(Top Banner Ad)
impure substance
B2
Tính từ + Danh từ B2 Hóa học, Khoa học

impure substance

UK: /ɪmˈpjʊə(r) ˈsʌbstəns/ • US: /ɪmˈpjʊr ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất không tinh khiết chất bẩn chất lẫn tạp chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that is not pure; a substance containing contaminants or unwanted elements.

Vietnamese Meaning

Một chất không tinh khiết; một chất chứa các chất gây ô nhiễm hoặc các yếu tố không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist analyzed the impure substance to identify the contaminants."

    "Nhà hóa học đã phân tích chất không tinh khiết để xác định các chất gây ô nhiễm."

  • "The presence of impurities turned the substance into an impure substance."

    "Sự hiện diện của các tạp chất đã biến chất đó thành một chất không tinh khiết."

  • "The sample was identified as an impure substance, containing traces of heavy metals."

    "Mẫu được xác định là một chất không tinh khiết, chứa dấu vết của kim loại nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impure không tinh khiết, ô uế
Noun impurity tạp chất, sự ô uế
Noun substance chất, vật chất
Adjective substantial đáng kể, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impurus
English
impure
English
substance

Nguồn gốc của 'impure substance'

Cụm từ 'impure substance' bắt nguồn từ tiếng Latin, với 'impurus' nghĩa là không tinh khiết. 'Substance' đơn giản là chất liệu. Sự kết hợp này mô tả một chất đã bị lẫn tạp chất, không còn ở trạng thái nguyên bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả một chất không ở trạng thái nguyên chất. Mức độ 'impure' có thể khác nhau. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của các thành phần khác ngoài thành phần mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impure substance
  • toxic toxic impure substance
    (chất độc hại không tinh khiết)
  • harmful harmful impure substance
    (chất không tinh khiết gây hại)
  • radioactive radioactive impure substance
    (chất phóng xạ không tinh khiết)
Verb + impure substance
  • detect detect an impure substance
    (phát hiện một chất không tinh khiết)
  • remove remove an impure substance
    (loại bỏ một chất không tinh khiết)
  • filter filter an impure substance
    (lọc một chất không tinh khiết)

Idioms

  • Get something impure out of your system

    Loại bỏ điều gì đó tiêu cực, thường là cảm xúc hoặc ham muốn xấu, ra khỏi tâm trí hoặc cơ thể.

    "I needed to get that impure substance out of my system, so I went for a long run."

    (Tôi cần loại bỏ những cảm xúc tiêu cực đó khỏi tâm trí, nên tôi đã chạy bộ một quãng đường dài.)

  • There's something impure in the air

    Có điều gì đó không ổn, thường là một cảm giác căng thẳng hoặc nghi ngờ trong một tình huống.

    "There's something impure in the air since the boss announced the layoffs."

    (Có điều gì đó không ổn kể từ khi ông chủ thông báo về việc sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impure substance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chất không tinh khiết; một chất chứa các chất gây ô nhiễm hoặc các yếu tố không mong muốn.

"The chemist analyzed the impure substance to identify the contaminants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist said that the sample was impure.
Nhà hóa học nói rằng mẫu vật đó không tinh khiết.
Phủ định
She told me that the water wasn't impure.
Cô ấy nói với tôi rằng nước đó không bị ô nhiễm.
Nghi vấn
He asked if the air was impure that day.
Anh ấy hỏi liệu không khí có ô nhiễm vào ngày hôm đó không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the water wasn't so impure; it would be much healthier to drink.
Tôi ước nước không bị ô nhiễm như vậy; uống nó sẽ tốt cho sức khỏe hơn nhiều.
Phủ định
If only the air hadn't been so impure, we wouldn't have developed respiratory problems.
Giá mà không khí không bị ô nhiễm như vậy, chúng ta đã không mắc các vấn đề về hô hấp.
Nghi vấn
Do you wish the food wasn't so impure so that we could eat healthy foods?
Bạn có ước thức ăn không bị ô nhiễm như vậy để chúng ta có thể ăn những đồ ăn lành mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impure substance".

Sự tinh khiết trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự tinh khiết được coi là một đức tính quan trọng, liên quan đến sự trong sạch về đạo đức và thể chất. Việc tránh xa các 'impure substance' có thể là một phần của các nghi lễ tôn giáo hoặc các thực hành sức khỏe.