(Top Banner Ad)
indigenous flower
B2
Tính từ (indigenous) B2 Thực vật học, Sinh học, Môi trường

indigenous flower

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs flaʊər/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs flaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa bản địa hoa đặc hữu thảo mộc bản địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Originating or occurring naturally in a particular place; native.

Vietnamese Meaning

Có nguồn gốc hoặc phát triển tự nhiên ở một địa điểm cụ thể; bản địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indigenous flower has adapted to the harsh climate of the mountains."

    "Loài hoa bản địa đã thích nghi với khí hậu khắc nghiệt của vùng núi."

  • "The national park is home to many indigenous flowers."

    "Vườn quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài hoa bản địa."

  • "Protecting indigenous flowers is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ các loài hoa bản địa là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indigene Người bản địa, thổ dân
Noun indigenousness Tính bản địa, sự bản xứ
Adverb indigenously Một cách bản địa, bản xứ
Verb flower Nở hoa, ra hoa
Adjective flowery Nhiều hoa, trang trí hoa văn; hoa mỹ (ngôn ngữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indu- (in, within) + gignere (to beget, produce)
Late Latin
indigenus (native, born in a country)
Latin
flos (flower, blossom)
Old French
flor (flower)
Middle English
flour (flower)
English
indigenous flower (combining 'indigenous' from Late Latin and 'flower' from Old French/Middle English)

Nguồn gốc của 'Indigenous'

Từ 'indigenous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indigenus'. Đây là sự kết hợp của tiền tố 'indu-' (có nghĩa là 'ở trong, bên trong') và động từ 'gignere' (có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'). Vì vậy, 'indigenous' mang ý nghĩa 'sinh ra từ bên trong' hoặc 'có nguồn gốc từ một nơi cụ thể', dùng để chỉ những gì bản địa, tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Flower'

Từ 'flower' bắt nguồn từ tiếng Latin 'flos', có nghĩa là 'hoa' hoặc 'sự nở rộ'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ 'flor' và du nhập vào tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'flour', cuối cùng phát triển thành 'flower' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về vẻ đẹp và sự sinh sôi của thực vật.

Usage Note

Tính từ 'indigenous' thường được dùng để chỉ các loài thực vật, động vật hoặc dân tộc có nguồn gốc từ một vùng đất cụ thể, không phải do du nhập từ nơi khác. Nó nhấn mạnh sự gắn bó lâu đời và phát triển tự nhiên của đối tượng với vùng đất đó. Khác với 'native' có thể chỉ sự sinh ra ở một nơi nào đó, 'indigenous' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về nguồn gốc lâu đời và sự thích nghi với môi trường.

Prepositions

to of

'- indigenous to': chỉ nơi mà loài hoa đó có nguồn gốc từ đó (ví dụ: 'This flower is indigenous to Vietnam'). '- indigenous of': ít phổ biến hơn, cũng chỉ nguồn gốc nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn về đặc tính (ví dụ: 'These plants are indigenous of the ecosystem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous flower
  • rare rare indigenous flower
    (loài hoa bản địa quý hiếm)
  • beautiful beautiful indigenous flower
    (bông hoa bản địa tuyệt đẹp)
  • unique unique indigenous flower
    (loài hoa bản địa độc đáo)
Verb + indigenous flower
  • protect protect indigenous flowers
    (bảo vệ các loài hoa bản địa)
  • cultivate cultivate indigenous flowers
    (trồng trọt các loài hoa bản địa)
  • discover discover indigenous flowers
    (khám phá các loài hoa bản địa)

Idioms

  • preserve indigenous flowers

    Bảo tồn các loài hoa bản địa (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì đa dạng sinh học và hệ sinh thái)

    "Efforts are being made to preserve indigenous flowers in the national park."

    (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn các loài hoa bản địa trong công viên quốc gia.)

  • celebrate indigenous flowers

    Tôn vinh, ca ngợi các loài hoa bản địa (nhấn mạnh sự công nhận giá trị, vẻ đẹp và tầm quan trọng của chúng)

    "The festival aims to celebrate indigenous flowers and local plant life."

    (Lễ hội này nhằm mục đích tôn vinh các loài hoa bản địa và đời sống thực vật địa phương.)

  • study indigenous flowers

    Nghiên cứu các loài hoa bản địa (ám chỉ việc tìm hiểu khoa học về đặc tính, môi trường sống và tầm quan trọng của chúng)

    "Botanists travel to remote areas to study indigenous flowers."

    (Các nhà thực vật học đi đến những vùng xa xôi để nghiên cứu các loài hoa bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous flower

Tính từ (indigenous)
Lật mặt

Có nguồn gốc hoặc phát triển tự nhiên ở một địa điểm cụ thể; bản địa.

"The indigenous flower has adapted to the harsh climate of the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous flower".

Tầm quan trọng của Đa dạng sinh học

Hoa bản địa là một phần thiết yếu của hệ sinh thái địa phương. Chúng hỗ trợ các loài côn trùng thụ phấn, chim và các loài động vật khác, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học. Việc bảo tồn chúng là cực kỳ quan trọng cho sức khỏe của môi trường tự nhiên và giúp chống lại sự xâm lấn của các loài ngoại lai.

Biểu tượng và Y học truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới, các loài hoa và cây cỏ bản địa không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong nghi lễ, tín ngưỡng và nghệ thuật. Chúng thường được sử dụng trong y học cổ truyền, là nguồn cung cấp thực phẩm và vật liệu quan trọng cho cộng đồng bản địa trong nhiều thế kỷ.