(Top Banner Ad)
in defiance of
C1
Giới từ/Cụm giới từ C1 Chung

in defiance of

UK: ɪn dɪˈfaɪəns ɒv • US: ɪn dɪˈfaɪəns ʌv

Nghĩa tiếng Việt

bất chấp mặc kệ chống đối thách thức không tuân theo phớt lờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In opposition to; refusing to obey or comply with.

Vietnamese Meaning

Bất chấp, không tuân theo, chống đối, thách thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters marched through the streets in defiance of the curfew."

    "Những người biểu tình diễu hành qua các đường phố bất chấp lệnh giới nghiêm."

  • "He published the article in defiance of the government's ban."

    "Anh ta xuất bản bài báo bất chấp lệnh cấm của chính phủ."

  • "The company continued to pollute the river in defiance of environmental regulations."

    "Công ty tiếp tục gây ô nhiễm con sông bất chấp các quy định về môi trường."

  • "She wore a bright red dress in defiance of the company's dress code."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi bất chấp quy định về trang phục của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defiance sự thách thức, sự bất tuân
Verb defy thách thức, bất chấp
Adjective defiant có tính thách thức, bất tuân
Adverb defiantly một cách thách thức, bất tuân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disfidare
Old French
defier
Old French
defiance
English
defiance

Nguồn gốc của sự thách thức

Cụm từ 'in defiance of' (bất chấp, thách thức) có từ 'defiance' được bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ Latin 'disfidare' mang ý nghĩa 'từ bỏ lòng tin' hoặc 'thách thức', kết hợp giữa tiền tố 'dis-' (tách rời, phủ định) và 'fidare' (tin tưởng). Dần dần, nó phát triển thành 'defier' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là 'thách thức, khiêu khích'), rồi thành danh từ 'defiance' (sự thách thức). Vì vậy, 'in defiance of' cốt lõi mang ý nghĩa hành động đối mặt, chống lại hoặc không tuân thủ một điều gì đó, giống như việc từ bỏ lòng tin hay sự vâng lời.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện một hành động hoặc thái độ công khai chống lại một quy tắc, luật lệ, quyền lực hoặc mong đợi nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần không tuân theo. 'In defiance of' thường đi kèm với sự chủ động và ý thức về hành động của mình.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối cụm từ 'in defiance' với đối tượng hoặc quy tắc bị chống đối. Ví dụ: 'In defiance of the rules' (bất chấp các quy tắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm
  • act act in defiance of
    (hành động bất chấp/chống lại)
  • stand stand in defiance of
    (đứng lên thách thức/chống đối)
  • proceed proceed in defiance of
    (tiếp tục tiến hành bất chấp)
  • publish publish in defiance of
    (xuất bản bất chấp/đi ngược lại)
  • vote vote in defiance of
    (bỏ phiếu bất chấp/ngược lại)

Idioms

  • in defiance of the odds

    bất chấp mọi khó khăn/trở ngại

    "She succeeded in defiance of the odds."

    (Cô ấy đã thành công bất chấp mọi khó khăn.)

  • in defiance of gravity

    bất chấp trọng lực (thường dùng để chỉ vật thể bay lên hoặc đứng vững một cách đáng kinh ngạc)

    "The new building seemed to float in defiance of gravity."

    (Tòa nhà mới dường như bay lơ lửng bất chấp trọng lực.)

  • in defiance of all expectations

    bất chấp mọi mong đợi

    "The team won the championship in defiance of all expectations."

    (Đội tuyển đã vô địch bất chấp mọi mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in defiance of

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Bất chấp, không tuân theo, chống đối, thách thức.

"The protesters marched through the streets in defiance of the curfew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in defiance of".

Tinh thần thách thức quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'in defiance of' (bất chấp) thường gắn liền với những người hoặc nhóm người dám đứng lên chống lại quyền lực áp bức, các quy tắc xã hội cứng nhắc hoặc những chuẩn mực đã lỗi thời. Điều này thể hiện tinh thần dân chủ, tự do cá nhân và sự đấu tranh cho công lý, thường được ca ngợi trong lịch sử và văn học như là một phẩm chất anh hùng, ví dụ như các phong trào dân quyền hoặc các cuộc biểu tình vì tự do ngôn luận.

Bất chấp những điều không thể

Khái niệm 'in defiance of' cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện, huyền thoại và phương tiện truyền thông khi mô tả những hành động phi thường, dường như đi ngược lại các quy luật tự nhiên hoặc logic thông thường. Ví dụ, một anh hùng chiến thắng một kẻ thù mạnh hơn nhiều 'in defiance of' (bất chấp) mọi logic, hoặc một phát minh mới hoạt động 'in defiance of' (bất chấp) các định luật vật lý đã biết, tạo nên sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ, tượng trưng cho sự đột phá và khả năng vượt qua giới hạn.