work from home (wfh)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform one's job duties remotely, typically from one's own residence, rather than commuting to a traditional office environment.
Vietnamese Meaning
Thực hiện công việc từ xa, thường là từ nhà riêng, thay vì di chuyển đến môi trường văn phòng truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies now allow employees to work from home a few days a week."
"Nhiều công ty hiện nay cho phép nhân viên làm việc tại nhà vài ngày một tuần."
-
"The company implemented a work from home policy to improve employee satisfaction."
"Công ty đã triển khai chính sách làm việc tại nhà để cải thiện sự hài lòng của nhân viên."
-
"WFH has become increasingly popular in recent years."
"Làm việc tại nhà ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (phrase) | to work from home | làm việc tại nhà |
| Noun (concept) | work from home | việc làm tại nhà, hình thức làm việc tại nhà |
| Adjective | work-from-home | liên quan đến làm việc tại nhà (ví dụ: chính sách, thiết lập) |
| Noun (person) | work-from-homer | người làm việc tại nhà |
| Noun | remote work | làm việc từ xa (một khái niệm rộng hơn WFH) |
| Noun | telecommuting | làm việc từ xa qua mạng máy tính |
| Noun | hybrid work | mô hình làm việc kết hợp (tại văn phòng và tại nhà) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hình thức làm việc linh hoạt, nơi nhân viên không bắt buộc phải có mặt tại văn phòng. 'Work from home' thường được sử dụng thay thế cho 'telecommute' hoặc 'remote work,' mặc dù 'remote work' có thể bao gồm làm việc từ nhiều địa điểm khác nhau, không chỉ ở nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do work from home (thực hiện làm việc tại nhà)
-
embrace embrace work from home (đón nhận/áp dụng hình thức làm việc tại nhà)
-
switch to switch to work from home (chuyển sang làm việc tại nhà)
-
allow allow work from home (cho phép làm việc tại nhà)
-
struggle with struggle with work from home (gặp khó khăn với việc làm tại nhà)
-
flexible flexible work from home (việc làm tại nhà linh hoạt)
-
full-time full-time work from home (làm việc tại nhà toàn thời gian)
-
effective effective work from home (làm việc tại nhà hiệu quả)
-
permanent permanent work from home (làm việc tại nhà vĩnh viễn)
-
a work from home policy a work from home policy (một chính sách làm việc tại nhà)
-
a work from home model a work from home model (một mô hình làm việc tại nhà)
-
a work from home setup a work from home setup (một thiết lập làm việc tại nhà)
Idioms
-
the work-from-home revolution
cuộc cách mạng làm việc tại nhà
"The pandemic accelerated the work-from-home revolution across many industries."
(Đại dịch đã đẩy nhanh cuộc cách mạng làm việc tại nhà trên nhiều ngành công nghiệp.)
-
to make work from home work
làm cho việc làm tại nhà trở nên hiệu quả/thành công
"Companies are investing in new tools to help make work from home work for their employees."
(Các công ty đang đầu tư vào các công cụ mới để giúp việc làm tại nhà trở nên hiệu quả cho nhân viên của họ.)
-
work from home fatigue
sự mệt mỏi do làm việc tại nhà
"After months of isolation, many people experienced work from home fatigue."
(Sau nhiều tháng bị cô lập, nhiều người đã trải qua sự mệt mỏi do làm việc tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work from home (wfh)
Cụm động từThực hiện công việc từ xa, thường là từ nhà riêng, thay vì di chuyển đến môi trường văn phòng truyền thống.
"Many companies now allow employees to work from home a few days a week."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company implemented a new policy, many employees now work from home. |
Bởi vì công ty đã triển khai một chính sách mới, nhiều nhân viên hiện làm việc tại nhà. |
| Phủ định | Even though the option to work from home is available, not everyone chooses to do so. |
Mặc dù có lựa chọn làm việc tại nhà, không phải ai cũng chọn làm như vậy. |
| Nghi vấn | Since the office is being renovated, will everyone work from home next week? |
Vì văn phòng đang được cải tạo, liệu mọi người sẽ làm việc tại nhà vào tuần tới? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the benefits earlier, I would have chosen to work from home. |
Nếu tôi biết về những lợi ích sớm hơn, tôi đã chọn làm việc tại nhà. |
| Phủ định | If the company had not offered the option to work from home, I might not have stayed with them. |
Nếu công ty không cung cấp lựa chọn làm việc tại nhà, có lẽ tôi đã không ở lại với họ. |
| Nghi vấn | Would she have been more productive if she had worked from home? |
Liệu cô ấy đã làm việc hiệu quả hơn nếu cô ấy làm việc tại nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work from home (wfh)".
