(Top Banner Ad)
introduced flower
B1
Tính từ B1 Thực vật học, Sinh học

introduced flower

UK: /ˌɪntrəˈdjuːst ˈflaʊər/ • US: /ˌɪntrəˈduːst ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa du nhập hoa ngoại lai hoa không bản địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that has been brought to a region or environment where it did not originally grow.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa được đưa đến một khu vực hoặc môi trường mà nó không phát triển tự nhiên ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The introduced flower quickly spread throughout the meadow, outcompeting the native species."

    "Loài hoa được du nhập đã nhanh chóng lan rộng khắp đồng cỏ, cạnh tranh mạnh mẽ với các loài bản địa."

  • "The introduced flower has beautiful blooms, but it's a threat to the local ecosystem."

    "Loài hoa du nhập có những bông hoa rất đẹp, nhưng nó lại là một mối đe dọa đối với hệ sinh thái địa phương."

  • "Many introduced flowers are sold in nurseries without any warning about their potential impact."

    "Nhiều loài hoa du nhập được bán trong các vườn ươm mà không có bất kỳ cảnh báo nào về tác động tiềm tàng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce Giới thiệu, đưa vào, trình bày
Noun introduction Sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu
Adjective introductory Mang tính giới thiệu, mở đầu
Noun flower Bông hoa, hoa
Verb flower Nở hoa, ra hoa
Adjective floral Thuộc về hoa, có hoa văn hoa
Noun florist Người bán hoa, thợ cắm hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Từ gốc của 'introduce':
Latin
introducere (ghép từ 'intro-' nghĩa là 'vào trong' và 'ducere' nghĩa là 'dẫn dắt')
Middle English
introducen
Modern English
introduce
Từ gốc của 'flower':
Latin
florem (dạng accusative của 'flos', nghĩa là 'hoa, sự nở hoa')
Old French
flor/flour
Middle English
flour
Modern English
flower

Nguồn gốc của 'Introduce'

Từ 'introduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'introducere', ghép từ 'intro-' (nghĩa là 'vào trong') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'dẫn dắt ai đó/cái gì đó vào một nơi' hoặc 'làm cho ai đó/cái gì đó được biết đến'. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ việc đưa một điều mới mẻ vào sử dụng, vào một môi trường hoặc bắt đầu một chủ đề.

Nguồn gốc của 'Flower'

Từ 'flower' đến từ tiếng Pháp cổ 'flour' (hiện đại là 'fleur'), và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'florem', dạng accusative của 'flos' có nghĩa là 'hoa, sự nở hoa'. Trong tiếng Anh cổ, có từ 'blōstm' (nay là 'blossom') cũng có nghĩa là hoa, nhưng 'flower' đã trở nên phổ biến hơn từ thời Trung cổ, mang ý nghĩa vẻ đẹp và sự sinh trưởng của thực vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong hệ sinh thái do con người hoặc các yếu tố khác gây ra. Nó ngụ ý rằng loài hoa đó không phải là bản địa của khu vực, và sự xuất hiện của nó có thể có tác động đến các loài thực vật bản địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + introduced flower
  • beautiful beautiful introduced flower
    (bông hoa nhập nội đẹp)
  • rare rare introduced flower
    (bông hoa nhập nội quý hiếm)
  • fragrant fragrant introduced flower
    (bông hoa nhập nội thơm ngát)
  • invasive invasive introduced flower
    (bông hoa nhập nội xâm lấn (có hại cho môi trường bản địa))
Verb + introduced flower
  • grow grow introduced flower
    (trồng hoa nhập nội)
  • cultivate cultivate introduced flower
    (trồng và chăm sóc hoa nhập nội)
  • display display introduced flower
    (trưng bày hoa nhập nội)
  • import import introduced flower
    (nhập khẩu hoa nhập nội)
introduced flower + Noun
  • species introduced flower species
    (loài hoa nhập nội)
  • garden introduced flower garden
    (vườn hoa nhập nội)
  • variety introduced flower variety
    (giống hoa nhập nội)

Idioms

  • an introduced flower's impact

    tác động của một loài hoa nhập nội (thường ám chỉ tác động sinh thái hoặc môi trường)

    "The study analyzed an introduced flower's impact on local biodiversity."

    (Nghiên cứu đã phân tích tác động của một loài hoa nhập nội đối với đa dạng sinh học địa phương.)

  • to become an introduced flower

    trở thành một loài hoa nhập nội (chỉ việc một loài cây được đưa vào và thích nghi ở một vùng mới)

    "The orchid from Southeast Asia quickly became an introduced flower in many European conservatories."

    (Loài phong lan từ Đông Nam Á nhanh chóng trở thành một loài hoa nhập nội trong nhiều nhà kính ở châu Âu.)

  • cultivating introduced flowers

    trồng trọt/chăm sóc các loài hoa nhập nội (thường trong bối cảnh làm vườn, nông nghiệp)

    "Cultivating introduced flowers requires specific knowledge about their native habitats."

    (Việc trồng trọt các loài hoa nhập nội đòi hỏi kiến thức cụ thể về môi trường sống tự nhiên của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introduced flower

Tính từ
Lật mặt

Một loài hoa được đưa đến một khu vực hoặc môi trường mà nó không phát triển tự nhiên ở đó.

"The introduced flower quickly spread throughout the meadow, outcompeting the native species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced flower".

Sự đa dạng hóa trong làm vườn

Việc đưa các loài hoa từ những vùng địa lý khác nhau (hoa nhập nội) vào các khu vườn trên khắp thế giới đã làm phong phú đáng kể cảnh quan và sự đa dạng của thực vật cảnh. Điều này cho phép những người yêu hoa thưởng thức vẻ đẹp của các loài hoa từ khắp các lục địa, thúc đẩy trao đổi văn hóa và kiến thức về thực vật.

Mối lo ngại về loài xâm lấn

Mặc dù mang lại lợi ích về thẩm mỹ, một số loài hoa nhập nội có thể trở thành loài xâm lấn. Chúng cạnh tranh với thực vật bản địa về tài nguyên, thay đổi hệ sinh thái và thậm chí có thể gây hại cho môi trường tự nhiên, làm suy giảm đa dạng sinh học địa phương. Do đó, việc giới thiệu các loài mới cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ cân bằng sinh thái.