incentive program
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Incentive program'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kế hoạch có cấu trúc được sử dụng để khuyến khích hoặc thúc đẩy các hành động hoặc hành vi cụ thể từ một nhóm người được xác định trong một khoảng thời gian nhất định.
Definition (English Meaning)
A structured scheme used to encourage or motivate specific actions or behaviors from a defined group of people during a specified period of time.
Ví dụ Thực tế với 'Incentive program'
-
"The company launched an incentive program to boost employee morale."
"Công ty đã khởi động một chương trình khuyến khích để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên."
-
"Our incentive program resulted in a significant increase in sales."
"Chương trình khuyến khích của chúng tôi đã mang lại sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."
-
"The new incentive program aims to reduce employee turnover."
"Chương trình khuyến khích mới nhằm mục đích giảm tỷ lệ nhân viên thôi việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Incentive program'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: incentive program
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Incentive program'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chương trình khuyến khích thường được thiết kế để tăng năng suất, cải thiện doanh số bán hàng, hoặc thúc đẩy sự gắn bó của nhân viên. Nó khác với tiền thưởng (bonus) ở chỗ thường có cấu trúc phức tạp hơn và được triển khai trong một khoảng thời gian dài hơn. Chương trình này cũng khác với các hình thức khen thưởng thông thường ở chỗ nó được thiết kế trước và có mục tiêu cụ thể, đo lường được.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Incentive program for' thường được sử dụng để chỉ mục tiêu của chương trình (ví dụ: incentive program for increasing sales). 'Incentive program in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà chương trình được áp dụng (ví dụ: incentive program in employee retention).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Incentive program'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.