in order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Để mà; nhằm mục đích; với mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saved money in order to buy a new car."
"Tôi tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới."
-
"They left early in order to catch the train."
"Họ rời đi sớm để kịp chuyến tàu."
-
"The library books were all in order."
"Sách thư viện đều được sắp xếp theo thứ tự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in order' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do cho một hành động. Nó thường đi kèm với 'to' theo sau là một động từ nguyên thể ('in order to'). Có thể lược bỏ 'in order' để đơn giản hóa câu, nhưng khi đó sắc thái trang trọng có thể giảm bớt. Ví dụ: 'I studied hard in order to pass the exam' có thể được viết là 'I studied hard to pass the exam'. Tuy nhiên, khi cần nhấn mạnh mục đích, 'in order to' sẽ hữu ích hơn.
Prepositions
'in order to + verb (nguyên thể)': Cấu trúc này dùng để diễn tả mục đích của một hành động. Ví dụ: 'I went to the library in order to borrow some books.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential in order (cần thiết để)
-
necessary in order (cần thiết để)
-
everything is in order (mọi thứ đâu vào đấy)
-
dress in order (mặc chỉnh tề)
-
work in order (hoạt động tốt)
-
file in order (sắp xếp tài liệu)
-
in order to succeed (để thành công)
-
in order to understand (để hiểu)
Idioms
-
in order
theo thứ tự, đâu ra đấy, sẵn sàng
"The books are in order on the shelf."
(Sách được xếp theo thứ tự trên kệ.)
-
in order to
để mà, để có thể
"I need to study hard in order to pass the exam."
(Tôi cần học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in order
Adverbial phraseĐể mà; nhằm mục đích; với mục tiêu.
"I saved money in order to buy a new car."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be working overtime in order to finish the project on time. |
Họ sẽ làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | She won't be studying all night in order to pass the exam, she's well-prepared. |
Cô ấy sẽ không học cả đêm để vượt qua kỳ thi, cô ấy đã chuẩn bị kỹ rồi. |
| Nghi vấn | Will he be saving up all his money in order to buy a new car next year? |
Anh ấy có tiết kiệm tất cả tiền của mình để mua một chiếc xe hơi mới vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in order".
