(Top Banner Ad)
incentive program
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

incentive program

UK: /ɪnˈsen.tɪv ˈprəʊ.ɡræm/ • US: /ɪnˈsɛn.t̬ɪv ˈproʊ.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình khuyến khích kế hoạch khuyến khích chính sách khuyến khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured scheme used to encourage or motivate specific actions or behaviors from a defined group of people during a specified period of time.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch có cấu trúc được sử dụng để khuyến khích hoặc thúc đẩy các hành động hoặc hành vi cụ thể từ một nhóm người được xác định trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched an incentive program to boost employee morale."

    "Công ty đã khởi động một chương trình khuyến khích để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên."

  • "Our incentive program resulted in a significant increase in sales."

    "Chương trình khuyến khích của chúng tôi đã mang lại sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."

  • "The new incentive program aims to reduce employee turnover."

    "Chương trình khuyến khích mới nhằm mục đích giảm tỷ lệ nhân viên thôi việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incentive động lực, sự khuyến khích, phần thưởng khuyến khích
Verb incentivize khuyến khích, tạo động lực
Noun incentivization sự khuyến khích, hành động tạo động lực
Noun program chương trình, kế hoạch
Verb program lập trình, lên kế hoạch
Noun programmer lập trình viên
Noun programming việc lập trình, lập trình (môn học)

Synonyms

reward program (chương trình khen thưởng)motivation scheme (kế hoạch động viên)

Antonyms

penalty system (hệ thống phạt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incentīvus
Old French
incentif
English
incentive

Nguồn gốc của 'incentive program'

Từ 'incentive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incentīvus', mang ý nghĩa 'khuyến khích' hay 'kích thích'. Ban đầu, nó chỉ một yếu tố bên ngoài thúc đẩy hành động. Từ 'program' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'prógramma' (có nghĩa là 'thông báo công khai, sắc lệnh'). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'incentive program', nó mô tả một kế hoạch hoặc hệ thống được thiết kế đặc biệt để tạo động lực và khuyến khích các hành vi hoặc mục tiêu mong muốn, thường trong môi trường kinh doanh hoặc tổ chức.

Usage Note

Chương trình khuyến khích thường được thiết kế để tăng năng suất, cải thiện doanh số bán hàng, hoặc thúc đẩy sự gắn bó của nhân viên. Nó khác với tiền thưởng (bonus) ở chỗ thường có cấu trúc phức tạp hơn và được triển khai trong một khoảng thời gian dài hơn. Chương trình này cũng khác với các hình thức khen thưởng thông thường ở chỗ nó được thiết kế trước và có mục tiêu cụ thể, đo lường được.

Prepositions

for in

'Incentive program for' thường được sử dụng để chỉ mục tiêu của chương trình (ví dụ: incentive program for increasing sales). 'Incentive program in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà chương trình được áp dụng (ví dụ: incentive program in employee retention).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incentive program
  • successful successful incentive program
    (chương trình khuyến khích thành công)
  • effective effective incentive program
    (chương trình khuyến khích hiệu quả)
  • generous generous incentive program
    (chương trình khuyến khích hào phóng)
  • employee employee incentive program
    (chương trình khuyến khích nhân viên)
Verb + incentive program
  • implement implement an incentive program
    (triển khai một chương trình khuyến khích)
  • launch launch an incentive program
    (khởi động một chương trình khuyến khích)
  • design design an incentive program
    (thiết kế một chương trình khuyến khích)
  • participate in participate in an incentive program
    (tham gia một chương trình khuyến khích)

Idioms

  • roll out an incentive program

    Triển khai một chương trình khuyến khích.

    "The company plans to roll out a new incentive program next quarter to boost sales."

    (Công ty có kế hoạch triển khai một chương trình khuyến khích mới vào quý tới để thúc đẩy doanh số.)

  • be part of an incentive program

    Là một phần của/được hưởng lợi từ một chương trình khuyến khích.

    "Employees who meet their targets will be part of an incentive program offering bonuses."

    (Những nhân viên đạt mục tiêu sẽ là một phần của chương trình khuyến khích với các khoản thưởng.)

  • structure an incentive program

    Cấu trúc/thiết lập một chương trình khuyến khích.

    "They are working to structure an incentive program that rewards long-term performance."

    (Họ đang nỗ lực cấu trúc một chương trình khuyến khích thưởng cho hiệu suất dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incentive program

Noun
Lật mặt

Một kế hoạch có cấu trúc được sử dụng để khuyến khích hoặc thúc đẩy các hành động hoặc hành vi cụ thể từ một nhóm người được xác định trong một khoảng thời gian nhất định.

"The company launched an incentive program to boost employee morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company implements an incentive program, employee productivity will likely increase.
Nếu công ty triển khai một chương trình khuyến khích, năng suất của nhân viên có khả năng sẽ tăng lên.
Phủ định
If we don't offer an incentive program, we might not attract top talent to our company.
Nếu chúng ta không cung cấp một chương trình khuyến khích, chúng ta có thể không thu hút được những nhân tài hàng đầu đến công ty.
Nghi vấn
Will employee morale improve if we introduce a new incentive program?
Liệu tinh thần của nhân viên có được cải thiện nếu chúng ta giới thiệu một chương trình khuyến khích mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incentive program".

Vai trò trong kinh doanh hiện đại

Các chương trình khuyến khích (incentive programs) là một công cụ phổ biến trong kinh doanh hiện đại để tăng năng suất làm việc của nhân viên, thúc đẩy doanh số, hoặc khuyến khích khách hàng. Chúng thường dựa trên nguyên tắc 'thưởng theo hiệu suất' (performance-based rewards), nơi cá nhân hoặc đội nhóm nhận được lợi ích (thường là tiền bạc, nhưng cũng có thể là các phần thưởng phi tiền tệ như quà tặng, chuyến đi) khi đạt được các mục tiêu cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là tạo động lực để cải thiện kết quả và gắn kết các bên liên quan.

Đa dạng các loại hình khuyến khích

Có hai loại hình khuyến khích chính được sử dụng trong các chương trình này: khuyến khích tiền tệ (monetary incentives) và khuyến khích phi tiền tệ (non-monetary incentives). Khuyến khích tiền tệ bao gồm tiền thưởng, hoa hồng, tăng lương. Khuyến khích phi tiền tệ có thể là sự công nhận trước công chúng, các giải thưởng vật chất, cơ hội thăng tiến, các khóa đào tạo, hoặc các phúc lợi linh hoạt. Việc lựa chọn loại hình khuyến khích phù hợp thường phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của chương trình và đối tượng hướng đến, nhằm tối đa hóa hiệu quả.