(Top Banner Ad)
out of use
B1
Adjectival phrase B1 General

out of use

UK: /ˌaʊt əv ˈjuːz/ • US: /ˌaʊt əv ˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

không còn được sử dụng bỏ không hết hạn sử dụng không hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not being used; no longer functioning or in service.

Vietnamese Meaning

Không được sử dụng nữa; không còn hoạt động hoặc phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old machine is out of use because it's broken."

    "Cái máy cũ không còn được sử dụng vì nó bị hỏng."

  • "The phone booth is now out of use."

    "Buồng điện thoại công cộng giờ không còn được sử dụng nữa."

  • "That software is out of use since the new version was released."

    "Phần mềm đó không còn được sử dụng kể từ khi phiên bản mới được phát hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô dụng
Noun usage cách dùng, tập quán sử dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Verb misuse lạm dụng, dùng sai
Noun misuse sự lạm dụng, sự dùng sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*oit-
Latin
ūtī
Old French
user
Middle English
usen
Modern English
use

Nguồn gốc của cụm từ 'out of use'

Cụm từ 'out of use' là một cách diễn đạt đơn giản được hình thành từ ba từ tiếng Anh phổ biến. 'Out' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'bên ngoài'). 'Of' cũng từ tiếng Anh cổ 'of' (thể hiện mối quan hệ 'của' hoặc 'từ'). 'Use' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtī' (sử dụng) qua tiếng Pháp cổ 'user'. Khi kết hợp lại, 'out of use' mang ý nghĩa 'ra khỏi trạng thái được sử dụng' hoặc 'không còn được sử dụng nữa', mô tả một vật hay điều gì đó đã ngừng hoạt động hoặc không còn mục đích sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vật dụng, máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc dịch vụ không còn được sử dụng vì đã hỏng, lỗi thời, hoặc không còn cần thiết nữa. Nó nhấn mạnh trạng thái ngừng hoạt động hoặc không còn khả dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of use
  • fall fall out of use
    (không còn được sử dụng nữa, trở nên lỗi thời)
  • go go out of use
    (ngừng được sử dụng, không còn dùng nữa)
  • put put something out of use
    (làm cho cái gì không còn được sử dụng/hoạt động)
  • take take something out of use
    (ngừng sử dụng cái gì đó (thường là rút khỏi phục vụ))
  • render render something out of use
    (khiến cái gì đó không thể sử dụng được)
Adverb + out of use
  • completely completely out of use
    (hoàn toàn không còn được sử dụng)
  • partially partially out of use
    (một phần không còn được sử dụng)
  • almost almost out of use
    (gần như không còn được sử dụng)
Noun + out of use
  • machine machine out of use
    (máy móc không còn được sử dụng)
  • building building out of use
    (tòa nhà không còn được sử dụng)
  • railway line railway line out of use
    (tuyến đường sắt không còn được sử dụng)
  • system system out of use
    (hệ thống không còn được sử dụng)

Idioms

  • fall out of use

    trở nên lỗi thời, không còn được sử dụng nữa

    "Many old traditions have fallen out of use over time."

    (Nhiều truyền thống cổ xưa đã trở nên lỗi thời theo thời gian.)

  • put something out of use

    làm cho cái gì đó không còn sử dụng được/không còn hoạt động

    "The company had to put the old machinery out of use after it broke down permanently."

    (Công ty phải ngừng sử dụng bộ máy cũ sau khi nó hỏng hóc vĩnh viễn.)

  • go out of use

    ngừng được sử dụng, không còn dùng nữa

    "These old phone booths have gone out of use since almost everyone has a mobile phone now."

    (Những bốt điện thoại cũ này đã không còn được sử dụng nữa kể từ khi hầu hết mọi người đều có điện thoại di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of use

Adjectival phrase
Lật mặt

Không được sử dụng nữa; không còn hoạt động hoặc phục vụ.

"The old machine is out of use because it's broken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old printer is out of use.
Cái máy in cũ đã không còn được sử dụng.
Phủ định
That vending machine isn't out of use; someone just bought a soda.
Cái máy bán hàng tự động đó không phải là không còn được sử dụng; ai đó vừa mới mua một lon soda.
Nghi vấn
Is this broken computer out of use?
Chiếc máy tính hỏng này có còn được sử dụng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old telephone booth is out of use now.
Buồng điện thoại cũ hiện không còn được sử dụng nữa.
Phủ định
The vending machine isn't out of use; it just needs to be refilled.
Máy bán hàng tự động không phải là không sử dụng được; nó chỉ cần được nạp lại.
Nghi vấn
Why is this elevator out of use?
Tại sao thang máy này không được sử dụng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old telephone booth was out of use after everyone started using cell phones.
Buồng điện thoại cũ đã không còn được sử dụng sau khi mọi người bắt đầu sử dụng điện thoại di động.
Phủ định
The vending machine was not out of use; it just needed to be refilled.
Máy bán hàng tự động không phải là không còn được sử dụng; nó chỉ cần được nạp đầy lại.
Nghi vấn
Was the printer out of use because it ran out of ink?
Máy in có không còn được sử dụng vì nó hết mực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of use".

Sự lỗi thời và Môi trường

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, nhiều sản phẩm nhanh chóng trở nên 'out of use' (không còn được sử dụng) do sự phát triển công nghệ hoặc xu hướng mới. Điều này góp phần vào vấn đề rác thải điện tử và ô nhiễm môi trường. Khái niệm 'lỗi thời có kế hoạch' (planned obsolescence) mô tả việc các nhà sản xuất cố tình thiết kế sản phẩm có tuổi thọ ngắn để khuyến khích người tiêu dùng mua sắm thường xuyên hơn.

Bảo tồn Di sản

Ngược lại với sự lỗi thời, nhiều đồ vật, công trình kiến trúc hoặc phương pháp đã 'out of use' trong đời sống hàng ngày lại được bảo tồn như di sản văn hóa. Chúng được giữ gìn trong bảo tàng, khu di tích để thế hệ sau hiểu về quá khứ và cách thức cuộc sống từng diễn ra. Ví dụ, những chiếc máy đánh chữ cũ hay các công cụ nông nghiệp truyền thống đều không còn được sử dụng rộng rãi, nhưng chúng là một phần quan trọng của lịch sử.