(Top Banner Ad)
work from home (wfh)
B1
Cụm động từ B1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

work from home (wfh)

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tại nhà làm việc từ xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform one's job duties remotely, typically from one's own residence, rather than commuting to a traditional office environment.

Vietnamese Meaning

Thực hiện công việc từ xa, thường là từ nhà riêng, thay vì di chuyển đến môi trường văn phòng truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies now allow employees to work from home a few days a week."

    "Nhiều công ty hiện nay cho phép nhân viên làm việc tại nhà vài ngày một tuần."

  • "The company implemented a work from home policy to improve employee satisfaction."

    "Công ty đã triển khai chính sách làm việc tại nhà để cải thiện sự hài lòng của nhân viên."

  • "WFH has become increasingly popular in recent years."

    "Làm việc tại nhà ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (phrase) to work from home làm việc tại nhà
Noun (concept) work from home việc làm tại nhà, hình thức làm việc tại nhà
Adjective work-from-home liên quan đến làm việc tại nhà (ví dụ: chính sách, thiết lập)
Noun (person) work-from-homer người làm việc tại nhà
Noun remote work làm việc từ xa (một khái niệm rộng hơn WFH)
Noun telecommuting làm việc từ xa qua mạng máy tính
Noun hybrid work mô hình làm việc kết hợp (tại văn phòng và tại nhà)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
home
English
telecommuting
English
work from home (WFH)

Sự ra đời của Làm việc tại nhà

Cụm từ 'work from home' (làm việc tại nhà) không có nguồn gốc cổ xưa mà trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phát triển cùng với sự tiến bộ của công nghệ thông tin, cho phép người lao động kết nối với văn phòng từ xa. Ban đầu, các khái niệm như 'telecommuting' (làm việc từ xa qua máy tính) được sử dụng. Tuy nhiên, cụm từ 'work from home' thực sự bùng nổ và trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệt là trong và sau đại dịch COVID-19, khi nó trở thành hình thức làm việc bắt buộc hoặc được khuyến khích trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hình thức làm việc linh hoạt, nơi nhân viên không bắt buộc phải có mặt tại văn phòng. 'Work from home' thường được sử dụng thay thế cho 'telecommute' hoặc 'remote work,' mặc dù 'remote work' có thể bao gồm làm việc từ nhiều địa điểm khác nhau, không chỉ ở nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + work from home (WFH)
  • do do work from home
    (thực hiện làm việc tại nhà)
  • embrace embrace work from home
    (đón nhận/áp dụng hình thức làm việc tại nhà)
  • switch to switch to work from home
    (chuyển sang làm việc tại nhà)
  • allow allow work from home
    (cho phép làm việc tại nhà)
  • struggle with struggle with work from home
    (gặp khó khăn với việc làm tại nhà)
Adjective + work from home (WFH)
  • flexible flexible work from home
    (việc làm tại nhà linh hoạt)
  • full-time full-time work from home
    (làm việc tại nhà toàn thời gian)
  • effective effective work from home
    (làm việc tại nhà hiệu quả)
  • permanent permanent work from home
    (làm việc tại nhà vĩnh viễn)
Noun + work from home (WFH) (as modifier)
  • a work from home policy a work from home policy
    (một chính sách làm việc tại nhà)
  • a work from home model a work from home model
    (một mô hình làm việc tại nhà)
  • a work from home setup a work from home setup
    (một thiết lập làm việc tại nhà)

Idioms

  • the work-from-home revolution

    cuộc cách mạng làm việc tại nhà

    "The pandemic accelerated the work-from-home revolution across many industries."

    (Đại dịch đã đẩy nhanh cuộc cách mạng làm việc tại nhà trên nhiều ngành công nghiệp.)

  • to make work from home work

    làm cho việc làm tại nhà trở nên hiệu quả/thành công

    "Companies are investing in new tools to help make work from home work for their employees."

    (Các công ty đang đầu tư vào các công cụ mới để giúp việc làm tại nhà trở nên hiệu quả cho nhân viên của họ.)

  • work from home fatigue

    sự mệt mỏi do làm việc tại nhà

    "After months of isolation, many people experienced work from home fatigue."

    (Sau nhiều tháng bị cô lập, nhiều người đã trải qua sự mệt mỏi do làm việc tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work from home (wfh)

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện công việc từ xa, thường là từ nhà riêng, thay vì di chuyển đến môi trường văn phòng truyền thống.

"Many companies now allow employees to work from home a few days a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company implemented a new policy, many employees now work from home.
Bởi vì công ty đã triển khai một chính sách mới, nhiều nhân viên hiện làm việc tại nhà.
Phủ định
Even though the option to work from home is available, not everyone chooses to do so.
Mặc dù có lựa chọn làm việc tại nhà, không phải ai cũng chọn làm như vậy.
Nghi vấn
Since the office is being renovated, will everyone work from home next week?
Vì văn phòng đang được cải tạo, liệu mọi người sẽ làm việc tại nhà vào tuần tới?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the benefits earlier, I would have chosen to work from home.
Nếu tôi biết về những lợi ích sớm hơn, tôi đã chọn làm việc tại nhà.
Phủ định
If the company had not offered the option to work from home, I might not have stayed with them.
Nếu công ty không cung cấp lựa chọn làm việc tại nhà, có lẽ tôi đã không ở lại với họ.
Nghi vấn
Would she have been more productive if she had worked from home?
Liệu cô ấy đã làm việc hiệu quả hơn nếu cô ấy làm việc tại nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work from home (wfh)".

Tác động của Đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận công việc. Trước đây, 'làm việc tại nhà' thường chỉ dành cho một số ngành nghề hoặc như một lợi ích đặc biệt. Tuy nhiên, đại dịch đã buộc các công ty trên toàn thế giới phải nhanh chóng chuyển đổi sang mô hình WFH để đảm bảo an toàn và duy trì hoạt động. Điều này đã đẩy nhanh sự chấp nhận và bình thường hóa WFH, biến nó thành một phần không thể thiếu của văn hóa làm việc hiện đại.

Cân bằng cuộc sống-công việc và những thách thức mới

Làm việc tại nhà mang lại sự linh hoạt đáng kể, cho phép mọi người quản lý thời gian cá nhân tốt hơn và tiết kiệm thời gian di chuyển. Nó thường được coi là yếu tố cải thiện 'cân bằng cuộc sống-công việc'. Tuy nhiên, WFH cũng đi kèm với những thách thức riêng, như ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân bị xóa nhòa, cảm giác cô lập, khó khăn trong việc giao tiếp nhóm và quản lý công việc hiệu quả từ xa. Nhiều người cũng phải vật lộn với việc tạo ra một không gian làm việc phù hợp tại nhà.