(Top Banner Ad)
dependent value
B2
Danh từ B2 Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Kinh tế

dependent value

UK: /dɪˈpɛndənt ˈvæljuː/ • US: /dɪˈpɛndənt ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị phụ thuộc biến phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that depends on one or more other values. In statistics, it's often the 'y' variable in an equation, which is affected by changes in the 'x' variable(s).

Vietnamese Meaning

Một giá trị phụ thuộc vào một hoặc nhiều giá trị khác. Trong thống kê, nó thường là biến 'y' trong một phương trình, bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của (các) biến 'x'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this experiment, the growth rate of the plant is the dependent value, as it depends on the amount of sunlight it receives."

    "Trong thí nghiệm này, tốc độ tăng trưởng của cây là giá trị phụ thuộc, vì nó phụ thuộc vào lượng ánh sáng mặt trời mà nó nhận được."

  • "The price of a stock is often a dependent value, influenced by market trends and company performance."

    "Giá cổ phiếu thường là một giá trị phụ thuộc, chịu ảnh hưởng bởi xu hướng thị trường và hiệu quả hoạt động của công ty."

  • "In a medical study, blood pressure could be the dependent value, with factors like diet and exercise as independent values."

    "Trong một nghiên cứu y học, huyết áp có thể là giá trị phụ thuộc, với các yếu tố như chế độ ăn uống và tập thể dục là các giá trị độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc
Verb depend Phụ thuộc vào
Noun value Giá trị
Verb value Định giá
Adjective valuable Có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependens
English
dependent
English
value

Nguồn gốc của 'Dependent'

Từ 'dependent' xuất phát từ tiếng Latin 'dependens', có nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'phụ thuộc vào'. Hình ảnh này cho thấy sự gắn kết và lệ thuộc của một vật hoặc người vào một vật hoặc người khác. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa tương tự về sự phụ thuộc.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' xuất phát từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'có giá trị'. Từ này ban đầu ám chỉ sức mạnh và khả năng, sau đó phát triển thành ý nghĩa về giá trị và tầm quan trọng của một điều gì đó.

Usage Note

Giá trị phụ thuộc là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và toán học. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc mối tương quan giữa các biến số. Trong ngữ cảnh thống kê, nó thường được dùng để mô tả biến mà chúng ta muốn dự đoán hoặc giải thích dựa trên các biến khác. Cần phân biệt với 'independent variable' (biến độc lập), là biến tác động lên biến phụ thuộc.

Prepositions

on upon

'Dependent on/upon' được sử dụng để chỉ rõ biến hoặc các yếu tố mà giá trị phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The dependent value is dependent on the independent value.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent value
  • primary dependent value
    (giá trị phụ thuộc chính)
  • key dependent value
    (giá trị phụ thuộc quan trọng)
  • critical dependent value
    (giá trị phụ thuộc thiết yếu)
Verb + dependent value
  • determine a dependent value
    (xác định một giá trị phụ thuộc)
  • calculate the dependent value
    (tính toán giá trị phụ thuộc)
  • influence a dependent value
    (ảnh hưởng đến một giá trị phụ thuộc)

Idioms

  • The outcome is a dependent value.

    Kết quả là một giá trị phụ thuộc.

    "The final grade is a dependent value on the effort put into studying."

    (Điểm cuối cùng là một giá trị phụ thuộc vào nỗ lực học tập.)

  • The level of sales is a dependent value.

    Mức doanh thu là một giá trị phụ thuộc.

    "The level of sales is a dependent value on marketing campaigns and product quality."

    (Mức doanh thu là một giá trị phụ thuộc vào các chiến dịch tiếp thị và chất lượng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị phụ thuộc vào một hoặc nhiều giá trị khác. Trong thống kê, nó thường là biến 'y' trong một phương trình, bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của (các) biến 'x'.

"In this experiment, the growth rate of the plant is the dependent value, as it depends on the amount of sunlight it receives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final result is a dependent value, isn't it?
Kết quả cuối cùng là một giá trị phụ thuộc, đúng không?
Phủ định
That's not a dependent value, is it?
Đó không phải là một giá trị phụ thuộc, phải không?
Nghi vấn
Is the output a dependent value, isn't it?
Đầu ra có phải là một giá trị phụ thuộc, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have evaluated the dependent value of each component.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đánh giá giá trị phụ thuộc của từng thành phần.
Phủ định
By next year, the company won't have fully understood the dependent value of customer loyalty.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa hiểu đầy đủ giá trị phụ thuộc của sự trung thành của khách hàng.
Nghi vấn
Will the analysts have determined the dependent value of these assets by the end of the quarter?
Liệu các nhà phân tích có xác định được giá trị phụ thuộc của những tài sản này vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent value".

Tính phụ thuộc trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là văn hóa Việt Nam, tính phụ thuộc (ví dụ: con cái phụ thuộc vào cha mẹ) được coi trọng hơn so với các nền văn hóa phương Tây. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận và giải thích các giá trị phụ thuộc trong các hệ thống xã hội và kinh tế.