dependent value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that depends on one or more other values. In statistics, it's often the 'y' variable in an equation, which is affected by changes in the 'x' variable(s).
Vietnamese Meaning
Một giá trị phụ thuộc vào một hoặc nhiều giá trị khác. Trong thống kê, nó thường là biến 'y' trong một phương trình, bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của (các) biến 'x'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In this experiment, the growth rate of the plant is the dependent value, as it depends on the amount of sunlight it receives."
"Trong thí nghiệm này, tốc độ tăng trưởng của cây là giá trị phụ thuộc, vì nó phụ thuộc vào lượng ánh sáng mặt trời mà nó nhận được."
-
"The price of a stock is often a dependent value, influenced by market trends and company performance."
"Giá cổ phiếu thường là một giá trị phụ thuộc, chịu ảnh hưởng bởi xu hướng thị trường và hiệu quả hoạt động của công ty."
-
"In a medical study, blood pressure could be the dependent value, with factors like diet and exercise as independent values."
"Trong một nghiên cứu y học, huyết áp có thể là giá trị phụ thuộc, với các yếu tố như chế độ ăn uống và tập thể dục là các giá trị độc lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị phụ thuộc là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và toán học. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc mối tương quan giữa các biến số. Trong ngữ cảnh thống kê, nó thường được dùng để mô tả biến mà chúng ta muốn dự đoán hoặc giải thích dựa trên các biến khác. Cần phân biệt với 'independent variable' (biến độc lập), là biến tác động lên biến phụ thuộc.
Prepositions
'Dependent on/upon' được sử dụng để chỉ rõ biến hoặc các yếu tố mà giá trị phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The dependent value is dependent on the independent value.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary dependent value (giá trị phụ thuộc chính)
-
key dependent value (giá trị phụ thuộc quan trọng)
-
critical dependent value (giá trị phụ thuộc thiết yếu)
-
determine a dependent value (xác định một giá trị phụ thuộc)
-
calculate the dependent value (tính toán giá trị phụ thuộc)
-
influence a dependent value (ảnh hưởng đến một giá trị phụ thuộc)
Idioms
-
The outcome is a dependent value.
Kết quả là một giá trị phụ thuộc.
"The final grade is a dependent value on the effort put into studying."
(Điểm cuối cùng là một giá trị phụ thuộc vào nỗ lực học tập.)
-
The level of sales is a dependent value.
Mức doanh thu là một giá trị phụ thuộc.
"The level of sales is a dependent value on marketing campaigns and product quality."
(Mức doanh thu là một giá trị phụ thuộc vào các chiến dịch tiếp thị và chất lượng sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependent value
Danh từMột giá trị phụ thuộc vào một hoặc nhiều giá trị khác. Trong thống kê, nó thường là biến 'y' trong một phương trình, bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của (các) biến 'x'.
"In this experiment, the growth rate of the plant is the dependent value, as it depends on the amount of sunlight it receives."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final result is a dependent value, isn't it? |
Kết quả cuối cùng là một giá trị phụ thuộc, đúng không? |
| Phủ định | That's not a dependent value, is it? |
Đó không phải là một giá trị phụ thuộc, phải không? |
| Nghi vấn | Is the output a dependent value, isn't it? |
Đầu ra có phải là một giá trị phụ thuộc, đúng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the team will have evaluated the dependent value of each component. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đánh giá giá trị phụ thuộc của từng thành phần. |
| Phủ định | By next year, the company won't have fully understood the dependent value of customer loyalty. |
Đến năm sau, công ty sẽ chưa hiểu đầy đủ giá trị phụ thuộc của sự trung thành của khách hàng. |
| Nghi vấn | Will the analysts have determined the dependent value of these assets by the end of the quarter? |
Liệu các nhà phân tích có xác định được giá trị phụ thuộc của những tài sản này vào cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent value".
