(Top Banner Ad)
in a bad location
A2
Cụm giới từ + tính từ + danh từ A2 Tổng quát

in a bad location

UK: ɪn ə bæd ləʊˈkeɪʃən • US: ɪn ə bæd loʊˈkeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

ở một vị trí tồi tệ tại một địa điểm không thuận lợi vị trí không tốt địa điểm xấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in an undesirable or unfavorable place.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí không mong muốn hoặc bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store failed because it was in a bad location with little foot traffic."

    "Cửa hàng thất bại vì nó ở một vị trí tồi tệ với ít người qua lại."

  • "The abandoned factory is in a bad location, far from any residential areas."

    "Nhà máy bỏ hoang nằm ở một vị trí tồi tệ, cách xa mọi khu dân cư."

  • "The restaurant closed down because it was in a bad location and couldn't attract enough customers."

    "Nhà hàng đóng cửa vì nó ở một vị trí tồi tệ và không thể thu hút đủ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb locate Định vị, xác định vị trí
Adjective located Được đặt, tọa lạc
Noun locality Khu vực, địa phương
Adjective local Thuộc địa phương
Adverb badly Một cách tồi tệ, kém cỏi
Noun badness Sự tồi tệ, tính xấu xa

Synonyms

Antonyms

in a good location (ở một vị trí tốt)well-situated (vị trí tốt)

Related Words

remote area (vùng sâu vùng xa)high-crime area (khu vực có tỷ lệ tội phạm cao)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locatio
Old French
locacion
Middle English
locacion
Modern English
location

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'in a bad location' là một cụm từ mô tả trực tiếp, được hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng. Từ 'location' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locatio', có nghĩa là 'sự đặt, sự bố trí'. Từ 'bad' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'badde', với nguồn gốc không chắc chắn nhưng luôn mang nghĩa tiêu cực. Cụm từ này đơn giản là sự kết hợp của các nghĩa cơ bản, không có sự tiến hóa lịch sử phức tạp như một số từ đơn lẻ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực về địa điểm. Nó chỉ một vị trí có thể không thuận tiện, không an toàn, hoặc không hấp dẫn vì một số lý do nào đó. So với các cụm từ tương tự như "poorly situated", "unfavorably located", "in a disadvantageous position", "in a bad location" thường đơn giản và trực tiếp hơn, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

in

"In" được sử dụng để chỉ sự nằm trong một không gian hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'in a bad location'
  • be The new cafe is in a bad location for attracting customers.
    (Quán cà phê mới nằm ở một vị trí không thuận lợi để thu hút khách hàng.)
  • put They put the factory in a bad location, far from transportation hubs.
    (Họ đặt nhà máy ở một vị trí bất lợi, xa các trung tâm vận chuyển.)
  • situated The building is situated in a bad location, making it hard to access.
    (Tòa nhà tọa lạc ở một vị trí không thuận lợi, khiến việc tiếp cận khó khăn.)
  • end up Without proper planning, your business might end up in a bad location.
    (Nếu không có kế hoạch kỹ lưỡng, doanh nghiệp của bạn có thể sẽ kết thúc ở một vị trí tồi.)
  • find oneself He found himself in a bad location after making a wrong turn in the dark.
    (Anh ấy thấy mình đang ở một vị trí nguy hiểm sau khi rẽ nhầm trong bóng tối.)

Idioms

  • be in a bad location for business

    Ở một vị trí không thuận lợi hoặc bất lợi cho việc kinh doanh.

    "Their new restaurant is in a bad location for business; there's no foot traffic."

    (Nhà hàng mới của họ ở vị trí không thuận lợi cho việc kinh doanh; không có khách bộ hành.)

  • stuck in a bad location

    Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát khỏi một vị trí không mong muốn, thường là về mặt địa lý hoặc tình thế.

    "We got stuck in a bad location during the storm with no shelter nearby."

    (Chúng tôi bị mắc kẹt ở một vị trí tệ hại trong cơn bão mà không có chỗ trú ẩn nào gần đó.)

  • find oneself in a bad location

    Tự thấy mình trong một tình huống hoặc vị trí địa lý không mong muốn, thường là do sai lầm hoặc sự cố bất ngờ.

    "If you don't plan your route carefully, you might find yourself in a bad location."

    (Nếu bạn không lên kế hoạch lộ trình cẩn thận, bạn có thể vô tình rơi vào một vị trí không tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a bad location

Cụm giới từ + tính từ + danh từ
Lật mặt

Nằm ở một vị trí không mong muốn hoặc bất lợi.

"The store failed because it was in a bad location with little foot traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a bad location".

Câu thần chú bất động sản: 'Vị trí, Vị trí, Vị trí!'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và kinh doanh, cụm từ 'Location, Location, Location!' (Vị trí, Vị trí, Vị trí!) là một câu thần chú phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng ba yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị của một tài sản hoặc sự thành công của một doanh nghiệp là vị trí của nó. Ngược lại, việc 'in a bad location' (ở một vị trí không tốt) gần như là một án tử hình cho tiềm năng thành công, dù sản phẩm hay dịch vụ có tốt đến mấy.

'Phía sai của đường ray' và sự phân biệt địa lý

Cụm từ 'the wrong side of the tracks' (phía sai của đường ray) là một cách nói ẩn dụ trong tiếng Anh để chỉ một khu vực kém phát triển, nghèo hơn hoặc ít được mong muốn hơn trong một thị trấn hoặc thành phố. Nó thường ngụ ý sự phân chia giai cấp hoặc xã hội. Những khu vực 'in a bad location' có thể được coi là 'phía sai của đường ray', nơi cư dân có thể phải đối mặt với ít cơ hội và điều kiện sống kém hơn.