independent value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is not dependent on or determined by other values; something possessing inherent worth regardless of external factors.
Vietnamese Meaning
Một giá trị không phụ thuộc vào hoặc được xác định bởi các giá trị khác; một điều gì đó sở hữu giá trị vốn có bất kể các yếu tố bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor argued that human rights have an independent value, regardless of cultural differences."
"Giáo sư lập luận rằng nhân quyền có một giá trị độc lập, bất kể sự khác biệt văn hóa."
-
"Philosophers often debate the independent value of human life."
"Các nhà triết học thường tranh luận về giá trị độc lập của đời sống con người."
-
"The artist believed his paintings possessed independent value, separate from their market price."
"Người nghệ sĩ tin rằng những bức tranh của anh ta sở hữu giá trị độc lập, tách biệt với giá thị trường của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập, tự chủ |
| Adverb | independently | một cách độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | value | giá trị, phẩm chất |
| Verb | value | đánh giá, coi trọng |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá, sự định giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, toán học, và triết học. Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến giá trị nội tại của một tài sản, không bị ảnh hưởng bởi thị trường. Trong toán học, nó liên quan đến các biến độc lập. Trong triết học, nó liên quan đến các giá trị đạo đức nội tại, không phụ thuộc vào sự tán thành của người khác. Sự khác biệt quan trọng là 'independent value' nhấn mạnh tính nội tại và không phụ thuộc, so với các giá trị có thể thay đổi hoặc được quy định bởi hoàn cảnh.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của sự độc lập. Ví dụ: 'The independent value of freedom of speech'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish an independent value (thiết lập một giá trị độc lập)
-
determine determine an independent value (xác định một giá trị độc lập)
-
possess possess independent value (sở hữu giá trị độc lập)
-
inherent inherent independent value (giá trị độc lập nội tại)
-
true true independent value (giá trị độc lập thực sự)
Idioms
-
to have independent value
có giá trị độc lập riêng; có giá trị tự thân
"Every individual's contribution should be recognized for its independent value."
(Đóng góp của mỗi cá nhân nên được công nhận vì giá trị độc lập của nó.)
-
to hold independent value
mang giá trị độc lập; có giá trị riêng
"The artifacts hold independent value regardless of their market price."
(Các hiện vật này mang giá trị độc lập bất kể giá thị trường của chúng.)
-
assign an independent value
gán một giá trị độc lập (thường trong bối cảnh kỹ thuật, nghiên cứu)
"In the experiment, we assigned an independent value to each treatment group."
(Trong thí nghiệm, chúng tôi đã gán một giá trị độc lập cho mỗi nhóm điều trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent value
Danh từ ghépMột giá trị không phụ thuộc vào hoặc được xác định bởi các giá trị khác; một điều gì đó sở hữu giá trị vốn có bất kể các yếu tố bên ngoài.
"The professor argued that human rights have an independent value, regardless of cultural differences."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An independent value of the study is the discovery of a new species. |
Một giá trị độc lập của nghiên cứu là việc khám phá ra một loài mới. |
| Phủ định | The company doesn't recognize the independent value of its employees' contributions. |
Công ty không nhận ra giá trị độc lập từ những đóng góp của nhân viên. |
| Nghi vấn | Does the project have any independent value, or is it just a replication of existing research? |
Dự án có bất kỳ giá trị độc lập nào không, hay nó chỉ là một bản sao của nghiên cứu hiện có? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent value".
