out of use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not being used; no longer functioning or in service.
Vietnamese Meaning
Không được sử dụng nữa; không còn hoạt động hoặc phục vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old machine is out of use because it's broken."
"Cái máy cũ không còn được sử dụng vì nó bị hỏng."
-
"The phone booth is now out of use."
"Buồng điện thoại công cộng giờ không còn được sử dụng nữa."
-
"That software is out of use since the new version was released."
"Phần mềm đó không còn được sử dụng kể từ khi phiên bản mới được phát hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vật dụng, máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc dịch vụ không còn được sử dụng vì đã hỏng, lỗi thời, hoặc không còn cần thiết nữa. Nó nhấn mạnh trạng thái ngừng hoạt động hoặc không còn khả dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fall fall out of use (không còn được sử dụng nữa, trở nên lỗi thời)
-
go go out of use (ngừng được sử dụng, không còn dùng nữa)
-
put put something out of use (làm cho cái gì không còn được sử dụng/hoạt động)
-
take take something out of use (ngừng sử dụng cái gì đó (thường là rút khỏi phục vụ))
-
render render something out of use (khiến cái gì đó không thể sử dụng được)
-
completely completely out of use (hoàn toàn không còn được sử dụng)
-
partially partially out of use (một phần không còn được sử dụng)
-
almost almost out of use (gần như không còn được sử dụng)
-
machine machine out of use (máy móc không còn được sử dụng)
-
building building out of use (tòa nhà không còn được sử dụng)
-
railway line railway line out of use (tuyến đường sắt không còn được sử dụng)
-
system system out of use (hệ thống không còn được sử dụng)
Idioms
-
fall out of use
trở nên lỗi thời, không còn được sử dụng nữa
"Many old traditions have fallen out of use over time."
(Nhiều truyền thống cổ xưa đã trở nên lỗi thời theo thời gian.)
-
put something out of use
làm cho cái gì đó không còn sử dụng được/không còn hoạt động
"The company had to put the old machinery out of use after it broke down permanently."
(Công ty phải ngừng sử dụng bộ máy cũ sau khi nó hỏng hóc vĩnh viễn.)
-
go out of use
ngừng được sử dụng, không còn dùng nữa
"These old phone booths have gone out of use since almost everyone has a mobile phone now."
(Những bốt điện thoại cũ này đã không còn được sử dụng nữa kể từ khi hầu hết mọi người đều có điện thoại di động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of use
Adjectival phraseKhông được sử dụng nữa; không còn hoạt động hoặc phục vụ.
"The old machine is out of use because it's broken."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old printer is out of use. |
Cái máy in cũ đã không còn được sử dụng. |
| Phủ định | That vending machine isn't out of use; someone just bought a soda. |
Cái máy bán hàng tự động đó không phải là không còn được sử dụng; ai đó vừa mới mua một lon soda. |
| Nghi vấn | Is this broken computer out of use? |
Chiếc máy tính hỏng này có còn được sử dụng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old telephone booth is out of use now. |
Buồng điện thoại cũ hiện không còn được sử dụng nữa. |
| Phủ định | The vending machine isn't out of use; it just needs to be refilled. |
Máy bán hàng tự động không phải là không sử dụng được; nó chỉ cần được nạp lại. |
| Nghi vấn | Why is this elevator out of use? |
Tại sao thang máy này không được sử dụng? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old telephone booth was out of use after everyone started using cell phones. |
Buồng điện thoại cũ đã không còn được sử dụng sau khi mọi người bắt đầu sử dụng điện thoại di động. |
| Phủ định | The vending machine was not out of use; it just needed to be refilled. |
Máy bán hàng tự động không phải là không còn được sử dụng; nó chỉ cần được nạp đầy lại. |
| Nghi vấn | Was the printer out of use because it ran out of ink? |
Máy in có không còn được sử dụng vì nó hết mực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of use".
