(Top Banner Ad)
in-office team
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

in-office team

UK: ɪn ˈɒfɪs tiːm • US: ɪn ˈɔːfɪs tiːm

Nghĩa tiếng Việt

đội ngũ làm việc tại văn phòng nhóm làm việc tại văn phòng tổ làm việc tại văn phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of employees who primarily work from the company's physical office location.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhân viên chủ yếu làm việc tại văn phòng thực tế của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The in-office team collaborates closely on projects and has regular face-to-face meetings."

    "Đội ngũ làm việc tại văn phòng phối hợp chặt chẽ trong các dự án và có các cuộc họp trực tiếp thường xuyên."

  • "Our company has both an in-office team and a remote team."

    "Công ty chúng tôi có cả một đội ngũ làm việc tại văn phòng và một đội ngũ làm việc từ xa."

  • "The in-office team benefits from spontaneous brainstorming sessions."

    "Đội ngũ làm việc tại văn phòng được hưởng lợi từ các buổi động não ngẫu hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng
Noun team đội, nhóm
Noun teamwork sự làm việc nhóm
Noun teammate đồng đội
Adjective in-office tại văn phòng
Noun remote team đội làm việc từ xa
Noun hybrid team đội làm việc kết hợp (tại văn phòng và từ xa)
Verb team up lập đội, hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

hybrid team (đội ngũ làm việc kết hợp)work from home (WFH) (làm việc tại nhà)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
Proto-Germanic
*taumaz
Old English
tēam
Modern English
in-office team

Nguồn Gốc Của 'In-office team'

Cụm từ 'in-office team' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Sự trỗi dậy của làm việc từ xa (remote work) và làm việc kết hợp (hybrid work) đã tạo ra nhu cầu phân biệt giữa các nhóm làm việc tại văn phòng (in-office team) với các nhóm làm việc ở nơi khác. 'In' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ chỉ vị trí bên trong, 'office' từ tiếng Latin 'officium' nghĩa là nhiệm vụ hoặc nơi làm việc, và 'team' từ tiếng Anh cổ 'tēam' nghĩa là một nhóm người cùng làm việc. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác một đội ngũ nhân viên làm việc tập trung tại một địa điểm văn phòng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng các thành viên trong nhóm làm việc trực tiếp tại văn phòng, trái ngược với làm việc từ xa (remote team) hoặc làm việc kết hợp (hybrid team). Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa các mô hình làm việc khác nhau và để nhấn mạnh sự hiện diện vật lý của nhóm tại văn phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in-office team
  • manage manage the in-office team
    (quản lý đội làm việc tại văn phòng)
  • lead lead an in-office team
    (dẫn dắt một đội làm việc tại văn phòng)
  • support support the in-office team
    (hỗ trợ đội làm việc tại văn phòng)
  • collaborate with collaborate with the in-office team
    (phối hợp với đội làm việc tại văn phòng)
  • return to return to an in-office team setup
    (quay lại mô hình đội làm việc tại văn phòng)
Tính từ + in-office team
  • dedicated a dedicated in-office team
    (một đội làm việc tại văn phòng chuyên trách)
  • productive a productive in-office team
    (một đội làm việc tại văn phòng hiệu quả)
  • cohesive a cohesive in-office team
    (một đội làm việc tại văn phòng gắn kết)
  • entire the entire in-office team
    (toàn bộ đội làm việc tại văn phòng)
Cụm giới từ với in-office team
  • for training for the in-office team
    (huấn luyện cho đội làm việc tại văn phòng)
  • with meetings with the in-office team
    (các cuộc họp với đội làm việc tại văn phòng)

Idioms

  • the core in-office team

    đội ngũ cốt lõi làm việc tại văn phòng (những thành viên chủ chốt, thường xuyên có mặt tại văn phòng)

    "The CEO relies heavily on the core in-office team for critical decision-making."

    (Giám đốc điều hành rất tin tưởng vào đội ngũ cốt lõi làm việc tại văn phòng cho các quyết định quan trọng.)

  • seamless in-office team collaboration

    sự phối hợp liền mạch của đội ngũ làm việc tại văn phòng (ám chỉ sự hợp tác trôi chảy, không gặp trở ngại)

    "One of our goals is to foster seamless in-office team collaboration for better project outcomes."

    (Một trong những mục tiêu của chúng tôi là thúc đẩy sự phối hợp nhóm liền mạch tại văn phòng để có kết quả dự án tốt hơn.)

  • back to the in-office team

    quay lại làm việc cùng đội ngũ tại văn phòng (ám chỉ việc trở lại mô hình làm việc tại văn phòng sau một thời gian làm việc từ xa)

    "After two years of remote work, she's excited to be back to the in-office team."

    (Sau hai năm làm việc từ xa, cô ấy rất hào hứng khi được quay lại làm việc cùng đội ngũ tại văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-office team

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm nhân viên chủ yếu làm việc tại văn phòng thực tế của công ty.

"The in-office team collaborates closely on projects and has regular face-to-face meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-office team".

Sự Phân Biệt Giữa Làm Việc Tại Văn Phòng và Từ Xa

Trong bối cảnh công nghệ phát triển và đại dịch COVID-19, khái niệm 'in-office team' trở nên nổi bật hơn bao giờ hết. Trước đây, hầu hết các đội ngũ đều mặc định làm việc tại văn phòng. Tuy nhiên, với sự phổ biến của làm việc từ xa, cụm từ này được dùng để nhấn mạnh một đội ngũ làm việc tập trung tại một địa điểm vật lý. Điều này giúp phân biệt với 'remote team' (đội làm việc từ xa) hoặc 'hybrid team' (đội kết hợp), và thường gắn liền với những lợi ích như giao tiếp trực tiếp, xây dựng văn hóa công ty mạnh mẽ và sự hợp tác tức thì.

Xu Hướng Quay Trở Lại Văn Phòng (Return-to-Office)

Sau giai đoạn làm việc từ xa rộng rãi, nhiều công ty phương Tây và trên thế giới đã bắt đầu xu hướng 'quay trở lại văn phòng'. Các lý do bao gồm mong muốn tăng cường sự sáng tạo, tinh thần đồng đội và giám sát hiệu suất. Điều này một lần nữa củng cố tầm quan trọng của 'in-office team', nơi các thành viên có thể tương tác trực tiếp, xây dựng mối quan hệ cá nhân và chia sẻ kiến thức một cách tự nhiên hơn, điều mà làm việc từ xa đôi khi gặp khó khăn.