lagging behind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to keep up with someone or something; to move or develop more slowly than others.
Vietnamese Meaning
Không theo kịp ai đó hoặc cái gì đó; di chuyển hoặc phát triển chậm hơn những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is lagging behind its competitors in terms of innovation."
"Công ty của chúng ta đang tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh về mặt đổi mới."
-
"If we don't invest in new technology, we will start lagging behind."
"Nếu chúng ta không đầu tư vào công nghệ mới, chúng ta sẽ bắt đầu tụt hậu."
-
"The country's economy is lagging behind the rest of the world."
"Nền kinh tế của đất nước đang tụt hậu so với phần còn lại của thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lag | chậm lại, tụt hậu |
| Noun | lag | sự chậm trễ, độ trễ |
| Noun | laggard | người chậm chạp, người tụt hậu |
| Adjective | laggard | chậm chạp, tụt hậu |
| Adjective | lagging | đang chậm lại, đang tụt hậu (dạng tính từ của 'lag') |
| Adverb | behind | ở phía sau, tụt lại |
| Adjective | behindhand | muộn, chậm trễ (trong công việc, thanh toán) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "lagging behind" thường được dùng để mô tả sự tụt hậu, chậm trễ so với một tiêu chuẩn, đối tượng hoặc mục tiêu nào đó. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sự so sánh và khoảng cách đang tăng lên. Nó khác với "falling behind" ở chỗ "falling behind" có thể ám chỉ một sự tụt hậu tạm thời hoặc mới xảy ra, trong khi "lagging behind" thường ám chỉ một tình trạng tụt hậu kéo dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still lagging behind (vẫn đang tụt hậu)
-
badly badly lagging behind (đang tụt hậu nghiêm trọng)
-
far far lagging behind (tụt hậu rất xa)
-
consistently consistently lagging behind (liên tục tụt hậu)
-
economy the economy lagging behind (nền kinh tế đang tụt hậu)
-
country our country lagging behind (đất nước chúng ta đang tụt hậu)
-
students students lagging behind (học sinh đang tụt lại)
-
technology technology lagging behind (công nghệ đang tụt hậu)
-
competitors lagging behind its competitors (tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh)
-
schedule lagging behind schedule (chậm hơn tiến độ, không đúng lịch trình)
-
targets lagging behind targets (không đạt được mục tiêu)
Idioms
-
lag behind the times
lỗi thời, không theo kịp thời đại (về ý tưởng, phong cách)
"Some businesses are still lagging behind the times in adopting new marketing strategies."
(Một số doanh nghiệp vẫn còn lỗi thời trong việc áp dụng các chiến lược tiếp thị mới.)
-
lag behind the curve
tụt hậu so với xu hướng chung, không bắt kịp sự phát triển hoặc đổi mới (thường trong kinh doanh, công nghệ)
"If companies don't invest in R&D, they risk lagging behind the curve."
(Nếu các công ty không đầu tư vào R&D, họ có nguy cơ tụt hậu so với xu hướng chung.)
-
not to be lagging behind
không muốn bị tụt hậu, nỗ lực để theo kịp
"The government is introducing new policies, determined not to be lagging behind other developed nations."
(Chính phủ đang ban hành các chính sách mới, quyết tâm không để tụt hậu so với các quốc gia phát triển khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lagging behind
Verb (phrasal verb)Không theo kịp ai đó hoặc cái gì đó; di chuyển hoặc phát triển chậm hơn những người khác.
"Our company is lagging behind its competitors in terms of innovation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging behind".
