông ta bị phơi bày."

  • "The company suffered under the direction of the impostor leader, who made poor decisions and alienated the staff."

    "Công ty chịu thiệt hại dưới sự điều hành của nhà lãnh đạo giả mạo, người đưa ra những quyết định tồi tệ và xa lánh nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impostor Kẻ mạo danh, kẻ lừa đảo
Noun imposture Hành động mạo danh, sự giả mạo
Verb impose Áp đặt, buộc phải chịu
Noun leader Người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo; (danh từ) sự dẫn đầu
Adjective leading Hàng đầu, chủ chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imponere
Old French
imposteur
English
impostor
Proto-Germanic
*laidjanan
Old English
lædan
English
leader

Nguồn gốc của 'Impostor'

Từ 'impostor' (kẻ mạo danh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'imponere', có nghĩa là 'đặt lên, áp đặt'. Nó ám chỉ hành động giả mạo một danh tính hoặc thân phận không phải của mình, như thể đặt một cái vỏ bọc giả lên người.

Nguồn gốc của 'Leader'

Từ 'leader' (người lãnh đạo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', nghĩa là 'hướng dẫn, dẫn dắt'. Nó mô tả người đi trước, chỉ đường hoặc dẫn dắt một nhóm người đi theo.

Sự kết hợp 'Impostor Leader'

'Impostor leader' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ một người nắm giữ vị trí lãnh đạo nhưng thực chất không đủ năng lực, không xứng đáng hoặc đang giả mạo danh tính, phẩm chất của mình.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thiếu năng lực thực sự của người lãnh đạo. Nó khác với những lãnh đạo yếu kém đơn thuần (incompetent leaders) ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố lừa dối để đạt được và duy trì vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impostor leader
  • charismatic charismatic impostor leader
    (kẻ lãnh đạo mạo danh có sức lôi cuốn)
  • deceptive deceptive impostor leader
    (kẻ lãnh đạo mạo danh lừa dối)
  • unqualified unqualified impostor leader
    (kẻ lãnh đạo mạo danh không đủ năng lực)
Verb + impostor leader
  • expose expose an impostor leader
    (vạch trần một kẻ lãnh đạo mạo danh)
  • unmask unmask an impostor leader
    (lột mặt nạ một kẻ lãnh đạo mạo danh)
  • follow follow an impostor leader
    (theo chân một kẻ lãnh đạo mạo danh)
Impostor leader + Verb
  • emerges an impostor leader emerges
    (một kẻ lãnh đạo mạo danh xuất hiện)
  • gains an impostor leader gains power
    (một kẻ lãnh đạo mạo danh giành được quyền lực)

Idioms

  • to expose the impostor leader

    vạch mặt kẻ lãnh đạo mạo danh (ám chỉ việc tiết lộ sự thật về người đó)

    "It is crucial for journalists to expose the impostor leader before they cause too much damage."

    (Điều quan trọng là các nhà báo phải vạch mặt kẻ lãnh đạo mạo danh trước khi họ gây ra quá nhiều thiệt hại.)

  • beware of impostor leaders

    cảnh giác với những kẻ lãnh đạo mạo danh (lời khuyên nên cẩn trọng, không tin tưởng mù quáng)

    "In times of crisis, people must beware of impostor leaders who offer easy solutions."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người phải cảnh giác với những kẻ lãnh đạo mạo danh hứa hẹn những giải pháp dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impostor leader

Danh từ ghép
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo đạt được vị trí của mình thông qua sự lừa dối, thao túng, hoặc bằng cách thể hiện sai lệch bản thân là có những phẩm chất hoặc kỹ năng mà họ không có. Họ thường thiếu khả năng lãnh đạo thực sự hoặc sự chính trực.

"The employees soon realized that their new CEO was an impostor leader, as he made promises he couldn't keep and lacked any real vision for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impostor leader".

Hội chứng kẻ mạo danh (Impostor Syndrome)

Mặc dù 'impostor leader' nói về người *là* kẻ mạo danh, nhưng 'Impostor Syndrome' là một hiện tượng tâm lý thú vị, nơi những người thành công lại cảm thấy mình là kẻ giả mạo, không xứng đáng với những thành tựu của mình và sợ bị vạch trần. Nó cho thấy sự phức tạp của cảm giác về giá trị bản thân trong vai trò lãnh đạo hoặc chuyên môn.

Chuyện kể về Kẻ giả mạo Ngai vàng (Pretenders to the Throne)

Trong lịch sử phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, có rất nhiều câu chuyện về những 'kẻ giả mạo ngai vàng' – những người mạo nhận mình là thành viên hoàng tộc hoặc người thừa kế hợp pháp để giành quyền lực. Những câu chuyện này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác minh danh tính và sự thật, đồng thời cảnh báo về nguy cơ bị lừa dối bởi những 'impostor leader' trong mọi thời đại.