(Top Banner Ad)
impracticabilities
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Quản lý, Kinh doanh, Khoa học xã hội

impracticabilities

UK: /ɪmˌpræktɪkəˈbɪlətiz/ • US: /ɪmˌpræktɪkəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều không thực tế tính không khả thi những yếu tố không thể thực hiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being impracticable; things that are impracticable; impractical considerations.

Vietnamese Meaning

Những điều không thực tế, tính không thực tế; những yếu tố hoặc cân nhắc không thể thực hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted several impracticabilities in the proposed reforms."

    "Báo cáo đã chỉ ra một vài điều không thực tế trong các cải cách được đề xuất."

  • "They discussed the impracticabilities of implementing such a complex system."

    "Họ đã thảo luận về những điều không thực tế khi triển khai một hệ thống phức tạp như vậy."

  • "The government is considering the impracticabilities of the new environmental regulations."

    "Chính phủ đang xem xét những khó khăn trong việc thực hiện các quy định mới về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, luyện tập, thói quen
Verb practice thực hành, luyện tập
Adjective practical thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Adverb practically một cách thực tế, hầu như
Adjective practicable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective impracticable không thể thực hiện được, bất khả thi
Noun practicability khả năng thực hiện, tính khả thi
Noun impracticability sự không thể thực hiện được, sự bất khả thi

Synonyms

Antonyms

feasibilities (tính khả thi)practicalities (tính thực tế)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Late Latin
practicare
Old French
practicable
English
practicable
English
impracticable
English
impracticability
English
impracticabilities

Nguồn gốc của sự 'không thể thực hiện được'

Từ 'impracticabilities' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'im-' mang nghĩa 'không' hoặc 'trái lại', kết hợp với từ 'practicable' (có thể thực hiện được) và hậu tố '-ability' (khả năng, trạng thái). 'Practicable' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'practicable', có nghĩa là 'có thể thực hành'. Như vậy, 'impracticability' ban đầu có nghĩa là 'trạng thái không thể thực hiện hoặc không thể làm được', và 'impracticabilities' là dạng số nhiều của nó, dùng để chỉ những khó khăn, trở ngại khiến một việc gì đó trở nên bất khả thi hoặc quá khó khăn để thực hiện.

Usage Note

Từ này là dạng số nhiều của 'impracticability', dùng để chỉ nhiều khía cạnh khác nhau của một vấn đề, kế hoạch, hoặc ý tưởng mà không thể thực hiện được trong thực tế. Thường được sử dụng trong các bối cảnh cần phân tích kỹ lưỡng những khó khăn và rào cản.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The impracticabilities of the plan' (Những điều không thực tế của kế hoạch), chỉ ra rằng kế hoạch có nhiều điểm không thể thực hiện được. 'Impracticabilities in the process' (Những điều không thực tế trong quy trình) chỉ ra những khó khăn khi thực hiện quy trình đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impracticabilities
  • technical technical impracticabilities
    (những khó khăn kỹ thuật không thể vượt qua)
  • financial financial impracticabilities
    (những khó khăn tài chính không thể thực hiện được)
  • inherent inherent impracticabilities
    (những khó khăn cố hữu không thể giải quyết)
  • logistical logistical impracticabilities
    (những khó khăn hậu cần không thể giải quyết)
Verb + impracticabilities
  • address address the impracticabilities
    (giải quyết những khó khăn không thể thực hiện được)
  • overcome overcome the impracticabilities
    (vượt qua những khó khăn không thể thực hiện được)
  • highlight highlight the impracticabilities
    (làm nổi bật những khó khăn không thể thực hiện được)
  • acknowledge acknowledge the impracticabilities
    (thừa nhận những khó khăn không thể thực hiện được)

Idioms

  • due to the impracticabilities of...

    do những khó khăn không thể thực hiện được của...

    "The project was cancelled due to the impracticabilities of its implementation in remote areas."

    (Dự án bị hủy bỏ do những khó khăn không thể thực hiện được khi triển khai ở các vùng sâu vùng xa.)

  • recognize the impracticabilities

    nhận ra/thừa nhận những khó khăn không thể thực hiện được

    "It's important to recognize the impracticabilities early in the planning phase."

    (Điều quan trọng là phải nhận ra những khó khăn không thể thực hiện được ngay từ giai đoạn lập kế hoạch.)

  • account for the impracticabilities

    tính đến/xem xét những khó khăn không thể thực hiện được

    "We need to account for the technical impracticabilities when designing the new system."

    (Chúng ta cần tính đến những khó khăn kỹ thuật không thể thực hiện được khi thiết kế hệ thống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impracticabilities

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những điều không thực tế, tính không thực tế; những yếu tố hoặc cân nhắc không thể thực hiện được.

"The report highlighted several impracticabilities in the proposed reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impracticabilities".

Tính thực tế trong lập kế hoạch và quản lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khoa học, việc nhận diện và thừa nhận 'impracticabilities' (những khó khăn không thể thực hiện được) không phải là dấu hiệu của sự yếu kém, mà là một minh chứng cho tính thực tế và chuyên nghiệp. Khả năng đánh giá chân thực các rào cản, dù là kỹ thuật, tài chính hay hậu cần, được đánh giá cao vì nó giúp tiết kiệm nguồn lực, tránh lãng phí vào các ý tưởng không khả thi và tập trung vào các giải pháp khả thi hơn.

Động lực cho sự đổi mới

Mặc dù 'impracticabilities' chỉ những điều không thể làm được với phương pháp hiện tại, nhưng đôi khi, chúng lại là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự đổi mới. Đối mặt với những giới hạn hiện có, các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nhân phương Tây thường không ngừng tìm cách phát triển công nghệ hoặc phương pháp mới để vượt qua các rào cản này, biến điều 'không thể' thành 'có thể'. Điều này phản ánh tinh thần không ngừng vượt qua thử thách và tìm kiếm giải pháp sáng tạo trong văn hóa phương Tây.