incremental progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing gradually by small amounts.
Vietnamese Meaning
Tăng dần từng chút một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company made incremental improvements to its software each month."
"Công ty đã thực hiện các cải tiến nhỏ cho phần mềm của mình mỗi tháng."
-
"Incremental progress is key to achieving long-term goals."
"Tiến bộ từng bước là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn."
-
"Even small incremental progress can lead to significant results over time."
"Ngay cả tiến bộ nhỏ từng bước cũng có thể dẫn đến kết quả đáng kể theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | increment | sự gia tăng, phần tăng thêm |
| Verb | increment | tăng thêm, bổ sung |
| Adverb | incrementally | một cách tăng dần, từng bước |
| Verb | progress | tiến bộ, tiến triển |
| Noun | progression | sự tiến triển, chuỗi liên tiếp |
| Adjective | progressive | tiến bộ, phát triển |
| Adverb | progressively | một cách tiến bộ, dần dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'incremental' nhấn mạnh sự tiến bộ đạt được thông qua các bước nhỏ và liên tục. Nó thường được sử dụng để mô tả các cải tiến hoặc thay đổi được thực hiện dần dần theo thời gian, thay vì một sự thay đổi lớn đột ngột. Khác với 'gradual', 'incremental' thường mang ý nghĩa có kế hoạch và được đo lường.
Danh từ 'progress' diễn tả sự cải thiện hoặc tiến triển về phía trước. 'Incremental progress' đặc biệt nhấn mạnh rằng sự tiến bộ này được thực hiện từng bước nhỏ, có thể đo lường được. Phân biệt với 'improvement' (sự cải thiện) - 'progress' mang ý nghĩa tiến về phía trước, còn 'improvement' chỉ đơn thuần là trở nên tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady steady incremental progress (tiến bộ tăng dần đều đặn)
-
gradual gradual incremental progress (tiến bộ tăng dần từ từ)
-
significant significant incremental progress (tiến bộ tăng dần đáng kể)
-
small small incremental progress (tiến bộ tăng dần nhỏ)
-
make make incremental progress (đạt được tiến bộ tăng dần)
-
achieve achieve incremental progress (đạt được tiến bộ tăng dần)
-
show show incremental progress (cho thấy tiến bộ tăng dần)
-
see see incremental progress (nhận thấy tiến bộ tăng dần)
-
pace pace of incremental progress (tốc độ của sự tiến bộ tăng dần)
-
series series of incremental progress (một loạt các tiến bộ tăng dần)
Idioms
-
make incremental progress
Đạt được sự tiến bộ từng bước, nhỏ giọt, nhưng đều đặn.
"Even small daily efforts can help you make incremental progress towards your long-term goals."
(Ngay cả những nỗ lực nhỏ hàng ngày cũng có thể giúp bạn đạt được tiến bộ từng bước hướng tới mục tiêu dài hạn của mình.)
-
focus on incremental progress
Tập trung vào việc đạt được những cải thiện nhỏ, dần dần thay vì những thay đổi lớn đột ngột.
"In complex projects, it's often more effective to focus on incremental progress rather than aiming for a massive breakthrough."
(Trong các dự án phức tạp, thường hiệu quả hơn nếu tập trung vào tiến bộ từng bước thay vì đặt mục tiêu đạt được đột phá lớn.)
-
demonstrate incremental progress
Cho thấy hoặc chứng minh sự tiến bộ dần dần, từng bước một.
"The team was able to demonstrate incremental progress in reducing errors over several months."
(Nhóm đã có thể chứng minh sự tiến bộ từng bước trong việc giảm lỗi qua nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incremental progress
Tính từTăng dần từng chút một.
"The company made incremental improvements to its software each month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental progress".
