(Top Banner Ad)
limited insurance
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế/Tài chính/Bảo hiểm

limited insurance

UK: /ˈlɪmɪtɪd ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm giới hạn bảo hiểm có giới hạn bảo hiểm mức thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance coverage that provides a restricted or specific range of benefits, often with lower premiums but also lower payouts or more exclusions.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm có giới hạn, cung cấp một phạm vi quyền lợi bảo hiểm bị hạn chế hoặc cụ thể, thường có phí bảo hiểm thấp hơn nhưng cũng có mức chi trả thấp hơn hoặc nhiều điều khoản loại trừ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to my budget, I could only afford limited insurance for my car."

    "Vì ngân sách có hạn, tôi chỉ có thể mua bảo hiểm có giới hạn cho chiếc xe của mình."

  • "The policy offers limited insurance against theft."

    "Chính sách này cung cấp bảo hiểm có giới hạn đối với hành vi trộm cắp."

  • "Many people opt for limited insurance to save money on their monthly payments."

    "Nhiều người chọn bảo hiểm có giới hạn để tiết kiệm tiền thanh toán hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Verb insure bảo hiểm, mua bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được
Noun insurance bảo hiểm

Synonyms

partial insurance (bảo hiểm một phần)restricted insurance (bảo hiểm hạn chế)

Antonyms

comprehensive insurance (bảo hiểm toàn diện)full coverage (bảo hiểm đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính/Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

English
limit (from Latin 'limes', Old French 'limite')
English
insurance (from Old French 'asseurer', Middle English 'ensuren')
English
limited insurance (modern compound)

Nguồn gốc 'Limit' và 'Insurance'

Từ 'limit' (giới hạn) có nguồn gốc từ 'limes' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'limite' trước khi đến tiếng Anh. Từ 'insurance' (bảo hiểm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'asseurer' (đảm bảo), phát triển thành 'ensuren' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'insure'. Khái niệm bảo hiểm đã tồn tại từ lâu, nhưng thuật ngữ 'insurance' và hệ thống bảo hiểm hiện đại bắt đầu hình thành rõ rệt từ thế kỷ 17.

Sự kết hợp của 'Limited Insurance'

Cụm từ 'limited insurance' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong lĩnh vực tài chính và pháp lý tiếng Anh. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp tính từ 'limited' (có giới hạn) với danh từ 'insurance' (bảo hiểm) để mô tả một loại hợp đồng bảo hiểm chỉ cung cấp phạm vi bảo vệ đến một mức nhất định hoặc cho các rủi ro cụ thể, chứ không phải toàn diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các gói bảo hiểm không bao gồm tất cả các rủi ro hoặc chỉ chi trả một phần thiệt hại. Nó khác với 'comprehensive insurance' (bảo hiểm toàn diện) ở chỗ bảo hiểm toàn diện bao gồm một phạm vi bảo vệ rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + limited insurance
  • purchase purchase limited insurance
    (mua bảo hiểm có giới hạn)
  • offer offer limited insurance
    (cung cấp bảo hiểm có giới hạn)
  • provide provide limited insurance
    (cung cấp bảo hiểm có giới hạn)
  • carry carry limited insurance
    (có/mang bảo hiểm có giới hạn)
Adjective + limited insurance
  • basic basic limited insurance
    (bảo hiểm có giới hạn cơ bản)
  • affordable affordable limited insurance
    (bảo hiểm có giới hạn giá cả phải chăng)
  • short-term short-term limited insurance
    (bảo hiểm có giới hạn ngắn hạn)

Idioms

  • to be covered by limited insurance

    được bảo hiểm có giới hạn chi trả/bảo vệ

    "Unfortunately, his old car accident was only covered by limited insurance, so he had to pay for most repairs himself."

    (Thật không may, tai nạn xe cũ của anh ấy chỉ được bảo hiểm có giới hạn chi trả, vì vậy anh ấy phải tự thanh toán phần lớn chi phí sửa chữa.)

  • to have limited insurance coverage

    có phạm vi bảo hiểm có giới hạn

    "Many people choose to have limited insurance coverage to save on premiums, but they risk higher out-of-pocket costs."

    (Nhiều người chọn có phạm vi bảo hiểm có giới hạn để tiết kiệm phí, nhưng họ chấp nhận rủi ro phải trả chi phí cao hơn từ túi tiền của mình.)

  • to opt for limited insurance

    lựa chọn gói bảo hiểm có giới hạn

    "Small businesses often opt for limited insurance policies to manage costs, especially when starting up."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường lựa chọn các gói bảo hiểm có giới hạn để quản lý chi phí, đặc biệt là khi mới thành lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited insurance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Bảo hiểm có giới hạn, cung cấp một phạm vi quyền lợi bảo hiểm bị hạn chế hoặc cụ thể, thường có phí bảo hiểm thấp hơn nhưng cũng có mức chi trả thấp hơn hoặc nhiều điều khoản loại trừ hơn.

"Due to my budget, I could only afford limited insurance for my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited insurance".

Sự đánh đổi giữa chi phí và phạm vi bảo hiểm

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc lựa chọn 'bảo hiểm có giới hạn' thường phản ánh một sự đánh đổi giữa chi phí và phạm vi bảo vệ. Người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp có thể chọn loại bảo hiểm này để giảm phí bảo hiểm hàng tháng hoặc hàng năm. Tuy nhiên, điều này đi kèm với rủi ro là họ sẽ không được bảo vệ đầy đủ trước tất cả các loại rủi ro, và có thể phải tự chi trả một khoản lớn nếu có sự cố xảy ra không nằm trong phạm vi được bảo hiểm.

Tầm quan trọng của việc đọc kỹ hợp đồng

Đối với các sản phẩm 'bảo hiểm có giới hạn', việc đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm là cực kỳ quan trọng. Đây là một thông lệ và khuyến nghị phổ biến trong mọi nền văn hóa có hệ thống bảo hiểm phát triển. Vì phạm vi bảo hiểm có giới hạn, người mua cần biết chính xác những gì được và không được bảo hiểm để tránh những bất ngờ khó chịu khi yêu cầu bồi thường.