(Top Banner Ad)
in order
B1
Adverbial phrase B1 General

in order

UK: ɪn ˈɔːdə(r) • US: ɪn ˈɔːrdər

Nghĩa tiếng Việt

để mà nhằm mục đích cho có trật tự ngăn nắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So as to; for the purpose of; with the aim of.

Vietnamese Meaning

Để mà; nhằm mục đích; với mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saved money in order to buy a new car."

    "Tôi tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới."

  • "They left early in order to catch the train."

    "Họ rời đi sớm để kịp chuyến tàu."

  • "The library books were all in order."

    "Sách thư viện đều được sắp xếp theo thứ tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order Thứ tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng
Verb order Ra lệnh, đặt hàng
Adjective orderly Có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc của 'in order'

Cụm từ 'in order' bắt nguồn từ khái niệm 'order' trong tiếng Anh, vốn có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự sắp xếp'. Nó thể hiện một trạng thái có tổ chức, ngăn nắp hoặc tuân theo một quy trình nhất định. Ý tưởng về sự sắp xếp này đã phát triển từ tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, cuối cùng hình thành nên cách chúng ta sử dụng 'in order' ngày nay để chỉ mục đích hoặc sự sắp xếp có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ 'in order' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do cho một hành động. Nó thường đi kèm với 'to' theo sau là một động từ nguyên thể ('in order to'). Có thể lược bỏ 'in order' để đơn giản hóa câu, nhưng khi đó sắc thái trang trọng có thể giảm bớt. Ví dụ: 'I studied hard in order to pass the exam' có thể được viết là 'I studied hard to pass the exam'. Tuy nhiên, khi cần nhấn mạnh mục đích, 'in order to' sẽ hữu ích hơn.

Prepositions

to

'in order to + verb (nguyên thể)': Cấu trúc này dùng để diễn tả mục đích của một hành động. Ví dụ: 'I went to the library in order to borrow some books.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in order
  • essential in order
    (cần thiết để)
  • necessary in order
    (cần thiết để)
  • everything is in order
    (mọi thứ đâu vào đấy)
Verb + in order
  • dress in order
    (mặc chỉnh tề)
  • work in order
    (hoạt động tốt)
  • file in order
    (sắp xếp tài liệu)
in order + to
  • in order to succeed
    (để thành công)
  • in order to understand
    (để hiểu)

Idioms

  • in order

    theo thứ tự, đâu ra đấy, sẵn sàng

    "The books are in order on the shelf."

    (Sách được xếp theo thứ tự trên kệ.)

  • in order to

    để mà, để có thể

    "I need to study hard in order to pass the exam."

    (Tôi cần học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in order

Adverbial phrase
Lật mặt

Để mà; nhằm mục đích; với mục tiêu.

"I saved money in order to buy a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be working overtime in order to finish the project on time.
Họ sẽ làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
She won't be studying all night in order to pass the exam, she's well-prepared.
Cô ấy sẽ không học cả đêm để vượt qua kỳ thi, cô ấy đã chuẩn bị kỹ rồi.
Nghi vấn
Will he be saving up all his money in order to buy a new car next year?
Anh ấy có tiết kiệm tất cả tiền của mình để mua một chiếc xe hơi mới vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in order".

Importance of Queuing

Trong văn hóa phương Tây, xếp hàng theo thứ tự (in order) rất quan trọng. Việc chen ngang hàng được coi là bất lịch sự và thiếu tôn trọng đối với người khác. Điều này thể hiện sự công bằng và tôn trọng thời gian của mọi người.