(Top Banner Ad)
gradual progress
B2
adjective B2 Tổng quát

gradual progress

UK: /ˈɡrædʒuəl ˈprəʊɡrəs/ • US: /ˈɡrædʒuəl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ dần dần sự tiến triển từ từ từng bước tiến lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proceeding or developing slowly and by degrees.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hoặc phát triển chậm rãi và từng bước một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a gradual improvement in her health."

    "Đã có một sự cải thiện dần dần trong sức khỏe của cô ấy."

  • "The company is showing gradual progress in sales."

    "Công ty đang cho thấy sự tiến bộ dần dần trong doanh số."

  • "Gradual progress is still progress."

    "Tiến bộ chậm rãi vẫn là tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gradual dần dần, từ từ, từng bước một
Adverb gradually một cách dần dần, từ từ
Verb graduate tốt nghiệp; phân loại theo cấp độ
Noun graduation sự tốt nghiệp
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively một cách tiến bộ, ngày càng
Noun progression sự tiếp nối, chuỗi tiến triển

Synonyms

steady progress (tiến bộ ổn định)incremental progress (tiến bộ gia tăng)evolutionary progress (tiến bộ mang tính tiến hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus (step)
Latin
gradualis (by steps)
Old French
graduel
English
gradual
Latin
progredior (to go forward)
Latin
progressus (a going forward)
Old French
progrès
English
progress

Nguồn gốc của 'gradual'

Từ 'gradual' có nguồn gốc từ 'gradus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bậc thang'. Điều này đã định hình ý nghĩa của nó là diễn ra từng bước một, chậm rãi và liên tục, giống như việc leo từng bậc thang vậy.

Nguồn gốc của 'progress'

Từ 'progress' xuất phát từ 'progredior' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tiến về phía trước'. 'Progress' do đó mô tả sự di chuyển hoặc phát triển theo hướng tích cực, hướng tới một mục tiêu hoặc trạng thái tốt hơn.

Usage Note

Tính từ 'gradual' nhấn mạnh sự thay đổi hoặc phát triển diễn ra từ từ, không đột ngột. Khác với 'sudden' (đột ngột) hoặc 'rapid' (nhanh chóng). Thường dùng để mô tả quá trình, sự thay đổi, hoặc cải thiện cần thời gian.
Danh từ 'progress' chỉ sự cải thiện, sự tiến triển trong một quá trình hoặc mục tiêu. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển. Cần phân biệt với 'regress' (sự thụt lùi). Khi đi cùng 'gradual', nó nhấn mạnh sự tiến bộ chậm rãi và ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradual progress
  • steady steady gradual progress
    (tiến bộ dần dần một cách ổn định)
  • slow slow gradual progress
    (tiến bộ dần dần chậm rãi)
  • continuous continuous gradual progress
    (tiến bộ dần dần liên tục)
  • significant significant gradual progress
    (tiến bộ dần dần đáng kể)
Verb + gradual progress
  • make make gradual progress
    (đạt được tiến bộ dần dần)
  • achieve achieve gradual progress
    (đạt được tiến bộ dần dần)
  • see see gradual progress
    (chứng kiến tiến bộ dần dần)
  • show show gradual progress
    (cho thấy tiến bộ dần dần)
Preposition + gradual progress
  • in in gradual progress
    (trong quá trình tiến bộ dần dần)
  • through through gradual progress
    (thông qua tiến bộ dần dần)

Idioms

  • make gradual progress

    đạt được những tiến bộ từng bước (dù nhỏ nhưng liên tục)

    "The team is working hard and making gradual progress on the complex project."

    (Đội ngũ đang làm việc chăm chỉ và đạt được những tiến bộ từng bước trong dự án phức tạp.)

  • see gradual progress

    chứng kiến sự tiến bộ dần dần (thường sau một thời gian nỗ lực)

    "After months of therapy, we started to see gradual progress in his recovery."

    (Sau nhiều tháng trị liệu, chúng tôi bắt đầu chứng kiến sự tiến bộ dần dần trong quá trình hồi phục của anh ấy.)

  • reflect gradual progress

    phản ánh sự tiến bộ dần dần (cho thấy, thể hiện sự cải thiện)

    "The latest sales figures reflect gradual progress in market share."

    (Số liệu bán hàng mới nhất phản ánh sự tiến bộ dần dần về thị phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradual progress

adjective
Lật mặt

Diễn ra hoặc phát triển chậm rãi và từng bước một.

"There has been a gradual improvement in her health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual progress".

Sức mạnh của những bước nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực phát triển cá nhân và kinh doanh, khái niệm về 'sức mạnh của những bước nhỏ' rất được coi trọng. Nó nhấn mạnh rằng những thay đổi hay cải thiện nhỏ bé, liên tục theo thời gian sẽ tích lũy thành những kết quả lớn lao và bền vững, thay vì chỉ tìm kiếm những đột phá lớn.

Thành Rome không được xây trong một ngày

Thành ngữ nổi tiếng 'Rome wasn't built in a day' (Thành Rome không được xây trong một ngày) là một minh chứng hùng hồn cho giá trị của 'gradual progress'. Nó khuyến khích sự kiên nhẫn, bền bỉ và nhận thức rằng những thành tựu vĩ đại đòi hỏi thời gian, nỗ lực liên tục và nhiều bước nhỏ tích lũy, chứ không thể đạt được ngay lập tức.