in a bad location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated in an undesirable or unfavorable place.
Vietnamese Meaning
Nằm ở một vị trí không mong muốn hoặc bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store failed because it was in a bad location with little foot traffic."
"Cửa hàng thất bại vì nó ở một vị trí tồi tệ với ít người qua lại."
-
"The abandoned factory is in a bad location, far from any residential areas."
"Nhà máy bỏ hoang nằm ở một vị trí tồi tệ, cách xa mọi khu dân cư."
-
"The restaurant closed down because it was in a bad location and couldn't attract enough customers."
"Nhà hàng đóng cửa vì nó ở một vị trí tồi tệ và không thể thu hút đủ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực về địa điểm. Nó chỉ một vị trí có thể không thuận tiện, không an toàn, hoặc không hấp dẫn vì một số lý do nào đó. So với các cụm từ tương tự như "poorly situated", "unfavorably located", "in a disadvantageous position", "in a bad location" thường đơn giản và trực tiếp hơn, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
"In" được sử dụng để chỉ sự nằm trong một không gian hoặc khu vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The new cafe is in a bad location for attracting customers. (Quán cà phê mới nằm ở một vị trí không thuận lợi để thu hút khách hàng.)
-
put They put the factory in a bad location, far from transportation hubs. (Họ đặt nhà máy ở một vị trí bất lợi, xa các trung tâm vận chuyển.)
-
situated The building is situated in a bad location, making it hard to access. (Tòa nhà tọa lạc ở một vị trí không thuận lợi, khiến việc tiếp cận khó khăn.)
-
end up Without proper planning, your business might end up in a bad location. (Nếu không có kế hoạch kỹ lưỡng, doanh nghiệp của bạn có thể sẽ kết thúc ở một vị trí tồi.)
-
find oneself He found himself in a bad location after making a wrong turn in the dark. (Anh ấy thấy mình đang ở một vị trí nguy hiểm sau khi rẽ nhầm trong bóng tối.)
Idioms
-
be in a bad location for business
Ở một vị trí không thuận lợi hoặc bất lợi cho việc kinh doanh.
"Their new restaurant is in a bad location for business; there's no foot traffic."
(Nhà hàng mới của họ ở vị trí không thuận lợi cho việc kinh doanh; không có khách bộ hành.)
-
stuck in a bad location
Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát khỏi một vị trí không mong muốn, thường là về mặt địa lý hoặc tình thế.
"We got stuck in a bad location during the storm with no shelter nearby."
(Chúng tôi bị mắc kẹt ở một vị trí tệ hại trong cơn bão mà không có chỗ trú ẩn nào gần đó.)
-
find oneself in a bad location
Tự thấy mình trong một tình huống hoặc vị trí địa lý không mong muốn, thường là do sai lầm hoặc sự cố bất ngờ.
"If you don't plan your route carefully, you might find yourself in a bad location."
(Nếu bạn không lên kế hoạch lộ trình cẩn thận, bạn có thể vô tình rơi vào một vị trí không tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a bad location
Cụm giới từ + tính từ + danh từNằm ở một vị trí không mong muốn hoặc bất lợi.
"The store failed because it was in a bad location with little foot traffic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a bad location".
