indian film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film produced in India, often referring to films from Bollywood (Mumbai) or other regional Indian film industries.
Vietnamese Meaning
Phim được sản xuất tại Ấn Độ, thường đề cập đến phim từ Bollywood (Mumbai) hoặc các ngành công nghiệp điện ảnh khu vực khác của Ấn Độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Indian film won several international awards."
"Bộ phim Ấn Độ đã giành được một số giải thưởng quốc tế."
-
"Many people enjoy watching Indian films for their vibrant music and dance sequences."
"Nhiều người thích xem phim Ấn Độ vì những cảnh âm nhạc và vũ đạo sôi động của chúng."
-
"Indian films are becoming increasingly popular worldwide."
"Phim Ấn Độ ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Indian film" là một cụm từ chung để chỉ các bộ phim được sản xuất ở Ấn Độ. Nó bao gồm nhiều ngôn ngữ và phong cách khác nhau, từ những bộ phim thương mại nổi tiếng của Bollywood đến những bộ phim nghệ thuật và tài liệu ít được biết đến hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt phim Ấn Độ với phim của các quốc gia khác. Bollywood là một phần quan trọng nhưng không phải là đại diện duy nhất của điện ảnh Ấn Độ. Cần lưu ý đến sự đa dạng của các ngành công nghiệp điện ảnh khu vực khác như Tollywood (Telugu), Kollywood (Tamil), và Mollywood (Malayalam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic Indian film (một bộ phim Ấn Độ kinh điển)
-
Bollywood a Bollywood Indian film (một bộ phim Bollywood của Ấn Độ)
-
regional a regional Indian film (một bộ phim Ấn Độ vùng miền (không phải Bollywood))
-
award-winning an award-winning Indian film (một bộ phim Ấn Độ đoạt giải)
-
watch watch an Indian film (xem một bộ phim Ấn Độ)
-
make make an Indian film (làm/sản xuất một bộ phim Ấn Độ)
-
direct direct an Indian film (đạo diễn một bộ phim Ấn Độ)
-
release release an Indian film (phát hành một bộ phim Ấn Độ)
-
fan a fan of Indian films (một người hâm mộ phim Ấn Độ)
-
genre a genre of Indian films (một thể loại phim Ấn Độ)
Idioms
-
Bollywood film
Phim Bollywood (thể loại phim ca nhạc, lãng mạn, hành động từ Mumbai, Ấn Độ)
"Many people enjoy the vibrant music and dance in a Bollywood film."
(Nhiều người thích âm nhạc và vũ điệu sôi động trong một bộ phim Bollywood.)
-
South Indian film
Phim Nam Ấn (phim được sản xuất ở các bang phía Nam Ấn Độ, thường có ngôn ngữ và phong cách riêng biệt)
"She prefers watching South Indian films for their unique storytelling."
(Cô ấy thích xem phim Nam Ấn vì cách kể chuyện độc đáo của chúng.)
-
Masala film
Phim Masala (một thuật ngữ chỉ phim Ấn Độ pha trộn nhiều thể loại như hành động, hài, lãng mạn, chính kịch, ca nhạc để chiều lòng nhiều đối tượng khán giả)
"The director is known for making entertaining masala films."
(Đạo diễn đó nổi tiếng với việc làm những bộ phim masala giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indian film
noun phrasePhim được sản xuất tại Ấn Độ, thường đề cập đến phim từ Bollywood (Mumbai) hoặc các ngành công nghiệp điện ảnh khu vực khác của Ấn Độ.
"The Indian film won several international awards."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been acting in Indian films for five years before she got her big break. |
Cô ấy đã đóng phim Ấn Độ được năm năm trước khi có được bước đột phá lớn. |
| Phủ định | They hadn't been watching Indian films regularly until the recent festival. |
Họ đã không xem phim Ấn Độ thường xuyên cho đến liên hoan phim gần đây. |
| Nghi vấn | Had he been studying Indian film history before he decided to become a director? |
Có phải anh ấy đã nghiên cứu lịch sử phim Ấn Độ trước khi quyết định trở thành đạo diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indian film".
