in the lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a position of advantage or ahead of others, especially in a competition or race.
Vietnamese Meaning
Đang ở vị trí dẫn đầu, có lợi thế hoặc vượt trội so với những người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team is currently in the lead, but the competition is fierce."
"Đội của chúng tôi hiện đang dẫn đầu, nhưng sự cạnh tranh rất khốc liệt."
-
"The poll shows the incumbent president in the lead."
"Cuộc thăm dò cho thấy tổng thống đương nhiệm đang dẫn đầu."
-
"After the first lap, he was in the lead."
"Sau vòng đua đầu tiên, anh ấy đã dẫn đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người hoặc đội đang có thành tích tốt hơn so với đối thủ. Nó nhấn mạnh vị trí dẫn đầu hiện tại, nhưng không đảm bảo sẽ duy trì được vị trí đó đến cuối cùng. 'In the lead' khác với 'leading' ở chỗ 'leading' có thể dùng như một tính từ (ví dụ: 'the leading candidate'), còn 'in the lead' luôn là một cụm giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in the lead (đang dẫn đầu)
-
take take in the lead (vươn lên dẫn đầu)
-
remain remain in the lead (tiếp tục dẫn đầu)
-
narrowly narrowly in the lead (dẫn đầu với khoảng cách nhỏ)
-
comfortably comfortably in the lead (dẫn đầu một cách thoải mái)
Idioms
-
in the lead
ở vị trí dẫn đầu, chiếm ưu thế
"Our team is in the lead by ten points."
(Đội của chúng ta đang dẫn trước mười điểm.)
-
take the lead
vươn lên dẫn đầu, giành vị trí đầu
"She took the lead in the final lap."
(Cô ấy đã vươn lên dẫn đầu ở vòng cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the lead
Cụm giới từĐang ở vị trí dẫn đầu, có lợi thế hoặc vượt trội so với những người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.
"Our team is currently in the lead, but the competition is fierce."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, our team is in the lead! |
Wow, đội của chúng ta đang dẫn đầu! |
| Phủ định | Alas, our team is no longer in the lead. |
Ôi, đội của chúng ta không còn dẫn đầu nữa. |
| Nghi vấn | Hey, are we still in the lead? |
Này, chúng ta vẫn đang dẫn đầu chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marathon runner was in the lead: he had trained harder than anyone else. |
Vận động viên chạy marathon đang dẫn đầu: anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn bất kỳ ai khác. |
| Phủ định | She wasn't in the lead: her opponents were simply faster. |
Cô ấy không dẫn đầu: đối thủ của cô ấy đơn giản là nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Was he really in the lead: or was it just a temporary advantage? |
Anh ấy có thực sự dẫn đầu không: hay đó chỉ là một lợi thế tạm thời? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be in the lead during the race, but she got tired. |
Cô ấy đã từng dẫn đầu trong cuộc đua, nhưng cô ấy đã mệt. |
| Phủ định | He didn't use to be in the lead, he was always playing catch-up. |
Anh ấy đã không từng dẫn đầu, anh ấy luôn phải đuổi theo. |
| Nghi vấn | Did they use to be in the lead before the final lap? |
Có phải họ đã từng dẫn đầu trước vòng cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the lead".
