(Top Banner Ad)
in a hurry
B1
Cụm giới từ B1 Giao tiếp hàng ngày

in a hurry

Nghĩa tiếng Việt

đang vội vội vàng gấp rút hối hả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or moving with great haste.

Vietnamese Meaning

Đang vội, đang gấp, làm việc gì đó một cách nhanh chóng vì thiếu thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm in a hurry, so I can't talk now."

    "Tôi đang vội nên không thể nói chuyện bây giờ."

  • "She was in a hurry to catch the train."

    "Cô ấy đang vội bắt tàu."

  • "Don't be in such a hurry; we have plenty of time."

    "Đừng vội vàng như vậy; chúng ta có nhiều thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hurry sự vội vàng, sự gấp gáp
Verb to hurry vội vàng, thúc giục
Adjective hurried vội vã, gấp gáp (làm gì đó)
Adverb hurriedly một cách vội vã, một cách gấp gáp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Old French (possible root)
hurren / hurier
Middle English
hurren, horien
English
hurry

Nguồn gốc của 'Hurry'

Từ 'hurry' (vội vàng, gấp gáp) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động nhanh, như 'hurren' trong tiếng Low German hoặc 'hurier' trong tiếng Old French, đều có nghĩa là di chuyển nhanh hoặc vội vã. Cụm từ 'in a hurry' sau đó được hình thành theo cấu trúc phổ biến 'in a [noun]' để diễn tả trạng thái đang vội vã.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả tình trạng khẩn trương, cần phải làm việc gì đó thật nhanh. Nó nhấn mạnh vào việc thiếu thời gian và cần phải hành động gấp rút. Khác với "quickly" (nhanh chóng) chỉ đơn thuần diễn tả tốc độ, "in a hurry" còn bao hàm cả yếu tố áp lực thời gian và sự vội vã.

Prepositions

for to with

Ví dụ: "I'm in a hurry for the meeting."(Tôi đang vội để kịp cuộc họp.), "He's in a hurry to leave."(Anh ấy đang vội rời đi.), "She did the work in a hurry with poor results."(Cô ấy làm việc một cách vội vã với kết quả kém).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in a hurry
  • be be in a hurry
    (đang vội, đang gấp gáp)
  • get get in a hurry
    (trở nên vội vàng, bắt đầu vội)
  • leave leave in a hurry
    (rời đi một cách vội vã)
  • do something do something in a hurry
    (làm gì đó một cách vội vã)
Adjective/Adverb modifying 'in a hurry'
  • great in a great hurry
    (rất vội vàng, cực kỳ gấp)
  • terrible in a terrible hurry
    (vội vàng kinh khủng, cực kỳ gấp rút)
  • such in such a hurry
    (vội đến mức như vậy)
  • really really in a hurry
    (thực sự rất vội)

Idioms

  • no hurry

    không cần vội, không gấp gáp (thường dùng để trấn an)

    "Take your time, there's no hurry."

    (Cứ từ từ thôi, không phải vội.)

  • what's the hurry?

    có gì mà vội? (hỏi lý do sự vội vã)

    "You're rushing so much, what's the hurry?"

    (Bạn đang vội quá, có gì mà vội thế?)

  • to be in no hurry to do something

    không vội vàng làm gì, không muốn nhanh chóng làm gì đó (thường ngụ ý không thích hoặc không sẵn lòng)

    "She's in no hurry to get married."

    (Cô ấy không vội vàng kết hôn đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a hurry

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang vội, đang gấp, làm việc gì đó một cách nhanh chóng vì thiếu thời gian.

"I'm in a hurry, so I can't talk now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a hurry".

Tốc độ và Hiệu quả trong Xã hội Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây và các thành phố lớn, việc 'in a hurry' (vội vàng) thường phản ánh áp lực về thời gian và yêu cầu hiệu quả cao. Mọi người thường cảm thấy họ phải nhanh chóng hoàn thành công việc, di chuyển, và thậm chí giải trí để theo kịp nhịp sống. Cụm từ này trở thành một phần của văn hóa năng suất và hiệu quả.

Căng thẳng và Phong trào Sống Chậm

Mặc dù 'in a hurry' có thể thể hiện sự tận tâm và năng động, việc luôn sống trong trạng thái vội vã có thể dẫn đến căng thẳng (stress), lo âu và kiệt sức (burnout). Để đối phó với điều này, phong trào 'slow living' (sống chậm) đã xuất hiện, khuyến khích mọi người giảm tốc độ, tận hưởng khoảnh khắc hiện tại và ưu tiên chất lượng cuộc sống thay vì số lượng công việc hoàn thành.