(Top Banner Ad)
lagging behind
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát

lagging behind

UK: /læɡɪŋ bɪˈhaɪnd/ • US: /læɡɪŋ bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tụt hậu chậm hơn đi sau kém hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep up with someone or something; to move or develop more slowly than others.

Vietnamese Meaning

Không theo kịp ai đó hoặc cái gì đó; di chuyển hoặc phát triển chậm hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is lagging behind its competitors in terms of innovation."

    "Công ty của chúng ta đang tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh về mặt đổi mới."

  • "If we don't invest in new technology, we will start lagging behind."

    "Nếu chúng ta không đầu tư vào công nghệ mới, chúng ta sẽ bắt đầu tụt hậu."

  • "The country's economy is lagging behind the rest of the world."

    "Nền kinh tế của đất nước đang tụt hậu so với phần còn lại của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag chậm lại, tụt hậu
Noun lag sự chậm trễ, độ trễ
Noun laggard người chậm chạp, người tụt hậu
Adjective laggard chậm chạp, tụt hậu
Adjective lagging đang chậm lại, đang tụt hậu (dạng tính từ của 'lag')
Adverb behind ở phía sau, tụt lại
Adjective behindhand muộn, chậm trễ (trong công việc, thanh toán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lagga
Old English
behīndan
Mid-16th Century English
lag
Early Modern English
lag behind

Nguồn gốc 'Lag' và 'Behind'

Từ 'lag' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagga', mang ý nghĩa 'chậm lại, tụt lại phía sau một cách nặng nề'. Nó bắt đầu được dùng trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 16. Trong khi đó, 'behind' lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'behīndan' nghĩa là 'ở phía sau'. Sự kết hợp 'lag behind' đã hình thành để diễn tả hành động tụt lại, không theo kịp ai đó hoặc điều gì đó, giống như một người chạy không thể giữ tốc độ với nhóm của mình.

Usage Note

Cụm động từ "lagging behind" thường được dùng để mô tả sự tụt hậu, chậm trễ so với một tiêu chuẩn, đối tượng hoặc mục tiêu nào đó. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sự so sánh và khoảng cách đang tăng lên. Nó khác với "falling behind" ở chỗ "falling behind" có thể ám chỉ một sự tụt hậu tạm thời hoặc mới xảy ra, trong khi "lagging behind" thường ám chỉ một tình trạng tụt hậu kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • still still lagging behind
    (vẫn đang tụt hậu)
  • badly badly lagging behind
    (đang tụt hậu nghiêm trọng)
  • far far lagging behind
    (tụt hậu rất xa)
  • consistently consistently lagging behind
    (liên tục tụt hậu)
Common Subjects
  • economy the economy lagging behind
    (nền kinh tế đang tụt hậu)
  • country our country lagging behind
    (đất nước chúng ta đang tụt hậu)
  • students students lagging behind
    (học sinh đang tụt lại)
  • technology technology lagging behind
    (công nghệ đang tụt hậu)
Prepositional Phrases
  • competitors lagging behind its competitors
    (tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh)
  • schedule lagging behind schedule
    (chậm hơn tiến độ, không đúng lịch trình)
  • targets lagging behind targets
    (không đạt được mục tiêu)

Idioms

  • lag behind the times

    lỗi thời, không theo kịp thời đại (về ý tưởng, phong cách)

    "Some businesses are still lagging behind the times in adopting new marketing strategies."

    (Một số doanh nghiệp vẫn còn lỗi thời trong việc áp dụng các chiến lược tiếp thị mới.)

  • lag behind the curve

    tụt hậu so với xu hướng chung, không bắt kịp sự phát triển hoặc đổi mới (thường trong kinh doanh, công nghệ)

    "If companies don't invest in R&D, they risk lagging behind the curve."

    (Nếu các công ty không đầu tư vào R&D, họ có nguy cơ tụt hậu so với xu hướng chung.)

  • not to be lagging behind

    không muốn bị tụt hậu, nỗ lực để theo kịp

    "The government is introducing new policies, determined not to be lagging behind other developed nations."

    (Chính phủ đang ban hành các chính sách mới, quyết tâm không để tụt hậu so với các quốc gia phát triển khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lagging behind

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Không theo kịp ai đó hoặc cái gì đó; di chuyển hoặc phát triển chậm hơn những người khác.

"Our company is lagging behind its competitors in terms of innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging behind".

Văn hóa cạnh tranh và tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa, khái niệm 'lagging behind' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thất bại trong việc duy trì tốc độ phát triển hoặc cạnh tranh. Áp lực 'phải tiến lên' và 'không được tụt lại phía sau' rất mạnh mẽ trong giáo dục, kinh doanh và phát triển cá nhân.

Khoảng cách số (Digital Divide)

Thuật ngữ 'lagging behind' thường được dùng để mô tả 'khoảng cách số' – sự chênh lệch giữa các nhóm người hoặc quốc gia về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin. Những cộng đồng 'lagging behind' trong việc tiếp cận internet tốc độ cao hay kỹ năng số có thể gặp bất lợi lớn trong kinh tế và xã hội hiện đại.