(Top Banner Ad)
indian cinema
B1
Noun Phrase B1 Văn hóa, Điện ảnh

indian cinema

UK: /ˈɪndiən ˈsɪnəmə/ • US: /ˈɪndiən ˈsɪnəmə/

Nghĩa tiếng Việt

điện ảnh Ấn Độ nền điện ảnh Ấn Độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The film industry based in India, particularly the Hindi-language film industry (Bollywood) and other regional film industries.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp điện ảnh của Ấn Độ, đặc biệt là ngành công nghiệp phim tiếng Hindi (Bollywood) và các ngành công nghiệp phim khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indian cinema is known for its vibrant colors and musical numbers."

    "Điện ảnh Ấn Độ nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và các màn trình diễn âm nhạc."

  • "Many people around the world enjoy watching Indian cinema."

    "Nhiều người trên khắp thế giới thích xem điện ảnh Ấn Độ."

  • "She is studying the history of Indian cinema."

    "Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử điện ảnh Ấn Độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun India Ấn Độ (quốc gia)
Adjective Indian thuộc về Ấn Độ, của Ấn Độ
Noun Indian người Ấn Độ
Adjective cinematic thuộc về điện ảnh, có tính điện ảnh
Noun cinematographer nhà quay phim
Noun cinematography nghệ thuật quay phim, kỹ thuật quay phim
Noun film phim điện ảnh
Noun movie phim điện ảnh (Mỹ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Sindhu
Persian
Hind
Ancient Greek
India
Latin
India
Old French
Inde
English
India
Greek
kinema
French
cinéma (short for cinématographe)
English
cinema
English
Indian cinema (compound)

Nguồn gốc 'Indian'

Từ 'Indian' (người Ấn Độ, thuộc về Ấn Độ) có nguồn gốc từ 'India', tên gọi quốc gia này. 'India' xuất phát từ sông Ấn (Sindhu trong tiếng Phạn cổ), sau đó qua tiếng Ba Tư, Hy Lạp và Latin để chỉ vùng đất phía đông sông Sindhu.

Nguồn gốc 'Cinema'

'Cinema' (điện ảnh, rạp chiếu phim) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kinema' nghĩa là 'chuyển động'. Nó là dạng rút gọn của 'cinématographe' trong tiếng Pháp, do anh em nhà Lumière đặt tên cho phát minh máy quay và chiếu phim của họ.

Sự kết hợp 'Indian Cinema'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'Indian cinema' đơn giản là một thuật ngữ mô tả ngành công nghiệp điện ảnh của Ấn Độ, một trong những nền điện ảnh lớn nhất thế giới về số lượng phim sản xuất hàng năm.

Usage Note

Thuật ngữ 'Indian cinema' bao gồm nhiều ngành công nghiệp điện ảnh khác nhau, không chỉ Bollywood. Nó thể hiện sự đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa và phong cách làm phim. Bollywood thường được biết đến với các bộ phim âm nhạc và vũ đạo, trong khi các ngành công nghiệp khác có thể tập trung vào các chủ đề khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indian cinema
  • vibrant vibrant Indian cinema
    (nền điện ảnh Ấn Độ sống động, đầy màu sắc)
  • rich rich Indian cinema
    (nền điện ảnh Ấn Độ phong phú)
  • diverse diverse Indian cinema
    (nền điện ảnh Ấn Độ đa dạng)
  • regional regional Indian cinema
    (điện ảnh khu vực của Ấn Độ)
  • mainstream mainstream Indian cinema
    (điện ảnh Ấn Độ đại chúng)
Verb + indian cinema
  • explore explore Indian cinema
    (khám phá điện ảnh Ấn Độ)
  • watch watch Indian cinema
    (xem phim Ấn Độ)
  • celebrate celebrate Indian cinema
    (tôn vinh điện ảnh Ấn Độ)
  • influence influence Indian cinema
    (ảnh hưởng đến điện ảnh Ấn Độ)
Noun + indian cinema
  • history of the history of Indian cinema
    (lịch sử điện ảnh Ấn Độ)
  • world of the world of Indian cinema
    (thế giới điện ảnh Ấn Độ)
  • fans of fans of Indian cinema
    (người hâm mộ điện ảnh Ấn Độ)

Idioms

  • Bollywood blockbuster

    một bộ phim bom tấn của Bollywood (thường là phim giải trí, kinh phí lớn và rất thành công)

    "Pathaan was a Bollywood blockbuster that broke many box office records."

    (Pathaan là một bộ phim bom tấn của Bollywood đã phá vỡ nhiều kỷ lục phòng vé.)

  • Golden Age of Indian Cinema

    Thời kỳ hoàng kim của điện ảnh Ấn Độ (thường chỉ giai đoạn từ những năm 1940 đến 1960, với nhiều tác phẩm kinh điển và đạo diễn vĩ đại)

    "Films from the Golden Age of Indian Cinema are still revered today."

    (Các bộ phim từ Thời kỳ hoàng kim của điện ảnh Ấn Độ vẫn được tôn kính cho đến ngày nay.)

  • Masala film

    phim 'gia vị' hay 'hỗn hợp' (một thể loại phim Ấn Độ kết hợp nhiều yếu tố như hành động, hài hước, lãng mạn, ca nhạc, kịch tính)

    "Most commercial Indian cinema is known for its 'masala film' style."

    (Hầu hết điện ảnh thương mại Ấn Độ được biết đến với phong cách 'phim gia vị' của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indian cinema

Noun Phrase
Lật mặt

Ngành công nghiệp điện ảnh của Ấn Độ, đặc biệt là ngành công nghiệp phim tiếng Hindi (Bollywood) và các ngành công nghiệp phim khu vực khác.

"Indian cinema is known for its vibrant colors and musical numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Indian cinema more, I would understand its cultural significance now.
Nếu tôi đã nghiên cứu về điện ảnh Ấn Độ nhiều hơn, tôi sẽ hiểu được tầm quan trọng văn hóa của nó bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a fan of Indian cinema, she wouldn't have watched that three-hour movie yesterday.
Nếu cô ấy không phải là một người hâm mộ điện ảnh Ấn Độ, cô ấy đã không xem bộ phim dài ba tiếng đó ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had released that Indian cinema classic last year, would more people be aware of it today?
Nếu họ đã phát hành bộ phim kinh điển của điện ảnh Ấn Độ vào năm ngoái, liệu nhiều người có biết đến nó hơn ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indian cinema".

Bollywood và Ảnh hưởng Toàn cầu

Bollywood là tên gọi không chính thức của nền điện ảnh tiếng Hindi ở Mumbai, Ấn Độ, và là một phần lớn của Indian cinema. Nổi tiếng với những cảnh ca hát và nhảy múa hoành tráng, những câu chuyện tình yêu lãng mạn và kịch tính, Bollywood đã có ảnh hưởng văn hóa sâu rộng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Á, châu Phi và Trung Đông.

Sự Đa dạng của Điện ảnh Khu vực

Mặc dù Bollywood rất nổi tiếng, Indian cinema thực chất là một bức tranh đa sắc với nhiều nền điện ảnh khu vực quan trọng khác, mỗi nền sản xuất phim bằng ngôn ngữ địa phương riêng. Các nền điện ảnh như Tamil (Kollywood), Telugu (Tollywood), Malayalam, Kannada ở miền Nam, hay Bengali ở miền Đông, đều có phong cách, chủ đề và khán giả riêng, đóng góp vào sự phong phú và đa dạng của điện ảnh Ấn Độ.