(Top Banner Ad)
independent value
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Toán học, Thống kê, Triết học

independent value

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈvæljuː/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị độc lập giá trị nội tại giá trị không phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is not dependent on or determined by other values; something possessing inherent worth regardless of external factors.

Vietnamese Meaning

Một giá trị không phụ thuộc vào hoặc được xác định bởi các giá trị khác; một điều gì đó sở hữu giá trị vốn có bất kể các yếu tố bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor argued that human rights have an independent value, regardless of cultural differences."

    "Giáo sư lập luận rằng nhân quyền có một giá trị độc lập, bất kể sự khác biệt văn hóa."

  • "Philosophers often debate the independent value of human life."

    "Các nhà triết học thường tranh luận về giá trị độc lập của đời sống con người."

  • "The artist believed his paintings possessed independent value, separate from their market price."

    "Người nghệ sĩ tin rằng những bức tranh của anh ta sở hữu giá trị độc lập, tách biệt với giá thị trường của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, không phụ thuộc
Noun value giá trị, phẩm chất
Verb value đánh giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Thống kê, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
dependere (to hang from)
Latin
independens (not depending)
Old French
indépendant
English
independent
Latin
valere (to be worth)
Old French
value
English
value

Nguồn gốc của 'Independent'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'dependere' (nghĩa là 'treo vào, phụ thuộc'). Ban đầu, 'independens' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không phụ thuộc'. Qua tiếng Pháp cổ ('indépendant'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác'.

Ý nghĩa của 'Value' và sự kết hợp

Từ 'value' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh, có giá trị'. Khi kết hợp với 'independent', cụm từ 'independent value' (giá trị độc lập) dùng để chỉ một giá trị vốn có, tự thân, không bị ảnh hưởng, xác định hoặc phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Nó có thể là một con số, một ý nghĩa, hoặc một phẩm chất riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, toán học, và triết học. Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến giá trị nội tại của một tài sản, không bị ảnh hưởng bởi thị trường. Trong toán học, nó liên quan đến các biến độc lập. Trong triết học, nó liên quan đến các giá trị đạo đức nội tại, không phụ thuộc vào sự tán thành của người khác. Sự khác biệt quan trọng là 'independent value' nhấn mạnh tính nội tại và không phụ thuộc, so với các giá trị có thể thay đổi hoặc được quy định bởi hoàn cảnh.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của sự độc lập. Ví dụ: 'The independent value of freedom of speech'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Independent Value
  • establish establish an independent value
    (thiết lập một giá trị độc lập)
  • determine determine an independent value
    (xác định một giá trị độc lập)
  • possess possess independent value
    (sở hữu giá trị độc lập)
Cụm từ tính từ với Independent Value
  • inherent inherent independent value
    (giá trị độc lập nội tại)
  • true true independent value
    (giá trị độc lập thực sự)

Idioms

  • to have independent value

    có giá trị độc lập riêng; có giá trị tự thân

    "Every individual's contribution should be recognized for its independent value."

    (Đóng góp của mỗi cá nhân nên được công nhận vì giá trị độc lập của nó.)

  • to hold independent value

    mang giá trị độc lập; có giá trị riêng

    "The artifacts hold independent value regardless of their market price."

    (Các hiện vật này mang giá trị độc lập bất kể giá thị trường của chúng.)

  • assign an independent value

    gán một giá trị độc lập (thường trong bối cảnh kỹ thuật, nghiên cứu)

    "In the experiment, we assigned an independent value to each treatment group."

    (Trong thí nghiệm, chúng tôi đã gán một giá trị độc lập cho mỗi nhóm điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent value

Danh từ ghép
Lật mặt

Một giá trị không phụ thuộc vào hoặc được xác định bởi các giá trị khác; một điều gì đó sở hữu giá trị vốn có bất kể các yếu tố bên ngoài.

"The professor argued that human rights have an independent value, regardless of cultural differences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An independent value of the study is the discovery of a new species.
Một giá trị độc lập của nghiên cứu là việc khám phá ra một loài mới.
Phủ định
The company doesn't recognize the independent value of its employees' contributions.
Công ty không nhận ra giá trị độc lập từ những đóng góp của nhân viên.
Nghi vấn
Does the project have any independent value, or is it just a replication of existing research?
Dự án có bất kỳ giá trị độc lập nào không, hay nó chỉ là một bản sao của nghiên cứu hiện có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent value".

Giá trị cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là với sự trỗi dậy của chủ nghĩa nhân văn và triết học Khai sáng, có một niềm tin mạnh mẽ vào giá trị độc lập (independent value) của mỗi cá nhân. Điều này có nghĩa là mỗi người có phẩm giá và giá trị nội tại, không phụ thuộc vào địa vị xã hội, tài sản hay thành tựu bên ngoài. Khái niệm này là nền tảng cho quyền con người và sự tôn trọng đối với sự đa dạng cá nhân.

Tư duy độc lập và giá trị khách quan

Trong học thuật, khoa học và xã hội hiện đại, khả năng tư duy độc lập (independent thinking) và hình thành các ý tưởng có giá trị khách quan (objective value) được đánh giá rất cao. Một ý tưởng, một khám phá hay một giải pháp có 'independent value' khi nó có ý nghĩa và giá trị tự thân, được đánh giá dựa trên bằng chứng và lập luận, chứ không chỉ vì nó phù hợp với số đông hay một quan điểm đã có sẵn.