(Top Banner Ad)
in the lead
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát (thường dùng trong Thể thao, Kinh doanh, Chính trị)

in the lead

UK: ɪn ðə liːd • US: ɪn ðə liːd

Nghĩa tiếng Việt

dẫn đầu ở vị trí dẫn đầu đang dẫn trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a position of advantage or ahead of others, especially in a competition or race.

Vietnamese Meaning

Đang ở vị trí dẫn đầu, có lợi thế hoặc vượt trội so với những người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team is currently in the lead, but the competition is fierce."

    "Đội của chúng tôi hiện đang dẫn đầu, nhưng sự cạnh tranh rất khốc liệt."

  • "The poll shows the incumbent president in the lead."

    "Cuộc thăm dò cho thấy tổng thống đương nhiệm đang dẫn đầu."

  • "After the first lap, he was in the lead."

    "Sau vòng đua đầu tiên, anh ấy đã dẫn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Thể thao, Kinh doanh, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan (to lead)
English
lead

Nguồn gốc của 'in the lead'

Cụm từ 'in the lead' xuất phát từ việc dẫn đầu một nhóm hoặc một cuộc đua. Hình ảnh một người dẫn đầu, đi trước những người khác, đã tạo nên ý nghĩa 'đang ở vị trí dẫn đầu' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Nó thường liên quan đến sự cạnh tranh và thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người hoặc đội đang có thành tích tốt hơn so với đối thủ. Nó nhấn mạnh vị trí dẫn đầu hiện tại, nhưng không đảm bảo sẽ duy trì được vị trí đó đến cuối cùng. 'In the lead' khác với 'leading' ở chỗ 'leading' có thể dùng như một tính từ (ví dụ: 'the leading candidate'), còn 'in the lead' luôn là một cụm giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the lead
  • be be in the lead
    (đang dẫn đầu)
  • take take in the lead
    (vươn lên dẫn đầu)
  • remain remain in the lead
    (tiếp tục dẫn đầu)
Adjective + in the lead
  • narrowly narrowly in the lead
    (dẫn đầu với khoảng cách nhỏ)
  • comfortably comfortably in the lead
    (dẫn đầu một cách thoải mái)

Idioms

  • in the lead

    ở vị trí dẫn đầu, chiếm ưu thế

    "Our team is in the lead by ten points."

    (Đội của chúng ta đang dẫn trước mười điểm.)

  • take the lead

    vươn lên dẫn đầu, giành vị trí đầu

    "She took the lead in the final lap."

    (Cô ấy đã vươn lên dẫn đầu ở vòng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the lead

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang ở vị trí dẫn đầu, có lợi thế hoặc vượt trội so với những người khác, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.

"Our team is currently in the lead, but the competition is fierce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, our team is in the lead!
Wow, đội của chúng ta đang dẫn đầu!
Phủ định
Alas, our team is no longer in the lead.
Ôi, đội của chúng ta không còn dẫn đầu nữa.
Nghi vấn
Hey, are we still in the lead?
Này, chúng ta vẫn đang dẫn đầu chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marathon runner was in the lead: he had trained harder than anyone else.
Vận động viên chạy marathon đang dẫn đầu: anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn bất kỳ ai khác.
Phủ định
She wasn't in the lead: her opponents were simply faster.
Cô ấy không dẫn đầu: đối thủ của cô ấy đơn giản là nhanh hơn.
Nghi vấn
Was he really in the lead: or was it just a temporary advantage?
Anh ấy có thực sự dẫn đầu không: hay đó chỉ là một lợi thế tạm thời?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be in the lead during the race, but she got tired.
Cô ấy đã từng dẫn đầu trong cuộc đua, nhưng cô ấy đã mệt.
Phủ định
He didn't use to be in the lead, he was always playing catch-up.
Anh ấy đã không từng dẫn đầu, anh ấy luôn phải đuổi theo.
Nghi vấn
Did they use to be in the lead before the final lap?
Có phải họ đã từng dẫn đầu trước vòng cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the lead".

Vai trò lãnh đạo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'in the lead' thường được coi là một dấu hiệu của thành công và khả năng lãnh đạo. Nó thường được tôn vinh trong thể thao, kinh doanh và chính trị, thể hiện sự cạnh tranh và khát vọng vươn lên.