(Top Banner Ad)
inadequate performance
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

inadequate performance

UK: /ɪnˈædɪkwət pəˈfɔːməns/ • US: /ɪnˈædɪkwət pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất không đạt thành tích kém hiệu quả hoạt động không tương xứng khả năng thể hiện yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performance that does not meet the required or expected standards.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất, thành tích không đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's inadequate performance led to significant losses."

    "Hiệu suất kém của công ty dẫn đến những khoản lỗ đáng kể."

  • "His inadequate performance at school worried his parents."

    "Hiệu suất học tập kém của cậu ấy khiến bố mẹ lo lắng."

  • "The software's inadequate performance led to system crashes."

    "Hiệu suất kém của phần mềm dẫn đến sự cố hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inadequacy Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ, sự kém cỏi
Adjective inadequate Không đủ, thiếu, không tương xứng
Adverb inadequately Một cách không đầy đủ, không tương xứng
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, hoàn thành
Noun performer Người thực hiện, nghệ sĩ biểu diễn

Synonyms

poor performance (hiệu suất kém)unsatisfactory performance (hiệu suất không đạt yêu cầu)substandard performance (hiệu suất dưới tiêu chuẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequare
Latin
adaequatus
English
adequate
English
inadequate
Old French
parfournir
English
performance

Nguồn gốc của 'Inadequate'

Từ 'inadequate' có gốc Latin từ 'aequus' nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'tương xứng'. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không', vì vậy 'inadequate' ban đầu có ý nghĩa là 'không đủ bằng', 'không đạt đến mức độ tương xứng' hoặc 'không ngang bằng với yêu cầu'.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', nghĩa là 'thực hiện đầy đủ' hay 'hoàn thành'. Điều này gợi ý rằng một 'performance' (hiệu suất) là hành động hoàn tất một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh đánh giá hiệu suất làm việc, học tập hoặc trong các hệ thống, thiết bị hoạt động không hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc cả hai so với yêu cầu.

Prepositions

in

Ví dụ: 'inadequate performance in mathematics' (hiệu suất kém trong môn toán). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà hiệu suất không đạt yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inadequate performance
  • severe severe inadequate performance
    (hiệu suất kém nghiêm trọng)
  • marginal marginal inadequate performance
    (hiệu suất không đạt yêu cầu ở mức tối thiểu, vừa đủ để không bị đánh giá là hoàn toàn thất bại nhưng vẫn chưa đạt yêu cầu)
  • unacceptable unacceptable inadequate performance
    (hiệu suất kém không thể chấp nhận được)
  • consistent consistent inadequate performance
    (hiệu suất kém liên tục)
Verb + inadequate performance
  • lead to lead to inadequate performance
    (dẫn đến hiệu suất kém)
  • address address inadequate performance
    (giải quyết vấn đề hiệu suất kém)
  • suffer from suffer from inadequate performance
    (chịu đựng hiệu suất kém)
  • criticize for criticize for inadequate performance
    (chỉ trích vì hiệu suất kém)
Noun + inadequate performance
  • issue of issue of inadequate performance
    (vấn đề về hiệu suất kém)
  • consequence of consequence of inadequate performance
    (hậu quả của hiệu suất kém)

Idioms

  • A clear case of inadequate performance

    Một trường hợp rõ ràng về hiệu suất không đạt yêu cầu

    "The manager stated that this project's failure was a clear case of inadequate performance by the team."

    (Người quản lý tuyên bố rằng thất bại của dự án này là một trường hợp rõ ràng về hiệu suất không đạt yêu cầu của nhóm.)

  • Citing inadequate performance

    Đưa ra lý do hiệu suất không đạt yêu cầu

    "The company terminated the contract, citing inadequate performance on several key metrics."

    (Công ty đã chấm dứt hợp đồng, viện dẫn hiệu suất không đạt yêu cầu trên một số chỉ số chính.)

  • Due to inadequate performance

    Do hiệu suất không đạt yêu cầu

    "Many employees were laid off due to inadequate performance in the last quarter."

    (Nhiều nhân viên đã bị sa thải do hiệu suất không đạt yêu cầu trong quý vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequate performance

Danh từ
Lật mặt

Hiệu suất, thành tích không đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cần thiết.

"The company's inadequate performance led to significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate performance".

Văn hóa đánh giá hiệu suất (Performance Reviews)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, việc đánh giá hiệu suất (performance reviews) là một phần quan trọng để xác định mức độ hoàn thành công việc của nhân viên. 'Inadequate performance' thường là lý do chính dẫn đến các biện pháp khắc phục, như đào tạo bổ sung, cải thiện kế hoạch làm việc, hoặc thậm chí là chấm dứt hợp đồng lao động nếu không có sự cải thiện.

Trách nhiệm giải trình (Accountability)

Khái niệm 'trách nhiệm giải trình' (accountability) rất được đề cao trong các nền văn hóa phương Tây. Khi hiệu suất không đạt yêu cầu, cá nhân hoặc nhóm thường phải chịu trách nhiệm và giải thích nguyên nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mỗi người phải tự chịu trách nhiệm về kết quả công việc của mình và nỗ lực để đạt được các tiêu chuẩn đề ra.