in-office team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of employees who primarily work from the company's physical office location.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhân viên chủ yếu làm việc tại văn phòng thực tế của công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The in-office team collaborates closely on projects and has regular face-to-face meetings."
"Đội ngũ làm việc tại văn phòng phối hợp chặt chẽ trong các dự án và có các cuộc họp trực tiếp thường xuyên."
-
"Our company has both an in-office team and a remote team."
"Công ty chúng tôi có cả một đội ngũ làm việc tại văn phòng và một đội ngũ làm việc từ xa."
-
"The in-office team benefits from spontaneous brainstorming sessions."
"Đội ngũ làm việc tại văn phòng được hưởng lợi từ các buổi động não ngẫu hứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng các thành viên trong nhóm làm việc trực tiếp tại văn phòng, trái ngược với làm việc từ xa (remote team) hoặc làm việc kết hợp (hybrid team). Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa các mô hình làm việc khác nhau và để nhấn mạnh sự hiện diện vật lý của nhóm tại văn phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage the in-office team (quản lý đội làm việc tại văn phòng)
-
lead lead an in-office team (dẫn dắt một đội làm việc tại văn phòng)
-
support support the in-office team (hỗ trợ đội làm việc tại văn phòng)
-
collaborate with collaborate with the in-office team (phối hợp với đội làm việc tại văn phòng)
-
return to return to an in-office team setup (quay lại mô hình đội làm việc tại văn phòng)
-
dedicated a dedicated in-office team (một đội làm việc tại văn phòng chuyên trách)
-
productive a productive in-office team (một đội làm việc tại văn phòng hiệu quả)
-
cohesive a cohesive in-office team (một đội làm việc tại văn phòng gắn kết)
-
entire the entire in-office team (toàn bộ đội làm việc tại văn phòng)
-
for training for the in-office team (huấn luyện cho đội làm việc tại văn phòng)
-
with meetings with the in-office team (các cuộc họp với đội làm việc tại văn phòng)
Idioms
-
the core in-office team
đội ngũ cốt lõi làm việc tại văn phòng (những thành viên chủ chốt, thường xuyên có mặt tại văn phòng)
"The CEO relies heavily on the core in-office team for critical decision-making."
(Giám đốc điều hành rất tin tưởng vào đội ngũ cốt lõi làm việc tại văn phòng cho các quyết định quan trọng.)
-
seamless in-office team collaboration
sự phối hợp liền mạch của đội ngũ làm việc tại văn phòng (ám chỉ sự hợp tác trôi chảy, không gặp trở ngại)
"One of our goals is to foster seamless in-office team collaboration for better project outcomes."
(Một trong những mục tiêu của chúng tôi là thúc đẩy sự phối hợp nhóm liền mạch tại văn phòng để có kết quả dự án tốt hơn.)
-
back to the in-office team
quay lại làm việc cùng đội ngũ tại văn phòng (ám chỉ việc trở lại mô hình làm việc tại văn phòng sau một thời gian làm việc từ xa)
"After two years of remote work, she's excited to be back to the in-office team."
(Sau hai năm làm việc từ xa, cô ấy rất hào hứng khi được quay lại làm việc cùng đội ngũ tại văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in-office team
Danh từMột nhóm nhân viên chủ yếu làm việc tại văn phòng thực tế của công ty.
"The in-office team collaborates closely on projects and has regular face-to-face meetings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-office team".
