(Top Banner Ad)
in-person examination
B2
Danh từ B2 Giáo dục/Y tế

in-person examination

UK: ɪn ˈpɜːsən ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən • US: ɪn ˈpɜːrsən ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi trực tiếp thi trực tiếp kiểm tra trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination or assessment that is conducted face-to-face, rather than online or remotely.

Vietnamese Meaning

Một kỳ thi hoặc đánh giá được thực hiện trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì trực tuyến hoặc từ xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university decided to hold in-person examinations to ensure the integrity of the assessment."

    "Trường đại học quyết định tổ chức các kỳ thi trực tiếp để đảm bảo tính toàn vẹn của việc đánh giá."

  • "Due to the pandemic, the in-person examinations were postponed."

    "Do đại dịch, các kỳ thi trực tiếp đã bị hoãn lại."

  • "The final in-person examination will cover all the material from the semester."

    "Kỳ thi trực tiếp cuối kỳ sẽ bao gồm tất cả các tài liệu từ học kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, khám xét, xem xét
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi, cuộc khám xét
Noun examiner giám khảo, người kiểm tra
Noun examinee thí sinh, người được kiểm tra
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân

Synonyms

Antonyms

online examination (kỳ thi trực tuyến)remote examination (kỳ thi từ xa)

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*in
Old English
in
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
Latin
examinatio
Old French
examinacion
Middle English
examinacion
Modern English
in-person examination

Nguồn gốc của 'in-person examination'

Cụm từ 'in-person examination' ghép từ hai phần chính: 'in-person' và 'examination'. 'In-person' bắt nguồn từ từ 'in' (trong tiếng Anh cổ) và 'person' (từ tiếng Latin 'persona', nghĩa là mặt nạ, sau đó là vai diễn, rồi người). Nó nhấn mạnh sự hiện diện trực tiếp, đối mặt. 'Examination' có gốc từ tiếng Latin 'examinatio', nghĩa là hành động cân nhắc kỹ lưỡng, kiểm tra. Khi kết hợp lại, 'in-person examination' mang ý nghĩa của một cuộc kiểm tra, đánh giá được thực hiện trực tiếp, có mặt giữa người kiểm tra và người được kiểm tra, không qua trung gian hay từ xa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trực tiếp của kỳ thi, nơi người thi và người chấm thi cùng có mặt tại một địa điểm. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức thi trực tuyến hoặc từ xa, vốn trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây. 'In-person' ở đây mang ý nghĩa 'trực tiếp', 'có mặt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in-person examination
  • conduct conduct an in-person examination
    (tiến hành một cuộc kiểm tra trực tiếp)
  • undergo undergo an in-person examination
    (trải qua một cuộc kiểm tra trực tiếp)
  • require require an in-person examination
    (yêu cầu một cuộc kiểm tra trực tiếp)
  • schedule schedule an in-person examination
    (lên lịch một cuộc kiểm tra trực tiếp)
  • pass pass an in-person examination
    (vượt qua một cuộc kiểm tra trực tiếp)
Adjective + in-person examination
  • medical medical in-person examination
    (cuộc khám bệnh trực tiếp)
  • comprehensive comprehensive in-person examination
    (cuộc kiểm tra trực tiếp toàn diện)
  • mandatory mandatory in-person examination
    (cuộc kiểm tra trực tiếp bắt buộc)
  • final final in-person examination
    (cuộc kiểm tra trực tiếp cuối cùng)

Idioms

  • undergo an in-person examination

    trải qua một cuộc kiểm tra trực tiếp (thường là để đánh giá sức khỏe, năng lực hoặc kiến thức)

    "All applicants must undergo an in-person examination before being accepted into the program."

    (Tất cả các ứng viên phải trải qua một cuộc kiểm tra trực tiếp trước khi được chấp nhận vào chương trình.)

  • require an in-person examination

    yêu cầu một cuộc kiểm tra trực tiếp (như một điều kiện tiên quyết hoặc thủ tục bắt buộc)

    "The university decided to require an in-person examination for all practical subjects."

    (Trường đại học quyết định yêu cầu một cuộc kiểm tra trực tiếp cho tất cả các môn thực hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-person examination

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ thi hoặc đánh giá được thực hiện trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì trực tuyến hoặc từ xa.

"The university decided to hold in-person examinations to ensure the integrity of the assessment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person examination".

Tầm quan trọng của Đánh giá Trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và y tế, 'in-person examination' (kiểm tra trực tiếp) vẫn được coi là phương pháp đánh giá quan trọng nhất. Trong giáo dục, nó đảm bảo tính xác thực của thí sinh và kỹ năng thực hành. Trong y tế, khám trực tiếp là cần thiết để chẩn đoán chính xác và thiết lập mối quan hệ tin cậy giữa bác sĩ và bệnh nhân. Mặc dù công nghệ phát triển cho phép kiểm tra từ xa, nhưng giá trị của sự tương tác trực tiếp vẫn không thể thay thế.

Sự Khác biệt với Kiểm tra Trực tuyến

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ số, nhiều cuộc kiểm tra đã chuyển sang hình thức trực tuyến. Tuy nhiên, 'in-person examination' vẫn giữ vai trò thiết yếu cho những lĩnh vực đòi hỏi bằng chứng về kỹ năng thực hành, khả năng ứng biến, hoặc trong các quy trình kiểm tra danh tính và phỏng vấn nhạy cảm (ví dụ: phỏng vấn xin thị thực, kiểm tra lái xe). Nó giảm thiểu khả năng gian lận và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về năng lực của người được kiểm tra so với các hình thức từ xa.