(Top Banner Ad)
increase in value
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

increase in value

UK: /ɪnˈkriːs ɪn ˈvæljuː/ • US: /ɪnˈkriːs ɪn ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng giá trị sự gia tăng giá trị tăng giá trị giá trị tăng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise or growth in the worth or price of something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng hoặc gia tăng về giá trị hoặc giá cả của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant increase in the value of our investments."

    "Đã có một sự gia tăng đáng kể về giá trị của các khoản đầu tư của chúng tôi."

  • "Analysts predict a further increase in value for the technology sector."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự gia tăng giá trị hơn nữa cho lĩnh vực công nghệ."

  • "The increase in value of the property made them a significant profit."

    "Sự gia tăng giá trị của bất động sản đã mang lại cho họ một khoản lợi nhuận đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, gia tăng
Noun increase sự tăng, sự gia tăng
Adjective increasing ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng nhiều, ngày càng tăng
Noun value giá trị
Verb value định giá, đánh giá
Adjective valuable có giá trị
Verb devalue phá giá, làm giảm giá trị

Synonyms

Antonyms

decrease in value (sự giảm giá trị)depreciation (sự mất giá)fall (sự giảm xuống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
Modern English
increase

Gốc từ 'Increase' và 'Value'

'Increase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere' (có nghĩa là 'lớn lên, phát triển'). Sau đó nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'encreistre' và tiếng Anh trung đại thành 'encresen'. Từ 'value' lại đến từ tiếng Latin 'valere' (có nghĩa là 'có giá trị, có sức mạnh'). Cùng nhau, chúng tạo nên một cụm từ diễn tả sự gia tăng về giá trị.

Ý nghĩa của sự tăng trưởng

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ 'increase in value' mô tả việc một thứ gì đó trở nên đáng giá hơn, thường là về mặt tài chính. Nó được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, đầu tư để chỉ sự tăng lên của giá trị tài sản, bất động sản, hoặc các khoản đầu tư khác theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng giá của tài sản, hàng hóa hoặc tiền tệ. Nó nhấn mạnh vào việc giá trị đang tăng lên. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và tài chính.
Khi được sử dụng như một động từ, 'increase in value' mô tả hành động mà giá trị của một thứ gì đó đang tăng lên. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế và tài chính để mô tả hiệu suất của tài sản.

Prepositions

in

Giới từ 'in' chỉ ra lĩnh vực hoặc thuộc tính mà sự gia tăng đang diễn ra, trong trường hợp này là 'value' (giá trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increase in value
  • strong strong increase in value
    (sự tăng giá trị mạnh mẽ)
  • steady steady increase in value
    (sự tăng giá trị đều đặn)
  • significant significant increase in value
    (sự tăng giá trị đáng kể)
Verb + increase in value
  • expect expect an increase in value
    (kỳ vọng sự tăng giá trị)
  • experience experience an increase in value
    (trải qua sự tăng giá trị)
  • see see an increase in value
    (chứng kiến sự tăng giá trị)
Noun's + increase in value
  • asset's asset's increase in value
    (sự tăng giá trị của tài sản)
  • property's property's increase in value
    (sự tăng giá trị của bất động sản)
  • investment's investment's increase in value
    (sự tăng giá trị của khoản đầu tư)

Idioms

  • a smart investment to increase in value

    một khoản đầu tư thông minh để tăng giá trị

    "Buying that vintage car was a smart investment to increase in value over the next decade."

    (Mua chiếc xe cổ đó là một khoản đầu tư thông minh để tăng giá trị trong thập kỷ tới.)

  • has the potential to increase in value

    có tiềm năng tăng giá trị

    "This land has the potential to increase in value significantly once the new infrastructure is built."

    (Mảnh đất này có tiềm năng tăng giá trị đáng kể một khi cơ sở hạ tầng mới được xây dựng.)

  • destined to increase in value

    được định sẵn sẽ tăng giá trị

    "Many experts believe that rare collectibles are destined to increase in value."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng những món đồ sưu tầm quý hiếm được định sẵn sẽ tăng giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase in value

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng hoặc gia tăng về giá trị hoặc giá cả của một thứ gì đó.

"There has been a significant increase in the value of our investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking at the trends, the company's stock, which had been stagnant for months, experienced a significant increase in value, and investors rejoiced.
Nhìn vào các xu hướng, cổ phiếu của công ty, vốn đã trì trệ trong nhiều tháng, đã trải qua sự gia tăng đáng kể về giá trị, và các nhà đầu tư đã vui mừng.
Phủ định
Despite the positive market conditions, the antique, a family heirloom, did not increase in value, nor did it attract any buyers.
Mặc dù điều kiện thị trường tích cực, món đồ cổ, một vật gia truyền của gia đình, đã không tăng giá trị, và cũng không thu hút bất kỳ người mua nào.
Nghi vấn
Considering the rarity and historical significance, will this painting, a masterpiece from the Renaissance, experience an increase in value, or will it remain at its current appraisal?
Xét đến độ hiếm và ý nghĩa lịch sử, bức tranh này, một kiệt tác từ thời Phục hưng, sẽ trải qua sự tăng giá trị, hay nó sẽ vẫn ở mức thẩm định hiện tại?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the value of her house had increased significantly last year.
Cô ấy nói rằng giá trị ngôi nhà của cô ấy đã tăng lên đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
He told me that the price of gold did not increase as much as he had expected.
Anh ấy nói với tôi rằng giá vàng đã không tăng nhiều như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
She asked if the increase in property taxes would affect their budget.
Cô ấy hỏi liệu việc tăng thuế bất động sản có ảnh hưởng đến ngân sách của họ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in value".

Giá trị bất động sản như một khoản đầu tư

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, việc sở hữu một ngôi nhà không chỉ là nơi để ở mà còn được xem là một khoản đầu tư quan trọng. Người ta thường kỳ vọng rằng giá trị bất động sản sẽ tăng lên theo thời gian, góp phần vào việc xây dựng tài sản cá nhân.

Tư duy đầu tư giá trị

Trong giới tài chính, khái niệm 'đầu tư giá trị' (value investing) là một triết lý phổ biến. Nó khuyến khích nhà đầu tư mua tài sản (cổ phiếu, bất động sản) với giá thấp hơn giá trị nội tại thực của chúng, với niềm tin rằng thị trường cuối cùng sẽ nhận ra giá trị thực và tài sản đó sẽ tăng giá.