(Top Banner Ad)
unrefined substance
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Công nghiệp

unrefined substance

UK: /ˌʌnrɪˈfaɪnd ˈsʌbstəns/ • US: /ˌʌnrɪˈfaɪnd ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất chưa tinh chế vật chất thô chất liệu chưa qua xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that has not been processed or purified.

Vietnamese Meaning

Một chất chưa được xử lý hoặc tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crude oil is an unrefined substance that needs to be processed before it can be used as fuel."

    "Dầu thô là một chất chưa tinh chế cần được xử lý trước khi có thể được sử dụng làm nhiên liệu."

  • "Unrefined sugar contains more molasses than white sugar."

    "Đường chưa tinh chế chứa nhiều mật mía hơn đường trắng."

  • "The pottery was made using unrefined clay, giving it a rustic look."

    "Đồ gốm được làm bằng đất sét chưa tinh chế, tạo cho nó một vẻ ngoài mộc mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, vật chất
Adjective substantial đáng kể, lớn
Verb substantiate chứng minh
Adjective refined tinh chế
Verb refine tinh chế, lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
English
substance
English
unrefined substance

Nguồn gốc của 'Substance'

Từ 'substance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'substantia', có nghĩa là 'bản chất' hoặc 'thực chất'. Việc thêm tiền tố 'un-' vào 'refined' (tinh chế) chỉ đơn giản là biểu thị điều gì đó ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu ở trạng thái tự nhiên hoặc gần với trạng thái tự nhiên của chúng, trước khi trải qua bất kỳ quá trình xử lý công nghiệp nào nhằm loại bỏ tạp chất hoặc cải thiện chất lượng. 'Unrefined' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của quá trình tinh chế, do đó, chất này có thể chứa nhiều tạp chất và có chất lượng thấp hơn so với các phiên bản đã tinh chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrefined substance
  • raw raw unrefined substance
    (chất thô chưa tinh chế)
  • natural natural unrefined substance
    (chất tự nhiên chưa tinh chế)
  • crude crude unrefined substance
    (chất thô, chất nguyên chất chưa tinh chế)
Verb + unrefined substance
  • extract extract unrefined substance
    (chiết xuất chất chưa tinh chế)
  • process process unrefined substance
    (xử lý chất chưa tinh chế)
  • purify purify unrefined substance
    (tinh khiết hóa chất chưa tinh chế)

Idioms

  • at the substance of something

    về bản chất của điều gì đó

    "At the substance of the argument is a disagreement about fundamental values."

    (Về bản chất của cuộc tranh luận là sự bất đồng về các giá trị cơ bản.)

  • give substance to something

    làm cho điều gì đó có thật, hiện thực hơn

    "The evidence gave substance to the rumors."

    (Bằng chứng đã làm cho những tin đồn trở nên có thật hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrefined substance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chất chưa được xử lý hoặc tinh chế.

"Crude oil is an unrefined substance that needs to be processed before it can be used as fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefined substance".

Giá trị của nguyên liệu thô tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, các chất tự nhiên chưa tinh chế được coi trọng vì tính nguyên bản và tiềm năng chữa bệnh của chúng. Ví dụ, mật ong thô hoặc dầu ô liu nguyên chất thường được ưa chuộng vì chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn.