increase in value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rise or growth in the worth or price of something.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng hoặc gia tăng về giá trị hoặc giá cả của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a significant increase in the value of our investments."
"Đã có một sự gia tăng đáng kể về giá trị của các khoản đầu tư của chúng tôi."
-
"Analysts predict a further increase in value for the technology sector."
"Các nhà phân tích dự đoán một sự gia tăng giá trị hơn nữa cho lĩnh vực công nghệ."
-
"The increase in value of the property made them a significant profit."
"Sự gia tăng giá trị của bất động sản đã mang lại cho họ một khoản lợi nhuận đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | tăng, gia tăng |
| Noun | increase | sự tăng, sự gia tăng |
| Adjective | increasing | ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | ngày càng nhiều, ngày càng tăng |
| Noun | value | giá trị |
| Verb | value | định giá, đánh giá |
| Adjective | valuable | có giá trị |
| Verb | devalue | phá giá, làm giảm giá trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng giá của tài sản, hàng hóa hoặc tiền tệ. Nó nhấn mạnh vào việc giá trị đang tăng lên. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và tài chính.
Khi được sử dụng như một động từ, 'increase in value' mô tả hành động mà giá trị của một thứ gì đó đang tăng lên. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế và tài chính để mô tả hiệu suất của tài sản.
Prepositions
Giới từ 'in' chỉ ra lĩnh vực hoặc thuộc tính mà sự gia tăng đang diễn ra, trong trường hợp này là 'value' (giá trị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong increase in value (sự tăng giá trị mạnh mẽ)
-
steady steady increase in value (sự tăng giá trị đều đặn)
-
significant significant increase in value (sự tăng giá trị đáng kể)
-
expect expect an increase in value (kỳ vọng sự tăng giá trị)
-
experience experience an increase in value (trải qua sự tăng giá trị)
-
see see an increase in value (chứng kiến sự tăng giá trị)
-
asset's asset's increase in value (sự tăng giá trị của tài sản)
-
property's property's increase in value (sự tăng giá trị của bất động sản)
-
investment's investment's increase in value (sự tăng giá trị của khoản đầu tư)
Idioms
-
a smart investment to increase in value
một khoản đầu tư thông minh để tăng giá trị
"Buying that vintage car was a smart investment to increase in value over the next decade."
(Mua chiếc xe cổ đó là một khoản đầu tư thông minh để tăng giá trị trong thập kỷ tới.)
-
has the potential to increase in value
có tiềm năng tăng giá trị
"This land has the potential to increase in value significantly once the new infrastructure is built."
(Mảnh đất này có tiềm năng tăng giá trị đáng kể một khi cơ sở hạ tầng mới được xây dựng.)
-
destined to increase in value
được định sẵn sẽ tăng giá trị
"Many experts believe that rare collectibles are destined to increase in value."
(Nhiều chuyên gia tin rằng những món đồ sưu tầm quý hiếm được định sẵn sẽ tăng giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increase in value
Danh từSự tăng trưởng hoặc gia tăng về giá trị hoặc giá cả của một thứ gì đó.
"There has been a significant increase in the value of our investments."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Looking at the trends, the company's stock, which had been stagnant for months, experienced a significant increase in value, and investors rejoiced. |
Nhìn vào các xu hướng, cổ phiếu của công ty, vốn đã trì trệ trong nhiều tháng, đã trải qua sự gia tăng đáng kể về giá trị, và các nhà đầu tư đã vui mừng. |
| Phủ định | Despite the positive market conditions, the antique, a family heirloom, did not increase in value, nor did it attract any buyers. |
Mặc dù điều kiện thị trường tích cực, món đồ cổ, một vật gia truyền của gia đình, đã không tăng giá trị, và cũng không thu hút bất kỳ người mua nào. |
| Nghi vấn | Considering the rarity and historical significance, will this painting, a masterpiece from the Renaissance, experience an increase in value, or will it remain at its current appraisal? |
Xét đến độ hiếm và ý nghĩa lịch sử, bức tranh này, một kiệt tác từ thời Phục hưng, sẽ trải qua sự tăng giá trị, hay nó sẽ vẫn ở mức thẩm định hiện tại? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the value of her house had increased significantly last year. |
Cô ấy nói rằng giá trị ngôi nhà của cô ấy đã tăng lên đáng kể vào năm ngoái. |
| Phủ định | He told me that the price of gold did not increase as much as he had expected. |
Anh ấy nói với tôi rằng giá vàng đã không tăng nhiều như anh ấy mong đợi. |
| Nghi vấn | She asked if the increase in property taxes would affect their budget. |
Cô ấy hỏi liệu việc tăng thuế bất động sản có ảnh hưởng đến ngân sách của họ không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in value".
