limited insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance coverage that provides a restricted or specific range of benefits, often with lower premiums but also lower payouts or more exclusions.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm có giới hạn, cung cấp một phạm vi quyền lợi bảo hiểm bị hạn chế hoặc cụ thể, thường có phí bảo hiểm thấp hơn nhưng cũng có mức chi trả thấp hơn hoặc nhiều điều khoản loại trừ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to my budget, I could only afford limited insurance for my car."
"Vì ngân sách có hạn, tôi chỉ có thể mua bảo hiểm có giới hạn cho chiếc xe của mình."
-
"The policy offers limited insurance against theft."
"Chính sách này cung cấp bảo hiểm có giới hạn đối với hành vi trộm cắp."
-
"Many people opt for limited insurance to save money on their monthly payments."
"Nhiều người chọn bảo hiểm có giới hạn để tiết kiệm tiền thanh toán hàng tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, hạn mức |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Noun | limitation | sự giới hạn, hạn chế |
| Adjective | unlimited | không giới hạn, vô hạn |
| Verb | insure | bảo hiểm, mua bảo hiểm |
| Noun | insurer | công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Noun | insured | người được bảo hiểm |
| Adjective | insurable | có thể bảo hiểm được |
| Noun | insurance | bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các gói bảo hiểm không bao gồm tất cả các rủi ro hoặc chỉ chi trả một phần thiệt hại. Nó khác với 'comprehensive insurance' (bảo hiểm toàn diện) ở chỗ bảo hiểm toàn diện bao gồm một phạm vi bảo vệ rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purchase purchase limited insurance (mua bảo hiểm có giới hạn)
-
offer offer limited insurance (cung cấp bảo hiểm có giới hạn)
-
provide provide limited insurance (cung cấp bảo hiểm có giới hạn)
-
carry carry limited insurance (có/mang bảo hiểm có giới hạn)
-
basic basic limited insurance (bảo hiểm có giới hạn cơ bản)
-
affordable affordable limited insurance (bảo hiểm có giới hạn giá cả phải chăng)
-
short-term short-term limited insurance (bảo hiểm có giới hạn ngắn hạn)
Idioms
-
to be covered by limited insurance
được bảo hiểm có giới hạn chi trả/bảo vệ
"Unfortunately, his old car accident was only covered by limited insurance, so he had to pay for most repairs himself."
(Thật không may, tai nạn xe cũ của anh ấy chỉ được bảo hiểm có giới hạn chi trả, vì vậy anh ấy phải tự thanh toán phần lớn chi phí sửa chữa.)
-
to have limited insurance coverage
có phạm vi bảo hiểm có giới hạn
"Many people choose to have limited insurance coverage to save on premiums, but they risk higher out-of-pocket costs."
(Nhiều người chọn có phạm vi bảo hiểm có giới hạn để tiết kiệm phí, nhưng họ chấp nhận rủi ro phải trả chi phí cao hơn từ túi tiền của mình.)
-
to opt for limited insurance
lựa chọn gói bảo hiểm có giới hạn
"Small businesses often opt for limited insurance policies to manage costs, especially when starting up."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường lựa chọn các gói bảo hiểm có giới hạn để quản lý chi phí, đặc biệt là khi mới thành lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited insurance
Tính từ + Danh từBảo hiểm có giới hạn, cung cấp một phạm vi quyền lợi bảo hiểm bị hạn chế hoặc cụ thể, thường có phí bảo hiểm thấp hơn nhưng cũng có mức chi trả thấp hơn hoặc nhiều điều khoản loại trừ hơn.
"Due to my budget, I could only afford limited insurance for my car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited insurance".
