(Top Banner Ad)
in shape
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Sức khỏe và Thể thao

in shape

UK: /ɪn ʃeɪp/ • US: /ɪn ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

giữ dáng khỏe mạnh cân đối có vóc dáng đẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good physical condition; fit and healthy.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to get back in shape after the holidays."

    "Tôi đang cố gắng lấy lại vóc dáng sau kỳ nghỉ."

  • "She runs every day to stay in shape."

    "Cô ấy chạy bộ mỗi ngày để giữ dáng."

  • "He used to be in great shape when he was a football player."

    "Anh ấy đã từng có một vóc dáng rất đẹp khi còn là một cầu thủ bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape Hình dạng, dáng vẻ
Verb shape Tạo hình, định hình
Adjective shapely Có dáng đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể thao

Nguồn gốc của 'in shape'

Cụm từ 'in shape' có nghĩa đen là 'trong hình dạng'. Ý nghĩa bóng bẩy của nó, 'có thể trạng tốt', phát triển từ ý tưởng rằng một vật thể ở hình dạng hoàn hảo cũng có nghĩa là nó hoạt động tốt. Tương tự, một người 'in shape' là người có cơ thể khỏe mạnh và hoạt động hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất của một người, nhấn mạnh rằng họ có thể thực hiện các hoạt động thể chất một cách dễ dàng và không bị mệt mỏi quá nhanh. Khác với 'healthy' (khỏe mạnh) mang ý nghĩa chung về sức khỏe, 'in shape' tập trung vào khả năng vận động và thể lực. Nó cũng khác với 'fit' (cân đối) ở chỗ 'in shape' nhấn mạnh vào quá trình đạt được và duy trì trạng thái đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in shape
  • get in shape
    (lấy lại vóc dáng, trở nên cân đối)
  • stay in shape
    (giữ dáng, duy trì vóc dáng cân đối)
  • keep in shape
    (giữ dáng, duy trì vóc dáng cân đối)
  • be in shape
    (có vóc dáng cân đối, có thể trạng tốt)
Adjective + in shape
  • staying in shape
    (việc giữ dáng)
  • being in shape
    (việc có thể trạng tốt)

Idioms

  • out of shape

    mất dáng, không cân đối, không khỏe mạnh

    "I'm so out of shape after the holidays."

    (Tôi mất dáng quá sau kỳ nghỉ lễ.)

  • get something into shape

    làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, cải thiện cái gì đó

    "We need to get this project into shape before the deadline."

    (Chúng ta cần cải thiện dự án này trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in shape

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Ở trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.

"I'm trying to get back in shape after the holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise regularly, you will stay in shape.
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ giữ được dáng.
Phủ định
If you don't watch what you eat, you won't stay in shape.
Nếu bạn không để ý đến những gì bạn ăn, bạn sẽ không giữ được dáng.
Nghi vấn
Will you be in shape if you go to the gym three times a week?
Bạn có giữ dáng không nếu bạn đến phòng tập gym ba lần một tuần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in shape".

Văn hóa tập thể dục

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ gìn vóc dáng (staying in shape) rất được coi trọng. Điều này thể hiện qua sự phổ biến của các phòng tập gym, các lớp học thể dục, và sự quan tâm đến chế độ ăn uống lành mạnh.