unrefined substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất chưa được xử lý hoặc tinh chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Crude oil is an unrefined substance that needs to be processed before it can be used as fuel."
"Dầu thô là một chất chưa tinh chế cần được xử lý trước khi có thể được sử dụng làm nhiên liệu."
-
"Unrefined sugar contains more molasses than white sugar."
"Đường chưa tinh chế chứa nhiều mật mía hơn đường trắng."
-
"The pottery was made using unrefined clay, giving it a rustic look."
"Đồ gốm được làm bằng đất sét chưa tinh chế, tạo cho nó một vẻ ngoài mộc mạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất, vật chất |
| Adjective | substantial | đáng kể, lớn |
| Verb | substantiate | chứng minh |
| Adjective | refined | tinh chế |
| Verb | refine | tinh chế, lọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu ở trạng thái tự nhiên hoặc gần với trạng thái tự nhiên của chúng, trước khi trải qua bất kỳ quá trình xử lý công nghiệp nào nhằm loại bỏ tạp chất hoặc cải thiện chất lượng. 'Unrefined' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của quá trình tinh chế, do đó, chất này có thể chứa nhiều tạp chất và có chất lượng thấp hơn so với các phiên bản đã tinh chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw unrefined substance (chất thô chưa tinh chế)
-
natural natural unrefined substance (chất tự nhiên chưa tinh chế)
-
crude crude unrefined substance (chất thô, chất nguyên chất chưa tinh chế)
-
extract extract unrefined substance (chiết xuất chất chưa tinh chế)
-
process process unrefined substance (xử lý chất chưa tinh chế)
-
purify purify unrefined substance (tinh khiết hóa chất chưa tinh chế)
Idioms
-
at the substance of something
về bản chất của điều gì đó
"At the substance of the argument is a disagreement about fundamental values."
(Về bản chất của cuộc tranh luận là sự bất đồng về các giá trị cơ bản.)
-
give substance to something
làm cho điều gì đó có thật, hiện thực hơn
"The evidence gave substance to the rumors."
(Bằng chứng đã làm cho những tin đồn trở nên có thật hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrefined substance
Tính từ + Danh từMột chất chưa được xử lý hoặc tinh chế.
"Crude oil is an unrefined substance that needs to be processed before it can be used as fuel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefined substance".
