in shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to get back in shape after the holidays."
"Tôi đang cố gắng lấy lại vóc dáng sau kỳ nghỉ."
-
"She runs every day to stay in shape."
"Cô ấy chạy bộ mỗi ngày để giữ dáng."
-
"He used to be in great shape when he was a football player."
"Anh ấy đã từng có một vóc dáng rất đẹp khi còn là một cầu thủ bóng đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất của một người, nhấn mạnh rằng họ có thể thực hiện các hoạt động thể chất một cách dễ dàng và không bị mệt mỏi quá nhanh. Khác với 'healthy' (khỏe mạnh) mang ý nghĩa chung về sức khỏe, 'in shape' tập trung vào khả năng vận động và thể lực. Nó cũng khác với 'fit' (cân đối) ở chỗ 'in shape' nhấn mạnh vào quá trình đạt được và duy trì trạng thái đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get in shape (lấy lại vóc dáng, trở nên cân đối)
-
stay in shape (giữ dáng, duy trì vóc dáng cân đối)
-
keep in shape (giữ dáng, duy trì vóc dáng cân đối)
-
be in shape (có vóc dáng cân đối, có thể trạng tốt)
-
staying in shape (việc giữ dáng)
-
being in shape (việc có thể trạng tốt)
Idioms
-
out of shape
mất dáng, không cân đối, không khỏe mạnh
"I'm so out of shape after the holidays."
(Tôi mất dáng quá sau kỳ nghỉ lễ.)
-
get something into shape
làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, cải thiện cái gì đó
"We need to get this project into shape before the deadline."
(Chúng ta cần cải thiện dự án này trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in shape
Tính từ (cụm tính từ)Ở trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.
"I'm trying to get back in shape after the holidays."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you exercise regularly, you will stay in shape. |
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ giữ được dáng. |
| Phủ định | If you don't watch what you eat, you won't stay in shape. |
Nếu bạn không để ý đến những gì bạn ăn, bạn sẽ không giữ được dáng. |
| Nghi vấn | Will you be in shape if you go to the gym three times a week? |
Bạn có giữ dáng không nếu bạn đến phòng tập gym ba lần một tuần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in shape".
