impure substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that is not pure; a substance containing contaminants or unwanted elements.
Vietnamese Meaning
Một chất không tinh khiết; một chất chứa các chất gây ô nhiễm hoặc các yếu tố không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemist analyzed the impure substance to identify the contaminants."
"Nhà hóa học đã phân tích chất không tinh khiết để xác định các chất gây ô nhiễm."
-
"The presence of impurities turned the substance into an impure substance."
"Sự hiện diện của các tạp chất đã biến chất đó thành một chất không tinh khiết."
-
"The sample was identified as an impure substance, containing traces of heavy metals."
"Mẫu được xác định là một chất không tinh khiết, chứa dấu vết của kim loại nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | impure | không tinh khiết, ô uế |
| Noun | impurity | tạp chất, sự ô uế |
| Noun | substance | chất, vật chất |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả một chất không ở trạng thái nguyên chất. Mức độ 'impure' có thể khác nhau. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của các thành phần khác ngoài thành phần mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic impure substance (chất độc hại không tinh khiết)
-
harmful harmful impure substance (chất không tinh khiết gây hại)
-
radioactive radioactive impure substance (chất phóng xạ không tinh khiết)
-
detect detect an impure substance (phát hiện một chất không tinh khiết)
-
remove remove an impure substance (loại bỏ một chất không tinh khiết)
-
filter filter an impure substance (lọc một chất không tinh khiết)
Idioms
-
Get something impure out of your system
Loại bỏ điều gì đó tiêu cực, thường là cảm xúc hoặc ham muốn xấu, ra khỏi tâm trí hoặc cơ thể.
"I needed to get that impure substance out of my system, so I went for a long run."
(Tôi cần loại bỏ những cảm xúc tiêu cực đó khỏi tâm trí, nên tôi đã chạy bộ một quãng đường dài.)
-
There's something impure in the air
Có điều gì đó không ổn, thường là một cảm giác căng thẳng hoặc nghi ngờ trong một tình huống.
"There's something impure in the air since the boss announced the layoffs."
(Có điều gì đó không ổn kể từ khi ông chủ thông báo về việc sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impure substance
Tính từ + Danh từMột chất không tinh khiết; một chất chứa các chất gây ô nhiễm hoặc các yếu tố không mong muốn.
"The chemist analyzed the impure substance to identify the contaminants."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist said that the sample was impure. |
Nhà hóa học nói rằng mẫu vật đó không tinh khiết. |
| Phủ định | She told me that the water wasn't impure. |
Cô ấy nói với tôi rằng nước đó không bị ô nhiễm. |
| Nghi vấn | He asked if the air was impure that day. |
Anh ấy hỏi liệu không khí có ô nhiễm vào ngày hôm đó không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the water wasn't so impure; it would be much healthier to drink. |
Tôi ước nước không bị ô nhiễm như vậy; uống nó sẽ tốt cho sức khỏe hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the air hadn't been so impure, we wouldn't have developed respiratory problems. |
Giá mà không khí không bị ô nhiễm như vậy, chúng ta đã không mắc các vấn đề về hô hấp. |
| Nghi vấn | Do you wish the food wasn't so impure so that we could eat healthy foods? |
Bạn có ước thức ăn không bị ô nhiễm như vậy để chúng ta có thể ăn những đồ ăn lành mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impure substance".
