in one's possession
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Owned by someone; under someone's control or having something physically with them.
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu của ai đó; dưới sự kiểm soát của ai đó hoặc có một cái gì đó về mặt vật chất với họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police found the stolen jewels in his possession."
"Cảnh sát đã tìm thấy những viên ngọc bị đánh cắp trong người anh ta."
-
"Being in possession of this information gives you a significant advantage."
"Việc sở hữu thông tin này mang lại cho bạn một lợi thế đáng kể."
-
"The document is currently in the company's possession."
"Tài liệu hiện đang thuộc quyền sở hữu của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | possession | Sự sở hữu, quyền sở hữu; vật sở hữu, tài sản |
| Verb | possess | Sở hữu, có, chiếm hữu |
| Adjective | possessive | Có tính sở hữu, chiếm hữu; (ngữ pháp) sở hữu cách |
| Noun | possessor | Người sở hữu, người chiếm hữu |
| Adjective | possessed | Bị chiếm hữu (thường bởi linh hồn); được sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ quyền sở hữu hợp pháp hoặc việc kiểm soát một vật gì đó. Nó nhấn mạnh đến việc một người có quyền sử dụng, định đoạt hoặc kiểm soát một vật thể, tài sản hoặc thông tin. Khác với 'owned by', 'in one's possession' thường nhấn mạnh đến việc đang có vật đó trong tay hoặc dưới quyền kiểm soát trực tiếp, ngay cả khi không phải là chủ sở hữu cuối cùng (ví dụ: đang giữ hộ).
Prepositions
'of' thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc người sở hữu: 'in possession of'. Ví dụ: 'The thief was found in possession of stolen goods.' ('by' thường đi với 'possessed by' mang nghĩa bị ám, không liên quan tới 'in one's possession'.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical items in one's possession (các vật phẩm vật chất trong quyền sở hữu của ai đó)
-
direct direct control of something in one's possession (kiểm soát trực tiếp một thứ gì đó trong quyền sở hữu của ai đó)
-
legal legal documents in one's possession (các tài liệu pháp lý trong quyền sở hữu của ai đó)
-
valuable valuable goods in one's possession (hàng hóa có giá trị trong quyền sở hữu của ai đó)
-
have have something in one's possession (có thứ gì đó trong quyền sở hữu của mình)
-
hold hold something in one's possession (giữ thứ gì đó trong quyền sở hữu của mình)
-
keep keep something in one's possession (giữ gìn thứ gì đó trong quyền sở hữu của mình)
-
acquire acquire something in one's possession (có được thứ gì đó trong quyền sở hữu của mình)
-
be found with be found with illegal items in one's possession (bị phát hiện có vật phẩm trái phép trong quyền sở hữu)
-
item an item in one's possession (một vật phẩm trong quyền sở hữu của ai đó)
-
document a document in one's possession (một tài liệu trong quyền sở hữu của ai đó)
-
property property in one's possession (tài sản trong quyền sở hữu của ai đó)
-
goods goods in one's possession (hàng hóa trong quyền sở hữu của ai đó)
Idioms
-
Come into one's possession
Trở thành tài sản hoặc thuộc quyền sở hữu của ai đó
"The ancient artifact came into his possession after years of searching."
(Cổ vật đó đã thuộc quyền sở hữu của anh ta sau nhiều năm tìm kiếm.)
-
Be found in one's possession
Được tìm thấy trong quyền sở hữu/trên người của ai đó (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc khám xét)
"Illegal drugs were found in his possession during the police raid."
(Ma túy bất hợp pháp đã được tìm thấy trên người anh ta trong cuộc đột kích của cảnh sát.)
-
Have something in one's possession
Sở hữu/giữ thứ gì đó trên người hoặc trong quyền kiểm soát của mình
"Do you have your passport in your possession right now?"
(Bạn có hộ chiếu trên người/trong quyền kiểm soát của bạn ngay bây giờ không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in one's possession
Cụm giới từThuộc sở hữu của ai đó; dưới sự kiểm soát của ai đó hoặc có một cái gì đó về mặt vật chất với họ.
"The police found the stolen jewels in his possession."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in one's possession".
