(Top Banner Ad)
incremental progress
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

incremental progress

UK: /ˌɪŋkrəˈmentl ˈprəʊɡrəs/ • US: /ˌɪŋkrəˈmentl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ từng bước tiến triển dần dần sự tiến bộ lũy tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing gradually by small amounts.

Vietnamese Meaning

Tăng dần từng chút một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made incremental improvements to its software each month."

    "Công ty đã thực hiện các cải tiến nhỏ cho phần mềm của mình mỗi tháng."

  • "Incremental progress is key to achieving long-term goals."

    "Tiến bộ từng bước là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn."

  • "Even small incremental progress can lead to significant results over time."

    "Ngay cả tiến bộ nhỏ từng bước cũng có thể dẫn đến kết quả đáng kể theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increment sự gia tăng, phần tăng thêm
Verb increment tăng thêm, bổ sung
Adverb incrementally một cách tăng dần, từng bước
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Noun progression sự tiến triển, chuỗi liên tiếp
Adjective progressive tiến bộ, phát triển
Adverb progressively một cách tiến bộ, dần dần

Synonyms

gradual progress (tiến bộ dần dần)step-by-step progress (tiến bộ từng bước)steady progress (tiến bộ ổn định)

Antonyms

rapid progress (tiến bộ nhanh chóng)sudden progress (tiến bộ đột ngột)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crescere (grow) & gradi (step)
Latin
incrementum (growth) & progressus (advance)
Old French
progrès
English
increment (c. 1500) & progress (c. 1500)
English
incremental (c. 1800)
English
incremental progress (modern usage)

Nguồn gốc của 'incremental progress'

Cụm từ 'incremental progress' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh cổ. Từ 'incremental' bắt nguồn từ 'incrementum' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'sự tăng trưởng' hay 'sự gia tăng', từ gốc 'crescere' (phát triển). Từ 'progress' cũng đến từ tiếng La-tinh 'progressus', có nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'sự đi về phía trước', từ gốc 'gradi' (bước đi). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc đạt được sự phát triển thông qua những bước đi nhỏ, liên tục và dần dần, không phải là những bước nhảy vọt lớn.

Usage Note

Tính từ 'incremental' nhấn mạnh sự tiến bộ đạt được thông qua các bước nhỏ và liên tục. Nó thường được sử dụng để mô tả các cải tiến hoặc thay đổi được thực hiện dần dần theo thời gian, thay vì một sự thay đổi lớn đột ngột. Khác với 'gradual', 'incremental' thường mang ý nghĩa có kế hoạch và được đo lường.
Danh từ 'progress' diễn tả sự cải thiện hoặc tiến triển về phía trước. 'Incremental progress' đặc biệt nhấn mạnh rằng sự tiến bộ này được thực hiện từng bước nhỏ, có thể đo lường được. Phân biệt với 'improvement' (sự cải thiện) - 'progress' mang ý nghĩa tiến về phía trước, còn 'improvement' chỉ đơn thuần là trở nên tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incremental progress
  • steady steady incremental progress
    (tiến bộ tăng dần đều đặn)
  • gradual gradual incremental progress
    (tiến bộ tăng dần từ từ)
  • significant significant incremental progress
    (tiến bộ tăng dần đáng kể)
  • small small incremental progress
    (tiến bộ tăng dần nhỏ)
Verb + incremental progress
  • make make incremental progress
    (đạt được tiến bộ tăng dần)
  • achieve achieve incremental progress
    (đạt được tiến bộ tăng dần)
  • show show incremental progress
    (cho thấy tiến bộ tăng dần)
  • see see incremental progress
    (nhận thấy tiến bộ tăng dần)
Noun + of incremental progress
  • pace pace of incremental progress
    (tốc độ của sự tiến bộ tăng dần)
  • series series of incremental progress
    (một loạt các tiến bộ tăng dần)

Idioms

  • make incremental progress

    Đạt được sự tiến bộ từng bước, nhỏ giọt, nhưng đều đặn.

    "Even small daily efforts can help you make incremental progress towards your long-term goals."

    (Ngay cả những nỗ lực nhỏ hàng ngày cũng có thể giúp bạn đạt được tiến bộ từng bước hướng tới mục tiêu dài hạn của mình.)

  • focus on incremental progress

    Tập trung vào việc đạt được những cải thiện nhỏ, dần dần thay vì những thay đổi lớn đột ngột.

    "In complex projects, it's often more effective to focus on incremental progress rather than aiming for a massive breakthrough."

    (Trong các dự án phức tạp, thường hiệu quả hơn nếu tập trung vào tiến bộ từng bước thay vì đặt mục tiêu đạt được đột phá lớn.)

  • demonstrate incremental progress

    Cho thấy hoặc chứng minh sự tiến bộ dần dần, từng bước một.

    "The team was able to demonstrate incremental progress in reducing errors over several months."

    (Nhóm đã có thể chứng minh sự tiến bộ từng bước trong việc giảm lỗi qua nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incremental progress

Tính từ
Lật mặt

Tăng dần từng chút một.

"The company made incremental improvements to its software each month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental progress".

Triết lý Kaizen

'Incremental progress' có mối liên hệ mạnh mẽ với triết lý Kaizen của Nhật Bản. Kaizen, có nghĩa là 'cải tiến liên tục', nhấn mạnh rằng những thay đổi nhỏ, liên tục và tích lũy theo thời gian sẽ dẫn đến những cải thiện đáng kể. Triết lý này được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh, kỹ thuật và quản lý cá nhân, khuyến khích mọi người không ngừng tìm cách tốt hơn để thực hiện công việc của mình, dù chỉ là những điều chỉnh nhỏ nhất.

Mục tiêu SMART và Phát triển cá nhân

Trong bối cảnh phát triển cá nhân và thiết lập mục tiêu (thường gọi là mục tiêu SMART: Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound), 'incremental progress' là một khái niệm cốt lõi. Thay vì bị choáng ngợp bởi một mục tiêu lớn, người ta được khuyến khích chia nhỏ mục tiêu thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Việc hoàn thành từng bước nhỏ này tạo ra 'incremental progress', xây dựng động lực và cuối cùng dẫn đến việc đạt được mục tiêu lớn.